(Top Banner Ad)
according to expectation
B2
Cụm giới từ B2 Chung

according to expectation

UK: əˈkɔːdɪŋ tuː ˌekspekˈteɪʃən • US: əˈkɔːrdɪŋ tuː ˌekspekˈteɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

theo đúng kỳ vọng như dự kiến đúng như dự đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As predicted or anticipated; as expected.

Vietnamese Meaning

Như đã dự đoán hoặc mong đợi; như kỳ vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project progressed according to expectation, finishing on time and within budget."

    "Dự án tiến triển theo đúng kỳ vọng, hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách."

  • "The company's profits rose according to expectation."

    "Lợi nhuận của công ty tăng theo đúng kỳ vọng."

  • "According to expectation, the weather will be sunny tomorrow."

    "Theo dự kiến, thời tiết ngày mai sẽ nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, kỳ vọng, trông chờ
Noun expectation(s) sự mong đợi, sự kỳ vọng
Adjective expectant mong chờ, hy vọng (thường dùng cho phụ nữ mang thai: expectant mother)
Adverb expectantly một cách mong đợi, với vẻ chờ mong
Adjective unexpected bất ngờ, không lường trước được
Adverb unexpectedly một cách bất ngờ, đột ngột

Synonyms

Antonyms

contrary to expectation (trái với kỳ vọng)unexpectedly (một cách bất ngờ)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + cor ('heart')
Old French
acorder ('to agree, be in harmony')
Middle English
according
Latin
ex ('out') + spectare ('to look')
English
expectation

Từ Trái Tim đến Sự Đồng Thuận

Từ 'according' có một gốc gác rất lãng mạn. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad' (hướng tới) và 'cor' (trái tim). Ý tưởng ban đầu là 'mang trái tim lại gần nhau', nghĩa là đạt được sự hòa hợp và đồng thuận. Vì vậy, khi một điều gì đó diễn ra 'according to' a plan, nó đang hòa hợp một cách hoàn hảo với kế hoạch đó.

Nhìn Ra Ngoài để Chờ Đợi

Từ 'expectation' đến từ tiếng Latin 'exspectare', có nghĩa là 'trông ngóng, chờ đợi'. Nó được ghép từ 'ex' (ra ngoài) và 'spectare' (nhìn, quan sát). Hãy hình dung một người lính gác đang đứng trên tháp canh, nhìn ra xa để chờ đợi một điều gì đó xuất hiện ở đường chân trời. Đó chính là hình ảnh cốt lõi của sự kỳ vọng (expectation).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một kết quả hoặc sự kiện diễn ra đúng như đã được dự đoán trước đó. Nó nhấn mạnh sự phù hợp giữa thực tế và kỳ vọng. Khác với "contrary to expectation" (trái với kỳ vọng) thể hiện sự bất ngờ hoặc khác biệt so với dự đoán.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm 'according to' chỉ sự tham chiếu đến một nguồn thông tin, quy tắc hoặc tiêu chuẩn nào đó. Trong trường hợp này, 'expectation' là tiêu chuẩn để đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + according to expectation
  • go according to expectation
    (diễn ra như mong đợi, theo đúng kỳ vọng)
  • proceed according to expectation
    (tiến triển theo đúng kỳ vọng)
  • turn out according to expectation
    (hóa ra, kết quả là đúng như mong đợi)
  • perform according to expectation
    (thể hiện/hoạt động đúng như kỳ vọng)
Adverb + according to expectation
  • exactly according to expectation
    (chính xác như kỳ vọng)
  • precisely according to expectation
    (hoàn toàn đúng như mong đợi)
  • not quite according to expectation
    (không hoàn toàn như mong đợi)
  • largely according to expectation
    (phần lớn đúng như kỳ vọng)

Idioms

  • go according to plan

    diễn ra theo đúng kế hoạch

    "If everything goes according to plan, we'll launch the product next month."

    (Nếu mọi việc diễn ra theo đúng kế hoạch, chúng ta sẽ ra mắt sản phẩm vào tháng tới.)

  • live up to expectations

    đáp ứng được kỳ vọng, đúng như mong đợi

    "The hotel was beautiful, but the service didn't live up to our expectations."

    (Khách sạn rất đẹp, nhưng dịch vụ không đáp ứng được kỳ vọng của chúng tôi.)

  • par for the course

    chuyện thường tình, điều bình thường có thể lường trước được trong một tình huống cụ thể

    "Working late is par for the course when you're a lawyer."

    (Làm việc muộn là chuyện thường tình khi bạn là một luật sư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

according to expectation

Cụm giới từ
Lật mặt

Như đã dự đoán hoặc mong đợi; như kỳ vọng.

"The project progressed according to expectation, finishing on time and within budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "according to expectation".

'Quản lý Kỳ vọng' trong Môi trường Chuyên nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'managing expectations' (quản lý kỳ vọng) là một kỹ năng cực kỳ quan trọng. Nó có nghĩa là giao tiếp rõ ràng về những gì có thể đạt được, thời hạn và kết quả sẽ ra sao. Việc này giúp tránh gây thất vọng và được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp. Trọng tâm là sự thực tế thay vì hứa hẹn quá mức.

Triết lý 'Hứa ít, Làm nhiều' (Under-promise and Over-deliver)

Một chiến lược kinh doanh và dịch vụ khách hàng phổ biến ở phương Tây là 'hứa ít, làm nhiều'. Điều này có nghĩa là đặt ra kỳ vọng thấp hơn một chút so với những gì bạn tin mình có thể làm được. Sau đó, khi bạn mang lại kết quả tốt hơn mong đợi, khách hàng hoặc cấp trên sẽ đặc biệt hài lòng. Điều này giúp xây dựng lòng tin và danh tiếng vững chắc.