natural key
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In database design, a natural key is a key formed of attributes that already exist in the real world and have meaning outside of the database (e.g., a person's name or a book's ISBN). It uniquely identifies each record in a table.
Vietnamese Meaning
Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, khóa tự nhiên là một khóa được tạo thành từ các thuộc tính đã tồn tại trong thế giới thực và có ý nghĩa bên ngoài cơ sở dữ liệu (ví dụ: tên của một người hoặc ISBN của một cuốn sách). Nó xác định duy nhất từng bản ghi trong một bảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using a social security number as a natural key can be problematic due to privacy concerns."
"Sử dụng số an sinh xã hội làm khóa tự nhiên có thể gây ra vấn đề do lo ngại về quyền riêng tư."
-
"The employee ID could be considered a natural key for the employees table."
"ID nhân viên có thể được coi là một khóa tự nhiên cho bảng nhân viên."
-
"Using the combination of first name, last name, and date of birth as a natural key might not be unique enough."
"Việc sử dụng kết hợp tên, họ và ngày sinh làm khóa tự nhiên có thể không đủ duy nhất."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khóa tự nhiên khác với khóa surrogate (khóa thay thế), là một khóa nhân tạo không có ý nghĩa bên ngoài cơ sở dữ liệu, thường là một số nguyên tự động tăng. Ưu điểm của khóa tự nhiên là tính dễ hiểu và liên quan trực tiếp đến dữ liệu thực tế. Tuy nhiên, khóa tự nhiên có thể dài, có thể thay đổi (dẫn đến việc phải cập nhật nhiều bảng), hoặc có thể không duy nhất, làm cho việc sử dụng chúng trở nên phức tạp. Khi chọn khóa tự nhiên, cần xem xét tính duy nhất, tính bất biến và độ dài của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
define a natural key (định nghĩa một khóa tự nhiên)
-
identify a natural key (xác định một khóa tự nhiên)
-
use a natural key (sử dụng một khóa tự nhiên)
-
choose a natural key (chọn một khóa tự nhiên)
-
unique natural key (khóa tự nhiên duy nhất)
-
composite natural key (khóa tự nhiên kết hợp (gồm nhiều thuộc tính))
-
candidate natural key (khóa tự nhiên ứng viên (có thể được chọn làm khóa chính))
-
effective natural key (khóa tự nhiên hiệu quả)
-
constraints natural key constraints (các ràng buộc khóa tự nhiên)
-
enforcement natural key enforcement (thực thi khóa tự nhiên)
Idioms
-
define a natural key
định nghĩa một khóa tự nhiên (trong cơ sở dữ liệu)
"It's crucial to define a natural key correctly to ensure data integrity."
(Điều quan trọng là phải định nghĩa một khóa tự nhiên chính xác để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.)
-
identify a natural key
xác định một khóa tự nhiên (từ các thuộc tính thực tế)
"Before designing the database, we need to identify a natural key for the 'Customer' table."
(Trước khi thiết kế cơ sở dữ liệu, chúng ta cần xác định một khóa tự nhiên cho bảng 'Khách hàng'.)
-
candidate natural key
khóa tự nhiên ứng viên (một tập hợp các thuộc tính có thể dùng làm khóa chính)
"The social security number is often considered a strong candidate natural key for individuals."
(Số an sinh xã hội thường được coi là một khóa tự nhiên ứng viên mạnh cho các cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural key
nounTrong thiết kế cơ sở dữ liệu, khóa tự nhiên là một khóa được tạo thành từ các thuộc tính đã tồn tại trong thế giới thực và có ý nghĩa bên ngoài cơ sở dữ liệu (ví dụ: tên của một người hoặc ISBN của một cuốn sách). Nó xác định duy nhất từng bản ghi trong một bảng.
"Using a social security number as a natural key can be problematic due to privacy concerns."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The database administrator selected the natural key for the 'Employees' table. |
Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã chọn khóa tự nhiên cho bảng 'Nhân viên'. |
| Phủ định | The developer did not consider the natural key when designing the data model. |
Nhà phát triển đã không xem xét khóa tự nhiên khi thiết kế mô hình dữ liệu. |
| Nghi vấn | Did the system use the natural key to identify unique records? |
Hệ thống đã sử dụng khóa tự nhiên để xác định các bản ghi duy nhất phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The database administrator will define a natural key for the new table tomorrow. |
Quản trị viên cơ sở dữ liệu sẽ định nghĩa một khóa tự nhiên cho bảng mới vào ngày mai. |
| Phủ định | The system architect is not going to use a natural key for this particular entity. |
Kiến trúc sư hệ thống sẽ không sử dụng khóa tự nhiên cho thực thể cụ thể này. |
| Nghi vấn | Will the developers consider the natural key for data integration? |
Các nhà phát triển có xem xét khóa tự nhiên để tích hợp dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural key".
