(Top Banner Ad)
no charge
A2
Tính từ A2 Thương mại, Dịch vụ

no charge

UK: /ˌnəʊ ˈtʃɑːdʒ/ • US: /ˌnoʊ ˈtʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

miễn phí không tính phí miễn cước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free of charge; without cost.

Vietnamese Meaning

Miễn phí; không mất phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Delivery is available at no charge."

    "Giao hàng được cung cấp miễn phí."

  • "We offer this service at no charge."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ này miễn phí."

  • "There's no charge for the consultation."

    "Buổi tư vấn không tính phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charge khoản phí, sự buộc tội, trách nhiệm
Verb charge tính phí, buộc tội, sạc pin
Adjective chargeable có thể bị tính phí, có thể bị buộc tội
Noun charger thiết bị sạc (pin)
Verb discharge xả, thải ra; xuất viện; giải ngũ
Noun surcharge phụ phí

Synonyms

Antonyms

chargeable (có tính phí)at cost (tính theo giá gốc)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Old English
Latin
carrus
Late Latin
carricare
Old French
charger
Late Middle English
charge
Modern English
no charge

Sự ra đời của 'không tính phí'

Cụm từ 'no charge' là sự kết hợp của từ 'no' (không, không có) và 'charge' (phí, khoản phí). 'No' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nā', mang nghĩa 'không bao giờ' hoặc 'không'. 'Charge' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'charger', ban đầu có nghĩa là 'chất hàng lên' hoặc 'gánh vác'. Về sau, 'charge' phát triển thêm nghĩa là 'yêu cầu thanh toán' hoặc 'khoản phí' từ khoảng thế kỷ 13. Khi hai từ này kết hợp, 'no charge' trở thành một cách diễn đạt phổ biến để chỉ việc một dịch vụ hay sản phẩm được cung cấp mà không phải trả tiền, thể hiện sự miễn phí hoặc ưu đãi.

Usage Note

Cụm từ 'no charge' thường được sử dụng để thông báo rằng một dịch vụ, sản phẩm hoặc hành động nào đó không yêu cầu thanh toán. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ưu đãi hoặc miễn phí. Khác với 'free' (miễn phí) có thể mang nghĩa rộng hơn (ví dụ: tự do), 'no charge' nhấn mạnh vào yếu tố không tốn tiền. Nó thường xuất hiện trong các tình huống mua bán, dịch vụ, hoặc thông báo chính sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • at at no charge
    (miễn phí, không tính phí)
  • for for no charge
    (miễn phí, không tính phí (thường nhấn mạnh mục đích))
  • with with no charge
    (với việc không tính phí)
Verb + no charge
  • offer offer no charge
    (cung cấp miễn phí)
  • provide provide no charge
    (cung cấp miễn phí)
  • come with come with no charge
    (đi kèm mà không tính phí)
  • incur incur no charge
    (không phải chịu phí)
Adverb + no charge
  • absolutely absolutely no charge
    (hoàn toàn miễn phí)
  • completely completely no charge
    (hoàn toàn miễn phí)

Idioms

  • at no charge

    miễn phí, không phải trả tiền

    "We offer a consultation service at no charge."

    (Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn hoàn toàn miễn phí.)

  • for no charge

    miễn phí, không phải trả tiền (thường nhấn mạnh lý do hoặc mục đích)

    "You can download the trial version for no charge."

    (Bạn có thể tải phiên bản dùng thử mà không phải trả phí.)

  • come with no charge

    đi kèm miễn phí, không phải trả thêm tiền

    "The installation service comes with no charge if you buy our product."

    (Dịch vụ lắp đặt đi kèm miễn phí nếu bạn mua sản phẩm của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no charge

Tính từ
Lật mặt

Miễn phí; không mất phí.

"Delivery is available at no charge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no charge".

Văn hóa 'Miễn phí' trong kinh doanh và dịch vụ

Trong văn hóa phương Tây, việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ 'no charge' (miễn phí) thường được sử dụng như một chiến lược kinh doanh để thu hút khách hàng. Ví dụ phổ biến là 'free samples' (mẫu thử miễn phí), 'free trials' (dùng thử miễn phí) hoặc 'buy one get one free' (mua một tặng một). Điều này không chỉ giúp quảng bá sản phẩm mà còn tạo thiện cảm và xây dựng lòng trung thành từ khách hàng. Ngoài ra, nhiều dịch vụ công cộng như thư viện, bảo tàng, công viên cũng thường áp dụng 'no charge' để khuyến khích sự tiếp cận và hưởng thụ của cộng đồng.

Truyền thống 'trên nhà' (on the house)

Cụm từ 'on the house' trong tiếng Anh là một cách diễn đạt khác cho 'no charge', đặc biệt trong ngữ cảnh nhà hàng, quán bar. Khi một món đồ uống hoặc món ăn được tặng 'on the house', điều đó có nghĩa là cửa hàng sẽ chịu chi phí cho món đó, khách hàng không cần phải trả tiền. Đây là một hành động thể hiện sự hiếu khách, xin lỗi khách hàng vì một lỗi lầm, hoặc đơn giản là để tri ân khách hàng thân thiết. Nó phản ánh một khía cạnh văn hóa về sự hào phóng và dịch vụ khách hàng trong ngành dịch vụ phương Tây.