(Top Banner Ad)
to the fullest
B2
Cụm giới từ/Trạng ngữ B2 Tổng quát

to the fullest

Nghĩa tiếng Việt

một cách trọn vẹn nhất hết mình tận hưởng hết mức một cách triệt để
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To the greatest possible extent; completely or as much as possible.

Vietnamese Meaning

Một cách trọn vẹn nhất, hoàn toàn, hết mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I intend to live life to the fullest."

    "Tôi dự định sống một cuộc đời trọn vẹn nhất."

  • "We enjoyed the vacation to the fullest."

    "Chúng tôi đã tận hưởng kỳ nghỉ một cách trọn vẹn."

  • "She explored the city to the fullest."

    "Cô ấy đã khám phá thành phố một cách triệt để nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy, trọn vẹn
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoàn chỉnh, trọn vẹn của một hành động, trải nghiệm hoặc sự tận hưởng. Nó diễn tả sự hết mình, không bỏ lỡ bất kỳ khía cạnh nào, và thường mang sắc thái tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to the fullest
  • Enjoy to the fullest
    (tận hưởng một cách trọn vẹn nhất)
  • Live to the fullest
    (sống một cách trọn vẹn nhất)
Verb + to the fullest
  • Experience life to the fullest
    (trải nghiệm cuộc sống một cách trọn vẹn nhất)
  • Exploit potential to the fullest
    (khai thác tiềm năng một cách tối đa nhất)

Idioms

  • live life to the fullest

    sống một cuộc đời trọn vẹn, ý nghĩa

    "She decided to live life to the fullest after surviving her illness."

    (Cô ấy quyết định sống một cuộc đời trọn vẹn sau khi vượt qua căn bệnh hiểm nghèo.)

  • enjoy something to the fullest

    tận hưởng điều gì đó một cách trọn vẹn nhất

    "We enjoyed our vacation to the fullest."

    (Chúng tôi đã tận hưởng kỳ nghỉ của mình một cách trọn vẹn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to the fullest

Cụm giới từ/Trạng ngữ
Lật mặt

Một cách trọn vẹn nhất, hoàn toàn, hết mình.

"I intend to live life to the fullest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to the fullest".

The Concept of 'Carpe Diem'

Ở phương Tây, có một khái niệm quan trọng là 'Carpe Diem', có nghĩa là 'nắm bắt lấy ngày hôm nay'. Nó khuyến khích mọi người tận hưởng hiện tại và sống cuộc sống một cách trọn vẹn nhất, vì chúng ta không biết tương lai sẽ ra sao. Điều này liên quan mật thiết đến việc 'living to the fullest'.