(Top Banner Ad)
synthetic key
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Cơ sở dữ liệu

synthetic key

UK: /sɪnˈθɛtɪk kiː/ • US: /sɪnˈθɛtɪk kiː/

Nghĩa tiếng Việt

khóa tổng hợp khóa nhân tạo (trong cơ sở dữ liệu)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic key in a database is an artificial key that uniquely identifies each record. It is not derived from the data itself but is created specifically for identification purposes.

Vietnamese Meaning

Trong cơ sở dữ liệu, khóa tổng hợp (synthetic key) là một khóa nhân tạo dùng để xác định duy nhất mỗi bản ghi. Nó không được suy ra từ chính dữ liệu mà được tạo ra đặc biệt cho mục đích nhận dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The database uses a synthetic key to ensure each record has a unique identifier."

    "Cơ sở dữ liệu sử dụng khóa tổng hợp để đảm bảo mỗi bản ghi có một mã định danh duy nhất."

  • "Adding a synthetic key is a common practice in database design to improve performance and maintain data integrity."

    "Thêm một khóa tổng hợp là một thông lệ phổ biến trong thiết kế cơ sở dữ liệu để cải thiện hiệu suất và duy trì tính toàn vẹn dữ liệu."

  • "Many modern databases automatically generate synthetic keys for each table."

    "Nhiều cơ sở dữ liệu hiện đại tự động tạo khóa tổng hợp cho mỗi bảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective synthetic thuộc về tổng hợp; nhân tạo, không tự nhiên
Noun synthesis sự tổng hợp, sự kết hợp
Verb synthesize tổng hợp, kết hợp
Adverb synthetically một cách tổng hợp, một cách nhân tạo
Noun key khóa, chìa khóa; mã số; yếu tố then chốt; khóa chính (trong CSDL)
Noun Phrase primary key khóa chính (trong CSDL, là khóa độc nhất định danh một bản ghi)
Noun Phrase natural key khóa tự nhiên (trong CSDL, là khóa có ý nghĩa kinh doanh thực tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Cơ sở dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύνθεσις (synthesis)
Latin
syntheticus
English
synthetic
Proto-Germanic
*kaijaz
Old English
cæg
English
key

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo của 'Synthetic' và 'Key'

Từ 'synthetic' (tổng hợp, nhân tạo) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'synthesis', nghĩa là 'đặt cùng nhau'. Từ 'key' (khóa, chìa khóa) lại đến từ gốc Proto-Germanic chỉ một vật dùng để mở hoặc xác định. Trong khoa học máy tính, 'synthetic key' ra đời như một giải pháp để tạo ra một 'chìa khóa' định danh độc nhất một cách nhân tạo, không dựa vào dữ liệu thực của bản ghi, giúp hệ thống hoạt động hiệu quả và ổn định hơn. Nó giống như việc bạn tạo ra một mã số riêng biệt cho mỗi cuốn sách trong thư viện, thay vì dùng tên sách có thể bị trùng.

Usage Note

Khóa tổng hợp thường là một số nguyên được tự động tăng (auto-increment) mỗi khi có bản ghi mới được thêm vào bảng. Nó khác với khóa tự nhiên (natural key), là một hoặc nhiều cột dữ liệu có sẵn trong bảng có thể xác định duy nhất một bản ghi (ví dụ: số chứng minh nhân dân). Ưu điểm của khóa tổng hợp là tính ngắn gọn, ổn định (không thay đổi theo thời gian) và đảm bảo tính duy nhất, trong khi khóa tự nhiên có thể dài dòng, thay đổi và không đảm bảo tính duy nhất trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, khóa tự nhiên giúp dễ dàng hiểu được ý nghĩa của dữ liệu hơn.

