(Top Banner Ad)
attachment disorder
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y học

attachment disorder

UK: /əˈtætʃmənt dɪsˈɔːrdə(r)/ • US: /əˈtætʃmənt dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn gắn bó rối loạn liên kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which a person has difficulty forming healthy emotional bonds and secure relationships with others, typically stemming from early childhood experiences of neglect, abuse, or inconsistent caregiving.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó một người gặp khó khăn trong việc hình thành các mối liên kết cảm xúc lành mạnh và các mối quan hệ an toàn với người khác, thường bắt nguồn từ những trải nghiệm thời thơ ấu về sự bỏ bê, lạm dụng hoặc chăm sóc không nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children who experience severe neglect may develop attachment disorder."

    "Trẻ em trải qua sự bỏ bê nghiêm trọng có thể phát triển chứng rối loạn gắn bó."

  • "Attachment disorder can manifest in various ways, including difficulty trusting others and forming lasting relationships."

    "Rối loạn gắn bó có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, bao gồm khó tin tưởng người khác và hình thành các mối quan hệ lâu dài."

  • "Therapy can help individuals with attachment disorder develop healthier relationship patterns."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân mắc chứng rối loạn gắn bó phát triển các mô hình quan hệ lành mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach gắn, đính kèm; hình thành sự gắn bó tình cảm
Noun attachment sự gắn bó, sự quyến luyến; vật đính kèm
Adjective attached gắn bó, quyến luyến với ai đó/cái gì đó
Adjective unattached không bị ràng buộc, độc lập, không có mối quan hệ tình cảm
Verb detach tách ra, gỡ ra, làm cho rời ra
Noun disorder sự rối loạn, sự mất trật tự
Adjective disordered bị rối loạn, lộn xộn

Synonyms

reactive attachment disorder (RAD) (rối loạn gắn bó phản ứng)

Antonyms

Related Words

early childhood trauma (chấn thương thời thơ ấu)neglect (sự bỏ bê)abuse (lạm dụng)

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Term)
attachment disorder
English (Component parts)
attachment + disorder
Old French
attachement + desordre
Frankish / Latin
*stakka ('stake') + dis- ('apart') + ordinem ('order')

Gốc gác của 'Attachment' (Sự gắn bó)

Từ 'attachment' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'attacher', có nghĩa là 'buộc vào, cột vào'. Gốc xa hơn của nó là từ 'estache' có nghĩa là 'cái cọc'. Ban đầu, nó mô tả hành động buộc một vật vào một cái cọc. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ sự kết nối tình cảm mạnh mẽ, như thể một người được 'buộc' vào người khác về mặt cảm xúc.

Nguồn gốc của 'Disorder' (Sự rối loạn)

Từ 'disorder' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'xa rời, thiếu vắng') và 'order' (trật tự). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'mất trật tự' hoặc 'thiếu trật tự'. Trong y học và tâm lý học, thuật ngữ này được dùng để chỉ sự phá vỡ hoạt động bình thường của cơ thể hoặc tâm trí, một tình trạng mà mọi thứ không còn 'theo đúng trật tự'.

Usage Note

Rối loạn gắn bó là một thuật ngữ lâm sàng mô tả một loạt các vấn đề về mặt xã hội và cảm xúc có thể phát triển khi trẻ em không thiết lập được mối quan hệ gắn bó an toàn với người chăm sóc chính của chúng. Nó khác với việc chỉ đơn giản là một đứa trẻ nhút nhát hoặc có khó khăn trong giao tiếp xã hội. Mức độ nghiêm trọng và biểu hiện của rối loạn gắn bó có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.

