(Top Banner Ad)
artificial key
B2
danh từ B2 Khoa học máy tính, Cơ sở dữ liệu

artificial key

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl kiː/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl kiː/

Nghĩa tiếng Việt

khóa nhân tạo khóa giả khóa tự sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A key that is created by a database management system to uniquely identify each record.

Vietnamese Meaning

Một khóa được tạo ra bởi hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu để xác định duy nhất từng bản ghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system automatically generates an artificial key for each new entry."

    "Hệ thống tự động tạo ra một khóa nhân tạo cho mỗi mục mới."

  • "Using an artificial key improves database performance."

    "Sử dụng khóa nhân tạo cải thiện hiệu suất cơ sở dữ liệu."

  • "The artificial key is often an auto-incrementing integer."

    "Khóa nhân tạo thường là một số nguyên tự động tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả
Noun key chìa khóa, khóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Cơ sở dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
artificial key

Nguồn gốc của 'artificial key'

Cụm từ 'artificial key' là một thuật ngữ hiện đại, thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó không có một lịch sử phát triển lâu đời như nhiều từ khác, mà xuất hiện khi các hệ thống và cơ sở dữ liệu phức tạp hơn đòi hỏi các phương pháp truy cập và nhận dạng đặc biệt.

Usage Note

Khóa nhân tạo (artificial key) thường được sử dụng khi không có trường nào trong bảng có thể đóng vai trò là khóa chính một cách tự nhiên (ví dụ: không có trường nào vừa duy nhất vừa không thay đổi). Nó giúp đơn giản hóa việc quản lý và tăng tốc độ truy vấn. So với khóa tự nhiên (natural key) vốn dựa trên các thuộc tính thực tế của dữ liệu, khóa nhân tạo là một giá trị được tạo ra một cách có chủ ý.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích: 'an artificial key for identifying records'. Sử dụng 'in' để chỉ vị trí: 'the artificial key in the database'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial key
  • unique unique artificial key
    (khóa nhân tạo duy nhất)
  • primary primary artificial key
    (khóa nhân tạo chính)
Verb + artificial key
  • generate generate an artificial key
    (tạo một khóa nhân tạo)
  • assign assign an artificial key
    (gán một khóa nhân tạo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial key

danh từ
Lật mặt

Một khóa được tạo ra bởi hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu để xác định duy nhất từng bản ghi.

"The system automatically generates an artificial key for each new entry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial key".

Sử dụng 'artificial key' trong cơ sở dữ liệu

Trong lĩnh vực cơ sở dữ liệu, 'artificial key' thường được sử dụng để tạo ra một khóa duy nhất cho mỗi bản ghi. Điều này giúp việc quản lý và truy vấn dữ liệu trở nên hiệu quả hơn, đặc biệt khi các khóa tự nhiên không đủ hoặc quá phức tạp.