(Top Banner Ad)
artistic movement
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật

artistic movement

UK: /ɑːˈtɪstɪk ˈmuːvmənt/ • US: /ɑːrˈtɪstɪk ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào nghệ thuật trường phái nghệ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style or philosophy shared by a group of artists for a certain period of time.

Vietnamese Meaning

Một phong cách hoặc triết lý được chia sẻ bởi một nhóm các nghệ sĩ trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Impressionism was an artistic movement that originated in France in the late 19th century."

    "Ấn tượng là một phong trào nghệ thuật bắt nguồn từ Pháp vào cuối thế kỷ 19."

  • "The Dada artistic movement was known for its anti-establishment and absurdist tendencies."

    "Phong trào nghệ thuật Dada nổi tiếng với khuynh hướng chống lại trật tự và tính chất phi lý."

  • "Each artistic movement has its own unique characteristics and historical context."

    "Mỗi phong trào nghệ thuật đều có những đặc điểm và bối cảnh lịch sử riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Verb move di chuyển, lay động
Noun movement sự di chuyển, phong trào

Synonyms

art movement (phong trào nghệ thuật)artistic current (trào lưu nghệ thuật)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
French
artiste
English
artistic
English
movement

Nguồn gốc của 'artistic'

Từ 'artistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars', nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp thành 'artiste' (nghệ sĩ), trước khi trở thành 'artistic' trong tiếng Anh. Quá trình này phản ánh sự phát triển của khái niệm nghệ thuật qua các nền văn hóa khác nhau. Nghệ thuật không chỉ là kỹ năng mà còn là biểu hiện của sự sáng tạo.

Nguồn gốc của 'movement'

Từ 'movement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'movere', có nghĩa là 'di chuyển'. Trong bối cảnh 'artistic movement', 'movement' ám chỉ một nhóm các nghệ sĩ có chung một phong cách, triết lý hoặc mục tiêu nghệ thuật, cùng nhau 'di chuyển' theo một hướng nhất định.

Usage Note

Thuật ngữ 'artistic movement' chỉ một xu hướng hoặc phong trào nghệ thuật cụ thể, thường được xác định bởi một bộ nguyên tắc, phong cách hoặc mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh sự gắn kết và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nghệ sĩ tham gia. Khác với 'artistic style' (phong cách nghệ thuật) chỉ đặc điểm cá nhân của một nghệ sĩ, 'artistic movement' bao hàm một nhóm nghệ sĩ có chung tư tưởng và phương pháp.

Prepositions

in of

'in': Đề cập đến sự tham gia hoặc thuộc về một phong trào. Ví dụ: 'He was a key figure in the Impressionist movement.' ('of': Mô tả đặc điểm của phong trào. Ví dụ: 'This is an example of abstract expressionism.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artistic movement
  • major major artistic movement
    (phong trào nghệ thuật lớn)
  • influential influential artistic movement
    (phong trào nghệ thuật có ảnh hưởng)
  • contemporary contemporary artistic movement
    (phong trào nghệ thuật đương đại)
Verb + artistic movement
  • found found an artistic movement
    (thành lập một phong trào nghệ thuật)
  • join join an artistic movement
    (tham gia một phong trào nghệ thuật)
  • influence influence an artistic movement
    (ảnh hưởng đến một phong trào nghệ thuật)

Idioms

  • Ride the wave of an artistic movement

    Tận dụng sự phổ biến hoặc thành công của một phong trào nghệ thuật để phát triển sự nghiệp hoặc đạt được mục tiêu cá nhân.

    "Many young artists tried to ride the wave of the Pop Art movement to gain recognition."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ đã cố gắng tận dụng làn sóng của phong trào Pop Art để được công nhận.)

  • Be at the forefront of an artistic movement

    Đi đầu, tiên phong trong một phong trào nghệ thuật.

    "She was at the forefront of the feminist art movement in the 1970s."

    (Cô ấy là người đi đầu trong phong trào nghệ thuật nữ quyền vào những năm 1970.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artistic movement

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách hoặc triết lý được chia sẻ bởi một nhóm các nghệ sĩ trong một khoảng thời gian nhất định.

"Impressionism was an artistic movement that originated in France in the late 19th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Impressionism, which was an artistic movement that originated in the 19th century, greatly influenced modern art.
Ấn tượng, một phong trào nghệ thuật bắt nguồn từ thế kỷ 19, đã ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật hiện đại.
Phủ định
The artistic movement that focused on abstract expressionism is not the style that most people appreciate.
Phong trào nghệ thuật tập trung vào biểu hiện trừu tượng không phải là phong cách mà hầu hết mọi người đánh giá cao.
Nghi vấn
Is Surrealism, which is an artistic movement, the most influential movement of the 20th century?
Chủ nghĩa siêu thực, một phong trào nghệ thuật, có phải là phong trào có ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic movement".

Sự hình thành các phong trào nghệ thuật

Các phong trào nghệ thuật thường hình thành như một phản ứng đối với các phong trào nghệ thuật trước đó, các sự kiện lịch sử, hoặc các thay đổi xã hội. Chúng là một cách để các nghệ sĩ thể hiện quan điểm của mình và thách thức các quy tắc truyền thống. Ví dụ, phong trào Dadaism xuất hiện như một phản ứng đối với sự vô nghĩa của Chiến tranh Thế giới thứ nhất.

Ảnh hưởng của các phong trào nghệ thuật

Các phong trào nghệ thuật không chỉ ảnh hưởng đến nghệ thuật mà còn ảnh hưởng đến văn hóa, chính trị và xã hội. Chúng có thể thay đổi cách chúng ta nhìn nhận thế giới và truyền cảm hứng cho những thay đổi xã hội tích cực. Ví dụ, phong trào nghệ thuật Phục Hưng đã góp phần vào sự phát triển của khoa học và triết học.