according to expectation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
As predicted or anticipated; as expected.
Vietnamese Meaning
Như đã dự đoán hoặc mong đợi; như kỳ vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project progressed according to expectation, finishing on time and within budget."
"Dự án tiến triển theo đúng kỳ vọng, hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách."
-
"The company's profits rose according to expectation."
"Lợi nhuận của công ty tăng theo đúng kỳ vọng."
-
"According to expectation, the weather will be sunny tomorrow."
"Theo dự kiến, thời tiết ngày mai sẽ nắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng, trông chờ |
| Noun | expectation(s) | sự mong đợi, sự kỳ vọng |
| Adjective | expectant | mong chờ, hy vọng (thường dùng cho phụ nữ mang thai: expectant mother) |
| Adverb | expectantly | một cách mong đợi, với vẻ chờ mong |
| Adjective | unexpected | bất ngờ, không lường trước được |
| Adverb | unexpectedly | một cách bất ngờ, đột ngột |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một kết quả hoặc sự kiện diễn ra đúng như đã được dự đoán trước đó. Nó nhấn mạnh sự phù hợp giữa thực tế và kỳ vọng. Khác với "contrary to expectation" (trái với kỳ vọng) thể hiện sự bất ngờ hoặc khác biệt so với dự đoán.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm 'according to' chỉ sự tham chiếu đến một nguồn thông tin, quy tắc hoặc tiêu chuẩn nào đó. Trong trường hợp này, 'expectation' là tiêu chuẩn để đánh giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go according to expectation (diễn ra như mong đợi, theo đúng kỳ vọng)
-
proceed according to expectation (tiến triển theo đúng kỳ vọng)
-
turn out according to expectation (hóa ra, kết quả là đúng như mong đợi)
-
perform according to expectation (thể hiện/hoạt động đúng như kỳ vọng)
-
exactly according to expectation (chính xác như kỳ vọng)
-
precisely according to expectation (hoàn toàn đúng như mong đợi)
-
not quite according to expectation (không hoàn toàn như mong đợi)
-
largely according to expectation (phần lớn đúng như kỳ vọng)
Idioms
-
go according to plan
diễn ra theo đúng kế hoạch
"If everything goes according to plan, we'll launch the product next month."
(Nếu mọi việc diễn ra theo đúng kế hoạch, chúng ta sẽ ra mắt sản phẩm vào tháng tới.)
-
live up to expectations
đáp ứng được kỳ vọng, đúng như mong đợi
"The hotel was beautiful, but the service didn't live up to our expectations."
(Khách sạn rất đẹp, nhưng dịch vụ không đáp ứng được kỳ vọng của chúng tôi.)
-
par for the course
chuyện thường tình, điều bình thường có thể lường trước được trong một tình huống cụ thể
"Working late is par for the course when you're a lawyer."
(Làm việc muộn là chuyện thường tình khi bạn là một luật sư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
according to expectation
Cụm giới từNhư đã dự đoán hoặc mong đợi; như kỳ vọng.
"The project progressed according to expectation, finishing on time and within budget."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "according to expectation".
