(Top Banner Ad)
assistant camera operator
B2
Danh từ B2 Điện ảnh

assistant camera operator

UK: /əˈsɪstənt ˈkæmərə ˈɒpəreɪtər/ • US: /əˈsɪstənt ˈkæmərə ˈɑːpəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

trợ lý quay phim phụ quay phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a film or television crew who assists the camera operator, typically responsible for tasks such as focusing the lens, setting up shots, and operating clapperboards.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của đoàn làm phim hoặc truyền hình, người hỗ trợ người quay phim, thường chịu trách nhiệm cho các công việc như lấy nét ống kính, thiết lập các cảnh quay và vận hành bảng clapper.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assistant camera operator meticulously checked the focus before each take."

    "Trợ lý quay phim tỉ mỉ kiểm tra độ sắc nét trước mỗi cảnh quay."

  • "As an assistant camera operator, she learned the technical aspects of filmmaking quickly."

    "Với tư cách là một trợ lý quay phim, cô ấy đã học các khía cạnh kỹ thuật của làm phim một cách nhanh chóng."

  • "The assistant camera operator's skill in focusing was crucial for the success of the scene."

    "Kỹ năng lấy nét của trợ lý quay phim là rất quan trọng cho sự thành công của cảnh quay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Verb operate vận hành, điều khiển
Noun operation sự vận hành, hoạt động
Noun operator người điều khiển, người vận hành
Noun cinematography nghệ thuật quay phim, kỹ thuật điện ảnh
Noun cinematographer nhà quay phim, đạo diễn hình ảnh (DP)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assistere (ad- 'to' + sistere 'to stand')
Old French
assister
English
assistant
Greek
kamara ('vaulted chamber')
Latin
camera ('chamber')
English
camera
Latin
operari ('to work') -> operator ('worker')
English
operator

Sự tiến hóa của các vai trò trong đoàn phim

Trong những ngày đầu của ngành điện ảnh, các đoàn làm phim rất nhỏ và một người có thể đảm nhiệm nhiều vai trò. Khi công nghệ máy quay trở nên phức tạp hơn và quy mô sản xuất lớn hơn, các vai trò chuyên biệt bắt đầu xuất hiện. 'Camera operator' (người quay phim) là người trực tiếp điều khiển máy quay. Do công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ và có nhiều thiết bị đi kèm, họ cần người trợ giúp. Từ đó, vai trò 'assistant camera operator' (trợ lý quay phim) ra đời để hỗ trợ các công việc như lấy nét, thay ống kính, và quản lý thiết bị, đảm bảo quá trình quay phim diễn ra suôn sẻ.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một vai trò cụ thể trong quá trình sản xuất phim. Nó bao gồm nhiều trách nhiệm hỗ trợ khác nhau, đảm bảo hoạt động trơn tru của bộ phận máy quay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assistant camera operator
  • first assistant camera operator (1st AC)
    (trợ lý quay phim thứ nhất (chịu trách nhiệm lấy nét))
  • second assistant camera operator (2nd AC)
    (trợ lý quay phim thứ hai (chịu trách nhiệm bảng clapperboard, ghi chép))
  • experienced assistant camera operator
    (trợ lý quay phim có kinh nghiệm)
  • lead assistant camera operator
    (trợ lý quay phim chính)
Verb + assistant camera operator
  • work as an assistant camera operator
    (làm công việc trợ lý quay phim)
  • hire an assistant camera operator
    (thuê một trợ lý quay phim)
  • train an assistant camera operator
    (đào tạo một trợ lý quay phim)
  • become an assistant camera operator
    (trở thành một trợ lý quay phim)

Idioms

  • behind the scenes

    Ở hậu trường, làm những công việc không được công chúng thấy nhưng rất quan trọng.

    "The assistant camera operator does a lot of crucial work behind the scenes to ensure every shot is perfect."

    (Người trợ lý quay phim làm rất nhiều công việc quan trọng ở hậu trường để đảm bảo mọi cảnh quay đều hoàn hảo.)

  • play second fiddle

    Đóng vai phụ, ở vị trí thứ yếu so với người khác.

    "As a second assistant camera operator, you might play second fiddle to the first AC, but it's a vital learning experience."

    (Là một trợ lý quay phim thứ hai, bạn có thể phải đóng vai phụ cho trợ lý thứ nhất, nhưng đó là một kinh nghiệm học hỏi thiết yếu.)

  • get the picture

    Hiểu được tình hình hoặc vấn đề. (Đây là một cách chơi chữ liên quan đến máy ảnh/hình ảnh).

    "After the director explained the complex shot again, the new assistant camera operator finally got the picture."

    (Sau khi đạo diễn giải thích lại cảnh quay phức tạp đó, người trợ lý quay phim mới cuối cùng cũng đã hiểu ra vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assistant camera operator

Danh từ
Lật mặt

Một thành viên của đoàn làm phim hoặc truyền hình, người hỗ trợ người quay phim, thường chịu trách nhiệm cho các công việc như lấy nét ống kính, thiết lập các cảnh quay và vận hành bảng clapper.

"The assistant camera operator meticulously checked the focus before each take."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The assistant camera operator is responsible for maintaining the camera equipment.
Trợ lý quay phim chịu trách nhiệm bảo trì thiết bị máy quay.
Phủ định
The assistant camera operator isn't always recognized for their contributions.
Trợ lý quay phim không phải lúc nào cũng được công nhận vì những đóng góp của họ.
Nghi vấn
Is the assistant camera operator familiar with different types of lenses?
Trợ lý quay phim có quen thuộc với các loại ống kính khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assistant camera operator".

Hệ thống cấp bậc: 1st AC và 2nd AC

Trong các đoàn làm phim chuyên nghiệp ở phương Tây, vai trò trợ lý quay phim được chia thành các cấp bậc rõ ràng. 'First Assistant Camera' (1st AC hay 'Focus Puller') có nhiệm vụ cực kỳ quan trọng là giữ cho ống kính luôn lấy nét chính xác vào chủ thể khi máy quay và diễn viên di chuyển. 'Second Assistant Camera' (2nd AC hay 'Clapper Loader') chịu trách nhiệm vận hành bảng clapperboard (để đồng bộ hóa hình ảnh và âm thanh), quản lý kho thiết bị máy quay và ghi chép nhật ký quay phim.

Con đường sự nghiệp trong ngành Điện ảnh

Vị trí trợ lý quay phim được coi là một bước đệm truyền thống và quan trọng để trở thành một 'Director of Photography' (DP - Đạo diễn Hình ảnh), người chịu trách nhiệm chính về mặt hình ảnh của một bộ phim. Bắt đầu từ vị trí 2nd AC, sau đó lên 1st AC, rồi đến Camera Operator và cuối cùng là DP. Con đường này giúp họ tích lũy kinh nghiệm thực tế sâu sắc về kỹ thuật máy quay, ánh sáng và nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh.