(Top Banner Ad)
at a maximum
B2
Cụm giới từ/Trạng ngữ B2 Tổng quát

at a maximum

UK: ˌæt ə ˈmæksɪməm • US: ˌæt ə ˈmæksɪməm

Nghĩa tiếng Việt

tối đa nhiều nhất cao nhất hết mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To the greatest extent or degree possible; as much as possible.

Vietnamese Meaning

Đến mức độ lớn nhất hoặc cao nhất có thể; nhiều nhất có thể; tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stadium can hold at a maximum of 80,000 spectators."

    "Sân vận động có thể chứa tối đa 80.000 khán giả."

  • "The fine for speeding is $200 at a maximum."

    "Tiền phạt cho việc chạy quá tốc độ tối đa là 200 đô la."

  • "The engine can produce 200 horsepower at a maximum."

    "Động cơ có thể tạo ra công suất 200 mã lực ở mức tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maximum mức tối đa, giá trị lớn nhất
Adjective maximum tối đa, lớn nhất
Verb maximize / maximise tối đa hóa
Noun maximization / maximisation sự tối đa hóa
Adverb maximally (một cách) tối đa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maximus ('greatest')
Late Middle English
maximum

Từ 'Vĩ Đại Nhất' của La Mã

Từ 'maximum' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'maximus', có nghĩa là 'vĩ đại nhất' hoặc 'lớn nhất'. Đây là dạng so sánh nhất của từ 'magnus' (vĩ đại). Người La Mã cổ đại dùng từ này để chỉ những thứ quan trọng bậc nhất, ví dụ như 'Pontifex Maximus' là chức danh của thầy tế lễ cao cấp nhất.

Họ Hàng với 'Magnify' và 'Magnificent'

Gốc từ 'magnus' (vĩ đại) trong tiếng Latin cũng đã sinh ra nhiều từ tiếng Anh khác. 'Maximum' là anh em họ với các từ như 'magnify' (phóng to), 'magnitude' (tầm vóc, độ lớn), và 'magnificent' (tráng lệ, lộng lẫy). Tất cả đều mang ý nghĩa về sự to lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra giới hạn trên của một cái gì đó, hoặc mức độ cao nhất mà một cái gì đó có thể đạt được. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến số lượng, kích thước, hoặc cường độ. Ví dụ, 'The temperature reached at a maximum of 30 degrees Celsius' (Nhiệt độ đạt tối đa 30 độ C).

Prepositions

of to

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'at a maximum' để chỉ số lượng hoặc mức độ tối đa. Ví dụ: 'The room can hold at a maximum of 50 people'. Khi sử dụng 'to', thường là 'up to a maximum of', chỉ giới hạn trên có thể đạt được. Ví dụ: 'You can borrow up to a maximum of $100'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at a maximum
  • set at a maximum
    (được đặt/thiết lập ở mức tối đa)
  • operate at a maximum
    (hoạt động ở mức/công suất tối đa)
  • be capped at a maximum
    (bị giới hạn ở mức tối đa)
  • peak at a maximum
    (đạt đỉnh ở mức tối đa)
Noun + is/are + at a maximum
  • capacity is at a maximum
    (sức chứa/công suất đang ở mức tối đa)
  • production is at a maximum
    (sản lượng đang ở mức tối đa)
  • efficiency is at a maximum
    (hiệu suất đang ở mức cao nhất)
  • the risk is at a maximum
    (rủi ro đang ở mức cao nhất)

Idioms

  • at a maximum of...

    Tối đa là..., không quá...

    "The car can hold at a maximum of five passengers."

    (Chiếc xe này có thể chở tối đa là năm hành khách.)

  • push something to the maximum

    Đẩy cái gì đó đến giới hạn cao nhất, tận dụng tối đa.

    "She pushed herself to the maximum to win the race."

    (Cô ấy đã dốc hết sức mình để chiến thắng cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at a maximum

Cụm giới từ/Trạng ngữ
Lật mặt

Đến mức độ lớn nhất hoặc cao nhất có thể; nhiều nhất có thể; tối đa.

"The stadium can hold at a maximum of 80,000 spectators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the engine is performing at maximum capacity is evident from the speedometer.
Việc động cơ đang hoạt động ở công suất tối đa là rõ ràng từ đồng hồ tốc độ.
Phủ định
Whether the temperature will reach a maximum of 35 degrees Celsius is not yet certain.
Liệu nhiệt độ có đạt tối đa 35 độ C hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What the maximum safe dose of this medication is remains unclear.
Liều lượng an toàn tối đa của thuốc này là bao nhiêu vẫn chưa rõ.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have performed at a maximum capacity for six consecutive months.
Vào cuối năm nay, công ty sẽ đạt công suất tối đa trong sáu tháng liên tiếp.
Phủ định
They won't have reached their maximum potential even after years of training.
Họ sẽ không đạt được tiềm năng tối đa ngay cả sau nhiều năm đào tạo.
Nghi vấn
Will the athletes have trained at a maximum intensity before the Olympic games?
Liệu các vận động viên đã tập luyện với cường độ tối đa trước Thế vận hội Olympic chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a maximum".

Biển Báo 'Maximum Capacity' (Sức Chứa Tối Đa)

Ở các nước phương Tây, những nơi công cộng như thang máy, nhà hàng, và rạp hát thường bắt buộc phải treo biển báo 'Maximum Capacity' hoặc 'Maximum Occupancy'. Đây là quy định pháp luật về an toàn phòng cháy chữa cháy và kết cấu xây dựng. Vượt quá giới hạn này có thể khiến chủ cơ sở kinh doanh bị phạt nặng.

Văn Hóa 'Maxing Out' (Đạt Tới Giới Hạn)

Trong văn hóa Mỹ, tiếng lóng 'to max out' rất phổ biến trong hai lĩnh vực. Trong thể hình, nó có nghĩa là nâng mức tạ nặng nhất có thể trong một lần ('one-rep max'). Trong tài chính, 'maxing out a credit card' có nghĩa là tiêu hết hạn mức tín dụng, thường được coi là dấu hiệu của khó khăn tài chính.