(Top Banner Ad)
assessment form
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Quản lý, Nhân sự

assessment form

UK: /əˈsesmənt fɔːm/ • US: /əˈsesmənt fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu đánh giá phiếu đánh giá biểu mẫu đánh giá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document used to evaluate or judge the quality, ability, or performance of someone or something.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu được sử dụng để đánh giá hoặc phán xét chất lượng, khả năng hoặc hiệu suất của ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill out the assessment form carefully to provide accurate feedback."

    "Vui lòng điền vào mẫu đánh giá một cách cẩn thận để cung cấp phản hồi chính xác."

  • "The teacher distributed the assessment forms before the final exam."

    "Giáo viên phát các mẫu đánh giá trước kỳ thi cuối kỳ."

  • "The company uses an assessment form to evaluate employee performance annually."

    "Công ty sử dụng một mẫu đánh giá để đánh giá hiệu suất của nhân viên hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định mức
Noun assessment sự đánh giá, bài kiểm tra
Noun assessor người giám định, người đánh giá
Adjective assessable có thể đánh giá được
Noun form mẫu đơn, hình dáng

Synonyms

evaluation form (mẫu đánh giá)appraisal form (mẫu thẩm định)

Related Words

grading rubric (bảng tiêu chí chấm điểm)performance review (đánh giá hiệu suất)

Subject Area

Giáo dục, Quản lý, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assidere (to sit beside) + forma (shape/mold)
Old French
assesser + forme
Middle English
assess + forme
Modern English
assessment form

Nguồn gốc của sự công bằng

Từ 'assess' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assidere', nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Ban đầu, nó mô tả việc một vị quan tòa ngồi bên cạnh thẩm phán để giúp xác định mức thuế hoặc tiền phạt. Khi kết hợp với 'form' (mẫu đơn), cụm từ này mang ý nghĩa là một công cụ có cấu trúc để 'ngồi lại và xem xét' giá trị hoặc chất lượng của một sự việc một cách khách quan.

Usage Note

"Assessment form" thường được dùng trong môi trường giáo dục để đánh giá học sinh, trong môi trường làm việc để đánh giá nhân viên, hoặc trong các tình huống khác để đánh giá một dự án, sản phẩm, hoặc dịch vụ. Nó khác với "test" (bài kiểm tra) ở chỗ nó bao hàm một phạm vi đánh giá rộng hơn, không chỉ dựa trên kiến thức mà còn dựa trên kỹ năng, thái độ, và các yếu tố khác. So với "evaluation form" (mẫu đánh giá), "assessment form" thường nhấn mạnh vào việc xác định mức độ đạt được so với các tiêu chuẩn nhất định, trong khi "evaluation form" có thể mang tính tổng quan và phản hồi hơn.

Prepositions

for on

"Assessment form for": được dùng để chỉ mục đích của việc đánh giá (ví dụ: assessment form for student performance). "Assessment form on": đề cập đến chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể được đánh giá (ví dụ: assessment form on leadership skills).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assessment form
  • fill out fill out an assessment form
    (điền vào mẫu đánh giá)
  • submit submit an assessment form
    (nộp mẫu đánh giá)
  • complete complete the assessment form
    (hoàn thành mẫu đánh giá)
Adjective + assessment form
  • self- self-assessment form
    (mẫu tự đánh giá)
  • standardized standardized assessment form
    (mẫu đánh giá chuẩn hóa)
  • initial initial assessment form
    (mẫu đánh giá ban đầu)

Idioms

  • Peer assessment form

    Biểu mẫu đánh giá chéo (giữa đồng nghiệp hoặc bạn học)

    "We were asked to fill out a peer assessment form for each group member."

    (Chúng tôi được yêu cầu điền vào mẫu đánh giá chéo cho từng thành viên trong nhóm.)

  • A formative assessment form

    Mẫu đánh giá quá trình (để cải thiện, không phải để lấy điểm cuối kỳ)

    "The teacher used a formative assessment form to track our progress during the semester."

    (Giáo viên đã sử dụng mẫu đánh giá quá trình để theo dõi sự tiến bộ của chúng tôi trong học kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assessment form

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu được sử dụng để đánh giá hoặc phán xét chất lượng, khả năng hoặc hiệu suất của ai đó hoặc điều gì đó.

"Please fill out the assessment form carefully to provide accurate feedback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher has been completing the assessment form for each student this week.
Giáo viên đã và đang hoàn thành mẫu đánh giá cho mỗi học sinh trong tuần này.
Phủ định
I haven't been using the assessment form provided because it's outdated.
Tôi đã không sử dụng mẫu đánh giá được cung cấp vì nó đã lỗi thời.
Nghi vấn
Has the department been revising the assessment form recently?
Bộ phận này có đang sửa đổi mẫu đánh giá gần đây không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's assessment form was filled out meticulously.
Mẫu đánh giá của học sinh đã được điền một cách tỉ mỉ.
Phủ định
The teachers' assessment form wasn't submitted on time.
Mẫu đánh giá của các giáo viên đã không được nộp đúng hạn.
Nghi vấn
Is this week's assessment form required for all participants?
Có phải mẫu đánh giá của tuần này là bắt buộc cho tất cả người tham gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assessment form".

Văn hóa phản hồi tại phương Tây

Trong môi trường làm việc và giáo dục phương Tây, 'assessment form' không chỉ là một thủ tục hành chính mà là cốt lõi của văn hóa phản hồi (feedback culture). Các biểu mẫu này thường yêu cầu sự trung thực và thẳng thắn, được xem là công cụ để phát triển cá nhân thay vì chỉ để trừng phạt hay xếp loại.

Đánh giá 360 độ

Ở nhiều công ty đa quốc gia, 'assessment form' được sử dụng trong quy trình '360-degree feedback', nơi một nhân viên nhận được đánh giá từ cấp trên, đồng nghiệp và cả cấp dưới để có cái nhìn toàn diện nhất về năng lực.