(Top Banner Ad)
atmospheric purity
C1
Noun Phrase C1 Khoa học môi trường

atmospheric purity

UK: /ˌætməsˈferɪk ˈpjʊərəti/ • US: /ˌætməsˈferɪk ˈpjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

độ tinh khiết khí quyển sự tinh khiết của bầu khí quyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of the atmosphere being free from pollutants and contaminants.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của bầu khí quyển không có chất ô nhiễm và tạp chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining atmospheric purity is crucial for the well-being of all living organisms."

    "Duy trì sự tinh khiết của bầu khí quyển là rất quan trọng cho sự khỏe mạnh của tất cả các sinh vật sống."

  • "Increased industrial activity has led to a decline in atmospheric purity in many urban areas."

    "Hoạt động công nghiệp gia tăng đã dẫn đến sự suy giảm độ tinh khiết của khí quyển ở nhiều khu vực đô thị."

  • "The government is implementing new regulations to improve atmospheric purity and reduce pollution levels."

    "Chính phủ đang thực hiện các quy định mới để cải thiện độ tinh khiết của khí quyển và giảm mức độ ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective atmospheric Thuộc về khí quyển
Noun atmosphere Khí quyển
Verb purify Làm cho tinh khiết
Noun purity Sự tinh khiết
Adjective pure Tinh khiết

Synonyms

air quality (chất lượng không khí)air purity (độ tinh khiết của không khí)

Antonyms

air pollution (ô nhiễm không khí)atmospheric contamination (ô nhiễm khí quyển)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
atmosphaera
Greek
atmos
Latin
puritas
English
atmospheric purity

Nguồn gốc của 'Atmospheric Purity'

Cụm từ 'atmospheric purity' kết hợp giữa 'atmospheric' (thuộc về khí quyển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'atmosphaera', và 'purity' (sự tinh khiết) từ tiếng Latin 'puritas'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự trong lành, không ô nhiễm của không khí, một yếu tố quan trọng cho sức khỏe và môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học môi trường, nghiên cứu về chất lượng không khí và các vấn đề liên quan đến ô nhiễm. Nó nhấn mạnh sự trong lành và sạch sẽ của không khí, cần thiết cho sức khỏe con người và hệ sinh thái.

Prepositions

of in

"atmospheric purity of the region" đề cập đến sự tinh khiết của bầu khí quyển trong khu vực đó. "improvements in atmospheric purity" nói về những cải thiện về sự tinh khiết của bầu khí quyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atmospheric purity
  • high atmospheric purity
    (độ tinh khiết khí quyển cao)
  • improved atmospheric purity
    (độ tinh khiết khí quyển được cải thiện)
  • good atmospheric purity
    (độ tinh khiết khí quyển tốt)
Verb + atmospheric purity
  • maintain atmospheric purity
    (duy trì độ tinh khiết khí quyển)
  • ensure atmospheric purity
    (đảm bảo độ tinh khiết khí quyển)
  • measure atmospheric purity
    (đo lường độ tinh khiết khí quyển)

Idioms

  • Clear the air (to improve atmospheric purity metaphorically)

    Giải tỏa không khí căng thẳng (tương tự như làm sạch không khí)

    "After the argument, they needed to clear the air."

    (Sau cuộc tranh cãi, họ cần phải giải tỏa không khí căng thẳng.)

  • Breathe new life (into something) (like breathing pure air)

    Thổi luồng gió mới (vào cái gì đó) (như hít thở không khí trong lành)

    "The new manager breathed new life into the company."

    (Người quản lý mới đã thổi một luồng gió mới vào công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atmospheric purity

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái của bầu khí quyển không có chất ô nhiễm và tạp chất.

"Maintaining atmospheric purity is crucial for the well-being of all living organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should strive for atmospheric purity to ensure a healthy environment.
Chúng ta nên cố gắng vì sự tinh khiết của khí quyển để đảm bảo một môi trường lành mạnh.
Phủ định
The government cannot ignore the importance of atmospheric purity.
Chính phủ không thể phớt lờ tầm quan trọng của sự tinh khiết của khí quyển.
Nghi vấn
Can we achieve atmospheric purity if we continue to pollute the air?
Chúng ta có thể đạt được sự tinh khiết của khí quyển nếu chúng ta tiếp tục gây ô nhiễm không khí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atmospheric purity".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (Earth Day) là một sự kiện hàng năm được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Việc nhấn mạnh vào 'atmospheric purity' rất quan trọng trong các hoạt động kỷ niệm ngày này, như là một mục tiêu hướng tới một hành tinh xanh và sạch hơn.

Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI)

Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI) được sử dụng bởi các cơ quan chính phủ để thông báo cho công chúng về mức độ sạch hoặc ô nhiễm của không khí và các tác động sức khỏe liên quan. 'Atmospheric purity' có thể được hiểu như là một tham số quan trọng trong các phép đo AQI.