Prepositions

for

The 'for' preposition clarifies the purpose of the synthetic key, i.e., 'for identification purposes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + synthetic key
  • create create a synthetic key
    (tạo một khóa tổng hợp)
  • generate generate a synthetic key
    (tạo ra một khóa tổng hợp)
  • use use a synthetic key
    (sử dụng một khóa tổng hợp)
  • assign assign a synthetic key
    (gán một khóa tổng hợp)
  • implement implement a synthetic key
    (triển khai/áp dụng một khóa tổng hợp)
Adjective + synthetic key
  • unique a unique synthetic key
    (một khóa tổng hợp duy nhất)
  • new a new synthetic key
    (một khóa tổng hợp mới)
  • valid a valid synthetic key
    (một khóa tổng hợp hợp lệ)
  • auto-incrementing an auto-incrementing synthetic key
    (một khóa tổng hợp tự tăng)
Prepositional Phrase
  • value of a value of a synthetic key
    (giá trị của một khóa tổng hợp)
  • based on a based on a synthetic key
    (dựa trên một khóa tổng hợp)
  • with a with a synthetic key
    (với một khóa tổng hợp)

Idioms

  • generate a synthetic key

    tạo ra một khóa tổng hợp (thường là một ID tự động cho bản ghi)

    "The database system will automatically generate a synthetic key for each new record."

    (Hệ thống cơ sở dữ liệu sẽ tự động tạo ra một khóa tổng hợp cho mỗi bản ghi mới.)

  • implement a synthetic key strategy

    áp dụng chiến lược sử dụng khóa tổng hợp (trong thiết kế CSDL)

    "Many database designers choose to implement a synthetic key strategy for better performance and data integrity."

    (Nhiều nhà thiết kế cơ sở dữ liệu chọn áp dụng chiến lược khóa tổng hợp để có hiệu suất và tính toàn vẹn dữ liệu tốt hơn.)

  • a synthetic key serves as

    khóa tổng hợp đóng vai trò là / dùng để làm gì đó

    "A synthetic key often serves as the primary identifier in a database table, completely independent of business data."

    (Một khóa tổng hợp thường đóng vai trò là định danh chính trong bảng cơ sở dữ liệu, hoàn toàn độc lập với dữ liệu nghiệp vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic key

noun
Lật mặt

Trong cơ sở dữ liệu, khóa tổng hợp (synthetic key) là một khóa nhân tạo dùng để xác định duy nhất mỗi bản ghi. Nó không được suy ra từ chính dữ liệu mà được tạo ra đặc biệt cho mục đích nhận dạng.

"The database uses a synthetic key to ensure each record has a unique identifier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic key".

Vai trò của Định danh Nhân tạo trong Kỷ nguyên Dữ liệu

Trong thời đại kỹ thuật số, việc quản lý lượng lớn dữ liệu là cực kỳ quan trọng. Khái niệm 'synthetic key' (khóa tổng hợp) phản ánh xu hướng trong khoa học máy tính và kỹ thuật dữ liệu: tạo ra các định danh nhân tạo, không mang ý nghĩa kinh doanh, để đảm bảo tính duy nhất, ổn định và hiệu suất của hệ thống. Điều này giúp tách biệt việc định danh kỹ thuật khỏi các thông tin có thể thay đổi trong thế giới thực, một triết lý thiết kế cơ bản trong nhiều hệ thống hiện đại.

Sự Ưu Việt của Tính Trừu Tượng trong Thiết kế Hệ thống

Việc sử dụng khóa tổng hợp là một ví dụ điển hình cho nguyên tắc 'trừu tượng hóa' (abstraction) trong công nghệ thông tin. Bằng cách sử dụng một mã số đơn giản, không mang ý nghĩa cụ thể (như 'ID khách hàng' tự động), các nhà phát triển có thể xây dựng các hệ thống mạnh mẽ hơn, ít bị ảnh hưởng bởi những thay đổi trong dữ liệu thực tế. Khóa tổng hợp giúp đơn giản hóa mối quan hệ giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu, làm cho việc bảo trì và mở rộng hệ thống dễ dàng hơn, một lợi ích được đánh giá cao trong văn hóa kỹ thuật phương Tây.