(Top Banner Ad)
aligned with
B2
Verb (phrasal verb) B2 General

aligned with

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp với đồng nhất với tương ứng với ăn khớp với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in agreement or harmony with; to be adjusted so as to match or correspond to something else.

Vietnamese Meaning

Phù hợp với, đồng nhất với, tương ứng với; được điều chỉnh để khớp hoặc tương ứng với cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our goals are closely aligned with those of the company."

    "Mục tiêu của chúng tôi phù hợp chặt chẽ với mục tiêu của công ty."

  • "The project's objectives need to be aligned with the overall business strategy."

    "Các mục tiêu của dự án cần phải phù hợp với chiến lược kinh doanh tổng thể."

  • "His actions were not aligned with his promises."

    "Hành động của anh ta không phù hợp với những lời hứa của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb align sắp xếp thẳng hàng, căn chỉnh; làm cho phù hợp, đồng thuận với
Noun alignment sự sắp xếp thẳng hàng; sự liên kết, sự đồng thuận
Adjective aligned được sắp xếp thẳng hàng; phù hợp, đồng thuận
Verb misalign làm cho lệch, không thẳng hàng
Noun misalignment sự lệch lạc, không thẳng hàng; sự không đồng thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līnea ('line, string')
Old French
aligner ('to set in a line')
Middle English
alynen
Modern English
align

Từ 'Hàng Lối' đến 'Đồng Thuận'

Từ 'align' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'à ligne', nghĩa là 'thẳng hàng'. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả hành động vật lý như xếp sách trên kệ hay binh lính vào hàng ngũ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng sang lĩnh vực trừu tượng, chỉ sự đồng thuận về ý tưởng, mục tiêu hoặc giá trị. Khi ý kiến của bạn 'aligned with' (phù hợp với) người khác, nghĩa là các bạn đang 'cùng chung một hàng'.

Usage Note

Cụm từ 'aligned with' thường được dùng để chỉ sự phù hợp về mục tiêu, nguyên tắc, hoặc tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh sự điều chỉnh để đạt được sự thống nhất. Khác với 'agree with' (đồng ý với), 'aligned with' thiên về sự sắp xếp và điều chỉnh hơn là đơn thuần đồng ý về ý kiến.

Prepositions

with

'With' biểu thị đối tượng mà một cái gì đó hoặc ai đó phù hợp, hài hòa hoặc có sự tương đồng. Nó chỉ ra mối quan hệ tương ứng hoặc song song.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + aligned with
  • perfectly aligned with
    (hoàn toàn phù hợp với)
  • closely aligned with
    (rất phù hợp với, gần như tương đồng với)
  • fully aligned with
    (hoàn toàn đồng thuận với)
  • strategically aligned with
    (phù hợp về mặt chiến lược với)
  • not aligned with
    (không phù hợp với, không đồng quan điểm với)
Verb + be aligned with
  • is/are aligned with
    (phù hợp với)
  • become aligned with
    (trở nên phù hợp với)
  • remain aligned with
    (vẫn giữ sự phù hợp/đồng thuận với)
  • need to be aligned with
    (cần phải được điều chỉnh cho phù hợp với)

Idioms

  • be closely aligned with someone's interests

    Rất phù hợp hoặc có lợi cho lợi ích của ai đó.

    "The new trade agreement is closely aligned with the country's economic interests."

    (Hiệp định thương mại mới rất phù hợp với lợi ích kinh tế của đất nước.)

  • stay aligned with the company's vision

    Giữ vững sự đồng thuận và hành động theo đúng tầm nhìn chung của công ty.

    "It's crucial for all departments to stay aligned with the company's long-term vision."

    (Việc tất cả các phòng ban luôn hành động theo đúng tầm nhìn dài hạn của công ty là cực kỳ quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aligned with

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Phù hợp với, đồng nhất với, tương ứng với; được điều chỉnh để khớp hoặc tương ứng với cái gì đó khác.

"Our goals are closely aligned with those of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aligned with".

Từ khóa trong Văn hóa Doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'alignment' (sự đồng thuận/thống nhất) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó có nghĩa là đảm bảo mọi nhân viên, từ CEO đến thực tập sinh, đều hiểu rõ và làm việc hướng tới cùng một mục tiêu, một tầm nhìn chung. Các cuộc họp thường được tổ chức chỉ để 'ensure everyone is aligned' (đảm bảo mọi người đều thống nhất ý kiến).

Liên minh Chính trị (Political Alignment)

Trong chính trị quốc tế, 'alignment' dùng để chỉ sự liên kết giữa các quốc gia. Ví dụ, trong Chiến tranh Lạnh, các quốc gia được mô tả là 'aligned with' (liên kết với) Hoa Kỳ hoặc Liên Xô. Ngược lại, 'Non-Aligned Movement' (Phong trào không liên kết) là một nhóm các quốc gia tuyên bố không chính thức đứng về phe nào. Điều này cho thấy từ 'align' có sức nặng trong cả lĩnh vực ngoại giao.