aligned with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in agreement or harmony with; to be adjusted so as to match or correspond to something else.
Vietnamese Meaning
Phù hợp với, đồng nhất với, tương ứng với; được điều chỉnh để khớp hoặc tương ứng với cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our goals are closely aligned with those of the company."
"Mục tiêu của chúng tôi phù hợp chặt chẽ với mục tiêu của công ty."
-
"The project's objectives need to be aligned with the overall business strategy."
"Các mục tiêu của dự án cần phải phù hợp với chiến lược kinh doanh tổng thể."
-
"His actions were not aligned with his promises."
"Hành động của anh ta không phù hợp với những lời hứa của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | align | sắp xếp thẳng hàng, căn chỉnh; làm cho phù hợp, đồng thuận với |
| Noun | alignment | sự sắp xếp thẳng hàng; sự liên kết, sự đồng thuận |
| Adjective | aligned | được sắp xếp thẳng hàng; phù hợp, đồng thuận |
| Verb | misalign | làm cho lệch, không thẳng hàng |
| Noun | misalignment | sự lệch lạc, không thẳng hàng; sự không đồng thuận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'aligned with' thường được dùng để chỉ sự phù hợp về mục tiêu, nguyên tắc, hoặc tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh sự điều chỉnh để đạt được sự thống nhất. Khác với 'agree with' (đồng ý với), 'aligned with' thiên về sự sắp xếp và điều chỉnh hơn là đơn thuần đồng ý về ý kiến.
Prepositions
'With' biểu thị đối tượng mà một cái gì đó hoặc ai đó phù hợp, hài hòa hoặc có sự tương đồng. Nó chỉ ra mối quan hệ tương ứng hoặc song song.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly aligned with (hoàn toàn phù hợp với)
-
closely aligned with (rất phù hợp với, gần như tương đồng với)
-
fully aligned with (hoàn toàn đồng thuận với)
-
strategically aligned with (phù hợp về mặt chiến lược với)
-
not aligned with (không phù hợp với, không đồng quan điểm với)
-
is/are aligned with (phù hợp với)
-
become aligned with (trở nên phù hợp với)
-
remain aligned with (vẫn giữ sự phù hợp/đồng thuận với)
-
need to be aligned with (cần phải được điều chỉnh cho phù hợp với)
Idioms
-
be closely aligned with someone's interests
Rất phù hợp hoặc có lợi cho lợi ích của ai đó.
"The new trade agreement is closely aligned with the country's economic interests."
(Hiệp định thương mại mới rất phù hợp với lợi ích kinh tế của đất nước.)
-
stay aligned with the company's vision
Giữ vững sự đồng thuận và hành động theo đúng tầm nhìn chung của công ty.
"It's crucial for all departments to stay aligned with the company's long-term vision."
(Việc tất cả các phòng ban luôn hành động theo đúng tầm nhìn dài hạn của công ty là cực kỳ quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aligned with
Verb (phrasal verb)Phù hợp với, đồng nhất với, tương ứng với; được điều chỉnh để khớp hoặc tương ứng với cái gì đó khác.
"Our goals are closely aligned with those of the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aligned with".
