as expected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that was anticipated or predicted; predictably.
Vietnamese Meaning
Theo như dự kiến; như đã đoán trước; đúng như mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits rose as expected."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng như dự kiến."
-
"As expected, the rain started in the afternoon."
"Đúng như dự đoán, trời bắt đầu mưa vào buổi chiều."
-
"The team won the game, as expected."
"Đội đó đã thắng trận đấu, như dự kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | unexpected | bất ngờ, không mong đợi |
| Adverb | unexpectedly | một cách bất ngờ, đột ngột |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ ra rằng một kết quả hoặc sự kiện đã xảy ra giống như những gì đã được dự đoán hoặc mong đợi trước đó. Nó thể hiện sự không ngạc nhiên hoặc bất ngờ về kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
usual the usual as expected (như thường lệ, đúng như dự đoán)
-
normal normal as expected (bình thường như dự đoán)
-
perform perform as expected (thể hiện đúng như mong đợi)
-
go go as expected (diễn ra đúng như dự kiến)
-
behave behave as expected (cư xử đúng như mong đợi)
Idioms
-
true to form (as expected)
đúng như bản chất, không có gì ngạc nhiên
"He failed the test, true to form."
(Anh ta trượt bài kiểm tra, đúng như bản chất của anh ta.)
-
par for the course (as expected)
chuyện thường ngày ở huyện, không có gì lạ
"The project went over budget, but that's par for the course."
(Dự án vượt quá ngân sách, nhưng đó là chuyện thường ngày ở huyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
as expected
Adverbial phraseTheo như dự kiến; như đã đoán trước; đúng như mong đợi.
"The company's profits rose as expected."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stock market has been fluctuating wildly, performing as expected given the current economic uncertainty. |
Thị trường chứng khoán đã biến động dữ dội, hoạt động như mong đợi do sự bất ổn kinh tế hiện tại. |
| Phủ định | The project hasn't been progressing as expected, and we need to re-evaluate our strategy. |
Dự án đã không tiến triển như mong đợi và chúng ta cần đánh giá lại chiến lược của mình. |
| Nghi vấn | Has the team been performing as expected since the new management took over? |
Có phải đội ngũ đã hoạt động như mong đợi kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always finishes her work as expected. |
Cô ấy luôn hoàn thành công việc của mình như mong đợi. |
| Phủ định | He does not perform as expected when he is tired. |
Anh ấy không làm việc hiệu quả như mong đợi khi anh ấy mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Does the train arrive on time as expected? |
Chuyến tàu có đến đúng giờ như mong đợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as expected".
