at a maximum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đến mức độ lớn nhất hoặc cao nhất có thể; nhiều nhất có thể; tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stadium can hold at a maximum of 80,000 spectators."
"Sân vận động có thể chứa tối đa 80.000 khán giả."
-
"The fine for speeding is $200 at a maximum."
"Tiền phạt cho việc chạy quá tốc độ tối đa là 200 đô la."
-
"The engine can produce 200 horsepower at a maximum."
"Động cơ có thể tạo ra công suất 200 mã lực ở mức tối đa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra giới hạn trên của một cái gì đó, hoặc mức độ cao nhất mà một cái gì đó có thể đạt được. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến số lượng, kích thước, hoặc cường độ. Ví dụ, 'The temperature reached at a maximum of 30 degrees Celsius' (Nhiệt độ đạt tối đa 30 độ C).
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'at a maximum' để chỉ số lượng hoặc mức độ tối đa. Ví dụ: 'The room can hold at a maximum of 50 people'. Khi sử dụng 'to', thường là 'up to a maximum of', chỉ giới hạn trên có thể đạt được. Ví dụ: 'You can borrow up to a maximum of $100'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set at a maximum (được đặt/thiết lập ở mức tối đa)
-
operate at a maximum (hoạt động ở mức/công suất tối đa)
-
be capped at a maximum (bị giới hạn ở mức tối đa)
-
peak at a maximum (đạt đỉnh ở mức tối đa)
-
capacity is at a maximum (sức chứa/công suất đang ở mức tối đa)
-
production is at a maximum (sản lượng đang ở mức tối đa)
-
efficiency is at a maximum (hiệu suất đang ở mức cao nhất)
-
the risk is at a maximum (rủi ro đang ở mức cao nhất)
Idioms
-
at a maximum of...
Tối đa là..., không quá...
"The car can hold at a maximum of five passengers."
(Chiếc xe này có thể chở tối đa là năm hành khách.)
-
push something to the maximum
Đẩy cái gì đó đến giới hạn cao nhất, tận dụng tối đa.
"She pushed herself to the maximum to win the race."
(Cô ấy đã dốc hết sức mình để chiến thắng cuộc đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at a maximum
Cụm giới từ/Trạng ngữĐến mức độ lớn nhất hoặc cao nhất có thể; nhiều nhất có thể; tối đa.
"The stadium can hold at a maximum of 80,000 spectators."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the engine is performing at maximum capacity is evident from the speedometer. |
Việc động cơ đang hoạt động ở công suất tối đa là rõ ràng từ đồng hồ tốc độ. |
| Phủ định | Whether the temperature will reach a maximum of 35 degrees Celsius is not yet certain. |
Liệu nhiệt độ có đạt tối đa 35 độ C hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What the maximum safe dose of this medication is remains unclear. |
Liều lượng an toàn tối đa của thuốc này là bao nhiêu vẫn chưa rõ. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the company will have performed at a maximum capacity for six consecutive months. |
Vào cuối năm nay, công ty sẽ đạt công suất tối đa trong sáu tháng liên tiếp. |
| Phủ định | They won't have reached their maximum potential even after years of training. |
Họ sẽ không đạt được tiềm năng tối đa ngay cả sau nhiều năm đào tạo. |
| Nghi vấn | Will the athletes have trained at a maximum intensity before the Olympic games? |
Liệu các vận động viên đã tập luyện với cường độ tối đa trước Thế vận hội Olympic chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a maximum".