Prepositions

with

"with" thường được sử dụng để chỉ ra người hoặc tình huống mà một người có rối loạn gắn bó gặp khó khăn trong việc hình thành mối quan hệ. Ví dụ: 'He struggles with attachment disorder with his parents.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attachment disorder
  • diagnose diagnose attachment disorder
    (chẩn đoán rối loạn gắn bó)
  • treat treat attachment disorder
    (điều trị rối loạn gắn bó)
  • develop develop attachment disorder
    (mắc phải chứng rối loạn gắn bó)
  • suffer from suffer from attachment disorder
    (chịu đựng/mắc chứng rối loạn gắn bó)
Adjective + attachment disorder
  • reactive reactive attachment disorder (RAD)
    (rối loạn gắn bó phản ứng)
  • severe severe attachment disorder
    (rối loạn gắn bó nghiêm trọng)
  • childhood childhood attachment disorder
    (rối loạn gắn bó ở trẻ em)
Noun + attachment disorder
  • symptoms of symptoms of attachment disorder
    (các triệu chứng của rối loạn gắn bó)
  • treatment for treatment for attachment disorder
    (phương pháp điều trị cho chứng rối loạn gắn bó)
  • a diagnosis of a diagnosis of attachment disorder
    (một chẩn đoán về rối loạn gắn bó)

Idioms

  • Reactive Attachment Disorder (RAD)

    Đây là một thuật ngữ chẩn đoán cụ thể, không phải thành ngữ. Nó chỉ một tình trạng nghiêm trọng khi trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ không thiết lập được mối liên kết lành mạnh với cha mẹ hoặc người chăm sóc.

    "The therapist confirmed that the child's withdrawal and lack of responsiveness were symptoms of Reactive Attachment Disorder."

    (Nhà trị liệu xác nhận rằng sự thu mình và thiếu phản ứng của đứa trẻ là triệu chứng của Rối loạn Gắn bó Phản ứng.)

  • a textbook case of attachment disorder

    Một cụm từ dùng để mô tả một trường hợp có tất cả các dấu hiệu và triệu chứng điển hình của rối loạn gắn bó, như thể được lấy ra từ sách giáo khoa.

    "With his inability to form relationships and lack of trust, he was a textbook case of attachment disorder."

    (Với việc không thể hình thành các mối quan hệ và thiếu lòng tin, anh ấy là một trường hợp điển hình của rối loạn gắn bó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attachment disorder

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó một người gặp khó khăn trong việc hình thành các mối liên kết cảm xúc lành mạnh và các mối quan hệ an toàn với người khác, thường bắt nguồn từ những trải nghiệm thời thơ ấu về sự bỏ bê, lạm dụng hoặc chăm sóc không nhất quán.

"Children who experience severe neglect may develop attachment disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attachment disorder".

Lý Thuyết Gắn Bó (Attachment Theory) của John Bowlby

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'attachment disorder' có nguồn gốc sâu sắc từ 'Lý Thuyết Gắn Bó' của nhà tâm lý học người Anh John Bowlby vào những năm 1950. Ông cho rằng mối liên kết tình cảm đầu đời giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc chính là nền tảng cho sự phát triển tâm lý và xã hội sau này. Sự gián đoạn hoặc thiếu vắng mối liên kết này có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng, bao gồm cả rối loạn gắn bó. Lý thuyết này đã thay đổi hoàn toàn cách các xã hội phương Tây nhìn nhận tầm quan trọng của việc chăm sóc trẻ em.

Ảnh hưởng từ các Nghiên cứu về Trại trẻ mồ côi

Sự hiểu biết về chứng rối loạn gắn bó đã được củng cố rất nhiều nhờ các nghiên cứu về trẻ em trong các trại trẻ mồ côi ở châu Âu, đặc biệt là ở Romania sau khi chế độ Ceaușescu sụp đổ. Các nhà nghiên cứu phương Tây đã quan sát thấy rằng những đứa trẻ lớn lên trong môi trường thiếu thốn tình cảm và không có người chăm sóc ổn định thường biểu hiện các triệu chứng nghiêm trọng của rối loạn gắn bó. Những nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tác động của sự thờ ơ, thiếu chăm sóc trong giai đoạn đầu đời đối với sự phát triển của trẻ.