(Top Banner Ad)
natural key
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

natural key

UK: /ˈnætʃərəl ki/ • US: /ˈnætʃərəl ki/

Nghĩa tiếng Việt

khóa tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In database design, a natural key is a key formed of attributes that already exist in the real world and have meaning outside of the database (e.g., a person's name or a book's ISBN). It uniquely identifies each record in a table.

Vietnamese Meaning

Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, khóa tự nhiên là một khóa được tạo thành từ các thuộc tính đã tồn tại trong thế giới thực và có ý nghĩa bên ngoài cơ sở dữ liệu (ví dụ: tên của một người hoặc ISBN của một cuốn sách). Nó xác định duy nhất từng bản ghi trong một bảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using a social security number as a natural key can be problematic due to privacy concerns."

    "Sử dụng số an sinh xã hội làm khóa tự nhiên có thể gây ra vấn đề do lo ngại về quyền riêng tư."

  • "The employee ID could be considered a natural key for the employees table."

    "ID nhân viên có thể được coi là một khóa tự nhiên cho bảng nhân viên."

  • "Using the combination of first name, last name, and date of birth as a natural key might not be unique enough."

    "Việc sử dụng kết hợp tên, họ và ngày sinh làm khóa tự nhiên có thể không đủ duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Noun keyword từ khóa
Noun keyboard bàn phím
Adjective/Noun turnkey (dự án) chìa khóa trao tay, hoàn chỉnh
Noun keyhole lỗ khóa

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gene-
Latin
natura
Old French
naturel
English
natural
Proto-Germanic
*kagi-
Old English
cæġ
Middle English
keye
English
key
Modern English (Technical Term)
natural key

Nguồn gốc của 'Natural'

Từ 'natural' (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'natura', có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'bản chất'. Nó được dùng để mô tả mọi thứ tồn tại độc lập với sự can thiệp của con người, như cảnh quan thiên nhiên, cây cối, hoặc các đặc tính bẩm sinh, thể hiện sự nguyên bản và không nhân tạo.

Nguồn gốc của 'Key'

Từ 'key' (chìa khóa) có gốc từ tiếng Anh cổ 'cæġ', ban đầu dùng để chỉ công cụ mở hoặc khóa cửa. Ý nghĩa của nó dần mở rộng để bao gồm các yếu tố quan trọng giúp giải mã, hiểu biết hoặc kiểm soát một thứ gì đó, trở thành biểu tượng cho sự truy cập hoặc giải pháp.

Ý nghĩa của 'Natural Key' trong Công nghệ

Trong lĩnh vực cơ sở dữ liệu, 'natural key' (khóa tự nhiên) là một thuật ngữ chỉ một thuộc tính hoặc tập hợp các thuộc tính đã tồn tại sẵn trong thế giới thực, có ý nghĩa và giá trị duy nhất cho mỗi đối tượng (ví dụ: số căn cước công dân của một người). Nó được gọi là 'tự nhiên' vì nó không được tạo ra chỉ cho mục đích kỹ thuật, mà vốn đã có sẵn từ thực tế.

Usage Note

Khóa tự nhiên khác với khóa surrogate (khóa thay thế), là một khóa nhân tạo không có ý nghĩa bên ngoài cơ sở dữ liệu, thường là một số nguyên tự động tăng. Ưu điểm của khóa tự nhiên là tính dễ hiểu và liên quan trực tiếp đến dữ liệu thực tế. Tuy nhiên, khóa tự nhiên có thể dài, có thể thay đổi (dẫn đến việc phải cập nhật nhiều bảng), hoặc có thể không duy nhất, làm cho việc sử dụng chúng trở nên phức tạp. Khi chọn khóa tự nhiên, cần xem xét tính duy nhất, tính bất biến và độ dài của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + natural key
  • define a natural key
    (định nghĩa một khóa tự nhiên)
  • identify a natural key
    (xác định một khóa tự nhiên)
  • use a natural key
    (sử dụng một khóa tự nhiên)
  • choose a natural key
    (chọn một khóa tự nhiên)
Adjective + natural key
  • unique natural key
    (khóa tự nhiên duy nhất)
  • composite natural key
    (khóa tự nhiên kết hợp (gồm nhiều thuộc tính))
  • candidate natural key
    (khóa tự nhiên ứng viên (có thể được chọn làm khóa chính))
  • effective natural key
    (khóa tự nhiên hiệu quả)
Natural key + Noun
  • constraints natural key constraints
    (các ràng buộc khóa tự nhiên)
  • enforcement natural key enforcement
    (thực thi khóa tự nhiên)

Idioms

  • define a natural key

    định nghĩa một khóa tự nhiên (trong cơ sở dữ liệu)

    "It's crucial to define a natural key correctly to ensure data integrity."

