at this moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Now; at the present time.
Vietnamese Meaning
Ngay bây giờ; vào thời điểm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am busy at this moment, but I can help you later."
"Tôi đang bận vào lúc này, nhưng tôi có thể giúp bạn sau."
-
"At this moment, the negotiations are at a standstill."
"Vào lúc này, các cuộc đàm phán đang ở thế bế tắc."
-
"I can't remember where I put my keys at this moment."
"Tôi không thể nhớ là tôi đã để chìa khóa ở đâu vào lúc này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moment | khoảnh khắc, lúc, chốc lát |
| Adjective | momentary | chốc lát, tạm thời, thoáng qua |
| Adverb | momentarily | trong giây lát, ngay tức khắc |
| Adjective | momentous | quan trọng, trọng đại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính tức thời của hành động hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng để diễn tả điều gì đó đang diễn ra hoặc vừa mới xảy ra. So với 'now', 'at this moment' có sắc thái trang trọng hơn một chút và có thể diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happening at this moment (đang xảy ra ngay lúc này)
-
thinking at this moment (đang suy nghĩ vào lúc này)
-
feeling at this moment (đang cảm thấy ngay lúc này)
-
is unavailable at this moment (hiện không có mặt / không rảnh)
-
right at this moment (ngay tại thời điểm này)
-
precisely at this moment (chính xác vào lúc này)
-
even at this moment (ngay cả vào lúc này)
-
At this moment, I can't help you. (Lúc này, tôi không thể giúp bạn được.)
-
At this moment, everything changed. (Ngay lúc đó, mọi thứ đã thay đổi.)
Idioms
-
at this very moment
Ngay chính vào lúc này (dùng để nhấn mạnh sự tức thời).
"The prime minister is giving a speech at this very moment."
(Thủ tướng đang phát biểu ngay chính vào lúc này.)
-
at this moment in time
Tại thời điểm này (một cách nói trang trọng hoặc dài hơn của 'at this moment').
"At this moment in time, we don't have enough information to make a decision."
(Tại thời điểm này, chúng tôi không có đủ thông tin để đưa ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at this moment
Trạng ngữNgay bây giờ; vào thời điểm hiện tại.
"I am busy at this moment, but I can help you later."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the problem at this moment yesterday, I would have taken immediate action. |
Nếu tôi biết về vấn đề vào thời điểm này ngày hôm qua, tôi đã có hành động ngay lập tức. |
| Phủ định | If she hadn't been so busy at this moment last week, she might not have missed the deadline. |
Nếu cô ấy không quá bận vào thời điểm này tuần trước, có lẽ cô ấy đã không lỡ thời hạn. |
| Nghi vấn | Would you have understood the implications if you had been present at this moment during the crucial discussion? |
Bạn có hiểu những tác động nếu bạn đã có mặt vào thời điểm này trong cuộc thảo luận quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at this moment".
