(Top Banner Ad)
sports camp
A2
Danh từ A2 Thể thao, Giáo dục

sports camp

UK: /ˈspɔːts kæmp/ • US: /ˈspɔːrts kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại hè thể thao trại thể thao khóa huấn luyện thể thao hè
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supervised program for children or young people that focuses on instruction and participation in a specific sport or a variety of sports.

Vietnamese Meaning

Một chương trình có giám sát dành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên, tập trung vào hướng dẫn và tham gia vào một môn thể thao cụ thể hoặc nhiều môn thể thao khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son is attending a sports camp this summer to improve his basketball skills."

    "Con trai tôi sẽ tham gia một trại hè thể thao vào mùa hè này để cải thiện kỹ năng bóng rổ của nó."

  • "The sports camp offers a wide range of activities, including swimming, tennis, and volleyball."

    "Trại hè thể thao cung cấp một loạt các hoạt động, bao gồm bơi lội, quần vợt và bóng chuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, sự giải trí
Verb to sport chơi thể thao, khoe khoang
Adjective sporty thích thể thao, sành điệu
Noun sportsman / sportswoman vận động viên, người chơi thể thao
Noun camper người cắm trại
Noun camping hoạt động cắm trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
sport
English
camp
English
sports camp

Nguồn gốc của 'Sport' và 'Camp'

Từ 'sport' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desport', có nghĩa là giải trí hoặc tiêu khiển. 'Camp' lại xuất phát từ tiếng Latin 'campus', chỉ một khu đất trống hoặc cánh đồng. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'sports camp', chúng mô tả một chương trình hoặc địa điểm được tổ chức trên một khu vực nhất định, nơi mọi người tham gia các hoạt động thể thao nhằm mục đích giải trí, học hỏi và rèn luyện kỹ năng.

Usage Note

Cụm từ 'sports camp' thường dùng để chỉ các trại hè hoặc trại ngắn ngày, nơi trẻ em và thanh thiếu niên có thể học hỏi và luyện tập các kỹ năng thể thao dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên. Nó nhấn mạnh vào cả yếu tố học tập và vui chơi.

Prepositions

at in

‘At’ thường được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể: ‘He is at sports camp’. ‘In’ có thể được sử dụng để chỉ sự tham gia: ‘He is interested in sports camp’. Tuy nhiên, thường không đi trực tiếp sau 'sports camp', mà sử dụng các cụm khác như 'participate in'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sports camp
  • attend attend a sports camp
    (tham gia một trại thể thao)
  • join join a sports camp
    (gia nhập một trại thể thao)
  • go to go to a sports camp
    (đi đến một trại thể thao)
  • run run a sports camp
    (điều hành/tổ chức một trại thể thao)
  • organize organize a sports camp
    (tổ chức một trại thể thao)
Adjective + sports camp
  • summer summer sports camp
    (trại thể thao mùa hè)
  • intensive intensive sports camp
    (trại thể thao chuyên sâu)
  • kids' kids' sports camp
    (trại thể thao cho trẻ em)
  • youth youth sports camp
    (trại thể thao thanh thiếu niên)
  • excellent excellent sports camp
    (trại thể thao xuất sắc)
Prepositional Phrase
  • at a at a sports camp
    (tại một trại thể thao)
  • for a for a sports camp
    (dành cho một trại thể thao)

Idioms

  • sign up for a sports camp

    đăng ký tham gia một trại thể thao

    "Many children sign up for a sports camp during the summer."

    (Nhiều trẻ em đăng ký tham gia trại thể thao vào mùa hè.)

  • enroll in a sports camp

    ghi danh vào một trại thể thao

    "Parents often enroll their kids in a sports camp to keep them active."

    (Phụ huynh thường ghi danh con cái vào trại thể thao để giữ cho chúng năng động.)

  • have a sports camp experience

    có trải nghiệm tại trại thể thao

    "She fondly remembers her first sports camp experience."

    (Cô ấy vẫn nhớ rõ trải nghiệm trại thể thao đầu tiên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports camp

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình có giám sát dành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên, tập trung vào hướng dẫn và tham gia vào một môn thể thao cụ thể hoặc nhiều môn thể thao khác nhau.

"My son is attending a sports camp this summer to improve his basketball skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports camp".

Truyền thống trại hè

Trại thể thao là một phần phổ biến của kỳ nghỉ hè ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada. Chúng cung cấp cho trẻ em và thanh thiếu niên cơ hội duy trì hoạt động, học các kỹ năng thể thao mới và kết bạn trong một môi trường có cấu trúc và được giám sát. Đây thường là một cách tuyệt vời để trẻ em khám phá các môn thể thao khác nhau trước khi quyết định theo đuổi một môn cụ thể.

Phát triển kỹ năng và xã hội

Ngoài việc rèn luyện thể chất, các trại thể thao còn nhấn mạnh việc phát triển các kỹ năng quan trọng như làm việc nhóm, kỷ luật, khả năng lãnh đạo và giải quyết vấn đề. Chúng giúp xây dựng sự tự tin và tinh thần thể thao thông qua các hoạt động nhóm và cạnh tranh lành mạnh, chuẩn bị cho các em không chỉ trong thể thao mà còn trong cuộc sống.