(Top Banner Ad)
athletics camp
A2
Danh từ A2 Thể thao

athletics camp

UK: /æθˈlɛtɪks kæmp/ • US: /æθˈlɛtɪks kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại hè thể thao trại huấn luyện thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một trại hè được thiết kế đặc biệt để huấn luyện và nâng cao kỹ năng trong các hoạt động thể thao khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many children attend athletics camp during the summer holidays to improve their skills."

    "Nhiều trẻ em tham gia trại hè thể thao trong kỳ nghỉ hè để cải thiện kỹ năng của mình."

  • "She improved her running time at the athletics camp."

    "Cô ấy đã cải thiện thời gian chạy của mình tại trại hè thể thao."

  • "The athletics camp focuses on developing teamwork and sportsmanship."

    "Trại hè thể thao tập trung vào phát triển tinh thần đồng đội và tinh thần thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Athlete Vận động viên
Adjective Athletic Thuộc về thể thao, khỏe mạnh
Verb Train Huấn luyện, tập luyện

Synonyms

sports camp (trại thể thao)fitness camp (trại rèn luyện thể chất)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Athlos (contest, feat)
English
Athletics
English
Camp
English
Athletics Camp

Nguồn gốc của 'athletics'

Từ 'athletics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'athlos', có nghĩa là 'cuộc thi' hoặc 'chiến công'. Nó ám chỉ đến những nỗ lực và kỹ năng cần thiết để thành công trong các sự kiện thể thao. Các trại huấn luyện thể thao hiện đại kế thừa tinh thần này, tạo môi trường để phát triển kỹ năng và tinh thần đồng đội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một trại hè nơi trẻ em hoặc thanh thiếu niên có thể tham gia vào các hoạt động thể thao khác nhau, được hướng dẫn bởi các huấn luyện viên có kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh vào việc cải thiện kỹ năng và thể lực thông qua các bài tập và hoạt động được tổ chức.

Prepositions

at during

'At' dùng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện mà trại hè diễn ra: 'We trained hard at the athletics camp'. 'During' dùng để chỉ khoảng thời gian diễn ra trại hè: 'During the athletics camp, we learned many new skills'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + athletics camp
  • Summer athletics camp
    (Trại hè thể thao)
  • Intensive athletics camp
    (Trại huấn luyện thể thao chuyên sâu)
  • Youth athletics camp
    (Trại thể thao thanh thiếu niên)
Verb + athletics camp
  • Attend an athletics camp
    (Tham gia một trại huấn luyện thể thao)
  • Organize an athletics camp
    (Tổ chức một trại huấn luyện thể thao)
  • Run an athletics camp
    (Điều hành một trại huấn luyện thể thao)

Idioms

  • Shape up or ship out (related to training intensity)

    Hoặc là tiến bộ hoặc là bị loại (liên quan đến cường độ huấn luyện)

    "The coach told the players it was shape up or ship out time at the athletics camp."

    (Huấn luyện viên nói với các cầu thủ rằng đã đến lúc phải tiến bộ hoặc bị loại ở trại huấn luyện thể thao.)

  • Go the extra mile (related to effort at camp)

    Nỗ lực hơn nữa (liên quan đến nỗ lực tại trại)

    "Those who go the extra mile at athletics camp are the ones who see real improvement."

    (Những người nỗ lực hơn nữa tại trại huấn luyện thể thao là những người thấy được sự tiến bộ thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

athletics camp

Danh từ
Lật mặt

Một trại hè được thiết kế đặc biệt để huấn luyện và nâng cao kỹ năng trong các hoạt động thể thao khác nhau.

"Many children attend athletics camp during the summer holidays to improve their skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "athletics camp".

Tầm quan trọng của trại hè thể thao

Trại hè thể thao là một truyền thống phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Chúng cung cấp một môi trường có cấu trúc để trẻ em và thanh thiếu niên phát triển các kỹ năng thể thao, xây dựng tính tự tin và học các giá trị như tinh thần đồng đội và kỷ luật.