    (Điều quan trọng là phải định nghĩa một khóa tự nhiên chính xác để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.)

  • identify a natural key

    xác định một khóa tự nhiên (từ các thuộc tính thực tế)

    "Before designing the database, we need to identify a natural key for the 'Customer' table."

    (Trước khi thiết kế cơ sở dữ liệu, chúng ta cần xác định một khóa tự nhiên cho bảng 'Khách hàng'.)

  • candidate natural key

    khóa tự nhiên ứng viên (một tập hợp các thuộc tính có thể dùng làm khóa chính)

    "The social security number is often considered a strong candidate natural key for individuals."

    (Số an sinh xã hội thường được coi là một khóa tự nhiên ứng viên mạnh cho các cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural key

noun
Lật mặt

Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, khóa tự nhiên là một khóa được tạo thành từ các thuộc tính đã tồn tại trong thế giới thực và có ý nghĩa bên ngoài cơ sở dữ liệu (ví dụ: tên của một người hoặc ISBN của một cuốn sách). Nó xác định duy nhất từng bản ghi trong một bảng.

"Using a social security number as a natural key can be problematic due to privacy concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The database administrator selected the natural key for the 'Employees' table.
Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã chọn khóa tự nhiên cho bảng 'Nhân viên'.
Phủ định
The developer did not consider the natural key when designing the data model.
Nhà phát triển đã không xem xét khóa tự nhiên khi thiết kế mô hình dữ liệu.
Nghi vấn
Did the system use the natural key to identify unique records?
Hệ thống đã sử dụng khóa tự nhiên để xác định các bản ghi duy nhất phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The database administrator will define a natural key for the new table tomorrow.
Quản trị viên cơ sở dữ liệu sẽ định nghĩa một khóa tự nhiên cho bảng mới vào ngày mai.
Phủ định
The system architect is not going to use a natural key for this particular entity.
Kiến trúc sư hệ thống sẽ không sử dụng khóa tự nhiên cho thực thể cụ thể này.
Nghi vấn
Will the developers consider the natural key for data integration?
Các nhà phát triển có xem xét khóa tự nhiên để tích hợp dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural key".

Nhận diện và Định danh trong Thế giới Thực

Khái niệm 'natural key' phản ánh nhu cầu cơ bản của con người trong việc nhận diện và định danh các đối tượng trong thế giới thực một cách duy nhất. Giống như mỗi người có một tên, ngày sinh hoặc số căn cước công dân để phân biệt, 'natural key' mô phỏng việc sử dụng những thuộc tính vốn có này để xác định một thực thể mà không cần tạo ra một mã số nhân tạo. Điều này thể hiện sự ưu tiên cho tính tự nhiên và ý nghĩa thực tế trong việc quản lý thông tin.

Triết lý Thiết kế Cơ sở Dữ liệu

Trong cộng đồng phát triển phần mềm và quản lý dữ liệu, tồn tại một cuộc tranh luận lâu đời về việc sử dụng 'natural key' hay 'surrogate key' (khóa thay thế – một mã số được tạo ra tự động, không có ý nghĩa ngoài hệ thống). Việc lựa chọn 'natural key' thường được những người ủng hộ tính 'trong sáng', 'gắn liền với thực tế' và dễ hiểu hơn ưu tiên. Trong khi đó, 'surrogate key' lại được ưa chuộng vì sự đơn giản và hiệu suất trong môi trường cơ sở dữ liệu phức tạp. Cuộc tranh luận này là một ví dụ về hai triết lý khác nhau trong cách tiếp cận vấn đề định danh và cấu trúc thông tin.