(Top Banner Ad)
political violence
C1
Noun C1 Chính trị học, Xã hội học

political violence

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈvaɪələns/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực chính trị bạo động chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violence that is politically motivated, aimed at achieving political goals or causing political change.

Vietnamese Meaning

Bạo lực có động cơ chính trị, nhằm đạt được các mục tiêu chính trị hoặc gây ra thay đổi chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of political violence in the region is a major concern."

    "Sự gia tăng bạo lực chính trị trong khu vực là một mối quan tâm lớn."

  • "The country has a long history of political violence."

    "Đất nước này có một lịch sử lâu dài về bạo lực chính trị."

  • "Political violence is often used as a tool to suppress dissent."

    "Bạo lực chính trị thường được sử dụng như một công cụ để đàn áp sự bất đồng chính kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị, có tính chính trị
Adjective violent bạo lực, hung hãn
Adverb violently một cách bạo lực, dữ dội
Noun non-violence bất bạo động, không bạo lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Latin
politicus
Old French
politique
Latin
violentia (from vis 'force')
Old French
violence
English
political violence

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước-thành phố'. Nó liên quan đến công dân và các vấn đề công cộng, phản ánh bản chất cộng đồng và tổ chức của xã hội. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ để trở thành 'political' trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến chính phủ, chính trị và cách quản lý một quốc gia.

Nguồn gốc của 'Violence'

Từ 'violence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'violentia', có nghĩa là 'sự dữ dội, sức mạnh, hung hãn'. Gốc sâu hơn của nó là từ 'vis' có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực'. Ban đầu nó chỉ sức mạnh thể chất hoặc sự ép buộc, nhưng sau này phát triển để chỉ hành vi gây tổn hại, làm đau hoặc phá hủy, đặc biệt là khi đi kèm với sự tức giận hoặc thù địch. Khi kết hợp với 'political', nó ám chỉ sự dùng vũ lực trong bối cảnh chính trị.

Usage Note

Cụm từ 'political violence' đề cập đến các hành động bạo lực được thực hiện vì mục đích chính trị. Nó có thể bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ bạo loạn nhỏ đến chiến tranh quy mô lớn. 'Political violence' khác với 'crime' thông thường ở chỗ nó có mục đích chính trị, trong khi 'crime' thường có động cơ cá nhân (ví dụ: tiền bạc, trả thù). 'Political violence' cũng khác với 'self-defense', mặc dù ranh giới đôi khi có thể bị mờ. 'Political violence' thường được coi là bất hợp pháp và phi đạo đức, nhưng đôi khi được biện minh bởi những người tin rằng nó là cần thiết để đạt được một mục tiêu chính trị chính đáng.

Prepositions

against in of

'Political violence against': Bạo lực chính trị chống lại một nhóm người, chính phủ, hoặc ý tưởng cụ thể. 'Political violence in': Bạo lực chính trị xảy ra ở một khu vực địa lý hoặc thời kỳ cụ thể. 'Political violence of': Tính chất bạo lực chính trị của một sự kiện hoặc nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political violence
  • extreme extreme political violence
    (bạo lực chính trị cực đoan)
  • widespread widespread political violence
    (bạo lực chính trị lan rộng)
  • escalating escalating political violence
    (bạo lực chính trị leo thang)
  • targeted targeted political violence
    (bạo lực chính trị có mục tiêu)
  • sectarian sectarian political violence
    (bạo lực chính trị bè phái)
  • state-sponsored state-sponsored political violence
    (bạo lực chính trị do nhà nước bảo trợ)
Verb + political violence
  • condemn condemn political violence
    (lên án bạo lực chính trị)
  • incite incite political violence
    (kích động bạo lực chính trị)
  • quell quell political violence
    (dập tắt bạo lực chính trị)
  • curb curb political violence
    (kiềm chế bạo lực chính trị)
  • prevent prevent political violence
    (ngăn chặn bạo lực chính trị)
  • experience experience political violence
    (trải qua bạo lực chính trị)
Noun + of + political violence
  • acts acts of political violence
    (các hành vi bạo lực chính trị)
  • victims victims of political violence
    (các nạn nhân của bạo lực chính trị)
  • perpetrators perpetrators of political violence
    (những kẻ gây ra bạo lực chính trị)

Idioms

  • a cycle of political violence

    một chu kỳ bạo lực chính trị (tình trạng bạo lực lặp đi lặp lại)

    "The region has been trapped in a cycle of political violence for decades."

    (Khu vực này đã bị mắc kẹt trong một chu kỳ bạo lực chính trị trong nhiều thập kỷ.)

  • to spur political violence

    thúc đẩy/châm ngòi bạo lực chính trị

    "Hate speech can spur political violence and unrest."

    (Lời nói hận thù có thể châm ngòi bạo lực và bất ổn chính trị.)

  • the root causes of political violence

    nguyên nhân gốc rễ của bạo lực chính trị

    "Addressing the root causes of political violence is crucial for lasting peace."

    (Giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của bạo lực chính trị là rất quan trọng để có hòa bình lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political violence

Noun
Lật mặt

Bạo lực có động cơ chính trị, nhằm đạt được các mục tiêu chính trị hoặc gây ra thay đổi chính trị.

"The rise of political violence in the region is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Political violence is a serious threat to democracy.
Bạo lực chính trị là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với nền dân chủ.
Phủ định
There is no place for political violence in a civilized society.
Không có chỗ cho bạo lực chính trị trong một xã hội văn minh.
Nghi vấn
Does political violence ever achieve lasting peace?
Bạo lực chính trị có bao giờ đạt được hòa bình lâu dài không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government condemns political violence.
Chính phủ lên án bạo lực chính trị.
Phủ định
The protesters did not resort to political violence.
Những người biểu tình đã không dùng đến bạo lực chính trị.
Nghi vấn
Does political violence solve any problems?
Bạo lực chính trị có giải quyết được vấn đề nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political violence".

Bất bạo động (Non-violence) như một sự lựa chọn

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên thế giới, khái niệm 'bất bạo động' đã trở thành một triết lý và chiến lược quan trọng để đối phó với bạo lực chính trị. Các nhân vật như Mahatma Gandhi và Martin Luther King Jr. đã chứng minh rằng kháng cự bất bạo động có thể hiệu quả trong việc tạo ra thay đổi xã hội và chính trị mà không cần đến vũ lực. Điều này đối lập trực tiếp với 'bạo lực chính trị' và thường được coi là một con đường đạo đức hơn để đạt được mục tiêu chính trị.

Độc quyền bạo lực hợp pháp của Nhà nước

Một khái niệm quan trọng trong khoa học chính trị phương Tây là 'độc quyền bạo lực hợp pháp' (monopoly on the legitimate use of physical force) của Nhà nước, do nhà xã hội học Max Weber đề xuất. Nó khẳng định rằng chỉ có Nhà nước mới có quyền sử dụng vũ lực để duy trì trật tự và thực thi pháp luật. Bất kỳ hình thức 'bạo lực chính trị' nào từ các tác nhân phi Nhà nước (như các nhóm nổi dậy, khủng bố) thường bị coi là bất hợp pháp và là mối đe dọa đối với sự ổn định xã hội.