(Top Banner Ad)
film crew
B1
Danh từ B1 Điện ảnh

film crew

UK: /ˈfɪlm kruː/ • US: /ˈfɪlm kruː/

Nghĩa tiếng Việt

đoàn làm phim ê-kíp làm phim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people, hired by a production company, for the purpose of producing a film or motion picture.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người được thuê bởi một công ty sản xuất, với mục đích sản xuất một bộ phim điện ảnh hoặc phim chiếu rạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film crew worked long hours to meet the deadline."

    "Đoàn làm phim đã làm việc nhiều giờ để kịp thời hạn."

  • "The film crew arrived on location early in the morning."

    "Đoàn làm phim đến địa điểm quay vào sáng sớm."

  • "The success of the film is a testament to the hard work of the entire film crew."

    "Sự thành công của bộ phim là minh chứng cho sự làm việc chăm chỉ của toàn bộ đoàn làm phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim (tác phẩm điện ảnh); lớp mỏng
Verb film quay phim; ghi hình
Adjective filmed đã được quay/ghi hình
Noun filming việc quay phim, sự ghi hình
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filmmaking ngành/nghề làm phim
Noun crew đoàn, đội (nhóm người làm việc chung)
Noun crew member thành viên của đoàn/đội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
filmen
Middle English
film
Old French
crue
Middle English
creue
Modern English
film crew

Nguồn gốc của 'Film': Từ lớp màng đến điện ảnh

Từ 'film' ban đầu trong tiếng Anh cổ (filmen) có nghĩa là 'lớp màng mỏng' hoặc 'da'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'lớp vật chất mỏng'. Đến cuối thế kỷ 19, với sự ra đời của nhiếp ảnh và điện ảnh, 'film' được dùng để chỉ cuộn phim chụp ảnh và sau đó là tác phẩm điện ảnh (phim truyện).

Nguồn gốc của 'Crew': Từ sự phát triển đến đội nhóm

Từ 'crew' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'crue', mang nghĩa 'sự tăng trưởng' hoặc 'sự bổ sung, tuyển dụng'. Trong tiếng Anh trung đại (creue), nó chỉ một nhóm người được tuyển dụng hoặc một đội quân. Ngày nay, 'crew' dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt trong các lĩnh vực như hàng hải, hàng không, và sản xuất phim.

'Film Crew': Sự kết hợp hiện đại cho màn ảnh

Cụm từ 'film crew' là một sự kết hợp hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp điện ảnh vào thế kỷ 20. Nó ghép hai từ 'film' (trong nghĩa phim điện ảnh) và 'crew' (nhóm người làm việc), tạo thành một thuật ngữ rõ ràng để chỉ đội ngũ kỹ thuật và sản xuất đằng sau mỗi bộ phim.

Usage Note

Cụm từ 'film crew' ám chỉ tất cả những người tham gia vào quá trình làm phim, bao gồm các vị trí như đạo diễn, quay phim, kỹ thuật viên âm thanh, ánh sáng, trang điểm, phục trang,... Khác với 'cast' chỉ những diễn viên xuất hiện trước ống kính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film crew
  • large a large film crew
    (một đoàn làm phim lớn)
  • small a small film crew
    (một đoàn làm phim nhỏ)
  • experienced an experienced film crew
    (một đoàn làm phim giàu kinh nghiệm)
  • professional a professional film crew
    (một đoàn làm phim chuyên nghiệp)
  • local a local film crew
    (một đoàn làm phim địa phương)
Verb + film crew
  • send send a film crew
    (cử một đoàn làm phim)
  • dispatch dispatch a film crew
    (điều động một đoàn làm phim)
  • direct direct a film crew
    (chỉ đạo một đoàn làm phim)
  • manage manage a film crew
    (quản lý một đoàn làm phim)
  • hire hire a film crew
    (thuê một đoàn làm phim)
Film crew + Verb
  • arrives The film crew arrives
    (Đoàn làm phim đến)
  • shoots The film crew shoots a scene
    (Đoàn làm phim quay một cảnh)
  • works The film crew works tirelessly
    (Đoàn làm phim làm việc không ngừng nghỉ)
  • sets up The film crew sets up for the shoot
    (Đoàn làm phim thiết lập máy móc để quay)
Other common phrases
  • member of a member of the film crew
    (một thành viên của đoàn làm phim)
  • head of the head of the film crew
    (trưởng đoàn làm phim)

Idioms

  • a skeleton film crew

    một đoàn làm phim tinh gọn (chỉ gồm những thành viên cốt cán, tối thiểu)

    "Due to budget cuts, they had to work with a skeleton film crew."

    (Do cắt giảm ngân sách, họ phải làm việc với một đoàn làm phim tinh gọn.)

  • The film crew is on set/on location

    Đoàn làm phim đang ở trường quay/đang quay ngoại cảnh

    "The film crew is currently on location in the desert."

    (Đoàn làm phim hiện đang quay ngoại cảnh ở sa mạc.)

  • The film crew rolls cameras

    Đoàn làm phim bắt đầu quay

    "After hours of preparation, the director finally told the film crew to roll cameras."

    (Sau nhiều giờ chuẩn bị, đạo diễn cuối cùng đã yêu cầu đoàn làm phim bắt đầu quay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film crew

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người được thuê bởi một công ty sản xuất, với mục đích sản xuất một bộ phim điện ảnh hoặc phim chiếu rạp.

"The film crew worked long hours to meet the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film crew arrived on location early.
Đoàn làm phim đến địa điểm quay sớm.
Phủ định
The film crew did not have the necessary equipment.
Đoàn làm phim không có thiết bị cần thiết.
Nghi vấn
Did the film crew get enough footage today?
Hôm nay đoàn làm phim đã quay đủ cảnh chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film crew worked hard today, didn't they?
Đoàn làm phim đã làm việc rất chăm chỉ hôm nay, phải không?
Phủ định
The film crew didn't arrive on time, did they?
Đoàn làm phim đã không đến đúng giờ, phải không?
Nghi vấn
The film crew is ready to start filming, aren't they?
Đoàn làm phim đã sẵn sàng để bắt đầu quay phim, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film crew".

Nghệ thuật hợp tác thầm lặng

Đoàn làm phim là tập hợp của rất nhiều chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau (quay phim, âm thanh, ánh sáng, thiết kế bối cảnh, hóa trang...). Họ làm việc cùng nhau một cách nhịp nhàng, đóng góp thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng để biến tầm nhìn của đạo diễn thành hiện thực trên màn ảnh, thường là làm việc nhiều giờ liền ở nhiều địa điểm khác nhau.

Xương sống của điện ảnh

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, đoàn làm phim chính là xương sống của mọi dự án. Dù công việc của họ ít được công chúng biết đến hơn diễn viên hay đạo diễn, nhưng chất lượng kỹ thuật và nghệ thuật của một bộ phim phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng, sự cống hiến và sự phối hợp chuyên nghiệp của từng thành viên trong đoàn.