as predicted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the way that someone said would happen; according to predictions.
Vietnamese Meaning
Đúng như đã dự đoán; theo như những dự đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As predicted, the storm caused widespread damage."
"Đúng như dự đoán, cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng."
-
"The company's profits rose as predicted."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đúng như dự đoán."
-
"As predicted by economists, inflation has started to decline."
"Đúng như các nhà kinh tế đã dự đoán, lạm phát đã bắt đầu giảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | predict | dự đoán, tiên đoán |
| Noun | prediction | sự dự báo, lời tiên tri |
| Adjective | predictable | có thể đoán trước được (thường mang nghĩa tiêu cực là nhàm chán) |
| Adjective | unpredictable | không thể đoán trước, khó lường |
| Noun | predictability | khả năng dự đoán được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một sự kiện hoặc kết quả nào đó đã diễn ra theo đúng những gì đã được dự báo trước đó. Nó thường mang sắc thái xác nhận, đồng tình với dự đoán ban đầu. Thường dùng trong các báo cáo, phân tích kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happen happen as predicted (xảy ra đúng như dự đoán)
-
unfold unfold as predicted (diễn biến đúng như dự báo)
-
behave behave as predicted (hành xử/hoạt động đúng như dự tính)
-
exactly exactly as predicted (chính xác như đã dự đoán)
-
just just as predicted (ngay đúng như dự báo)
-
largely largely as predicted (phần lớn đúng như dự đoán)
Idioms
-
go exactly as predicted
diễn ra y hệt như những gì đã được tính toán/dự báo
"The launch of the new product went exactly as predicted."
(Buổi ra mắt sản phẩm mới đã diễn ra y hệt như những gì đã dự tính.)
-
follow the script as predicted
tuân theo kịch bản/diễn biến đã được đoán trước
"The meeting followed the script as predicted by the analysts."
(Cuộc họp diễn ra đúng theo kịch bản mà các nhà phân tích đã dự đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
as predicted
Adverbial phraseĐúng như đã dự đoán; theo như những dự đoán.
"As predicted, the storm caused widespread damage."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The storm's intensity was predicted as was. |
Cường độ của cơn bão đã được dự đoán như những gì đã xảy ra. |
| Phủ định | The outcome of the election was not predicted as accurately as desired. |
Kết quả của cuộc bầu cử đã không được dự đoán chính xác như mong muốn. |
| Nghi vấn | Was the company's bankruptcy predicted as early as last year? |
Phải chăng sự phá sản của công ty đã được dự đoán sớm từ năm ngoái? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as predicted".
