attempt (endeavor)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An effort to accomplish something; a try.
Vietnamese Meaning
Sự cố gắng để hoàn thành điều gì đó; một nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His attempt to climb the mountain failed."
"Nỗ lực leo núi của anh ấy đã thất bại."
-
"She made an attempt to apologize."
"Cô ấy đã cố gắng xin lỗi."
-
"They attempted a daring rescue."
"Họ đã cố gắng thực hiện một cuộc giải cứu táo bạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Attempt' và 'endeavor' có nghĩa tương tự nhau, đều chỉ sự cố gắng để đạt được một mục tiêu nào đó. Tuy nhiên, 'endeavor' thường mang tính trang trọng và nghiêm túc hơn, thường liên quan đến các dự án hoặc nhiệm vụ lớn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và sự kiên trì. 'Attempt' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, cả trang trọng và không trang trọng, và thường ám chỉ một hành động cụ thể để thử làm điều gì đó, bất kể thành công hay thất bại. Sự khác biệt chính là mức độ trang trọng và quy mô của nỗ lực.
Tương tự như danh từ, 'attempt' và 'endeavor' khi là động từ đều có nghĩa là cố gắng. 'Endeavor' khi là động từ cũng mang sắc thái trang trọng hơn. 'Attempt' có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các tình huống thông thường.
Prepositions
Khi 'attempt' được sử dụng với giới từ 'at', nó thường đi kèm với một danh động từ (gerund) và chỉ một hành động cụ thể đang được thử. Ví dụ: 'an attempt at swimming'. Khi 'attempt' được sử dụng với giới từ 'to', nó thường đi kèm với một động từ nguyên thể (infinitive) và chỉ mục đích của nỗ lực. Ví dụ: 'an attempt to swim'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave brave attempt (endeavor) (nỗ lực dũng cảm)
-
failed failed attempt (endeavor) (nỗ lực thất bại)
-
determined determined attempt (endeavor) (nỗ lực quyết tâm)
-
make make an attempt (endeavor) (thực hiện một nỗ lực)
-
thwart thwart an attempt (endeavor) (ngăn chặn một nỗ lực)
-
foil foil an attempt (endeavor) (phá tan một nỗ lực)
Idioms
-
at the first attempt (endeavor)
ngay từ lần thử đầu tiên
"She passed her driving test at the first attempt."
(Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe ngay từ lần thử đầu tiên.)
-
make no attempt (endeavor) to do something
không hề cố gắng làm gì
"He made no attempt to help her."
(Anh ta không hề cố gắng giúp đỡ cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attempt (endeavor)
Danh từSự cố gắng để hoàn thành điều gì đó; một nỗ lực.
"His attempt to climb the mountain failed."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I attempted to climb that mountain, I would probably fail. |
Nếu tôi cố gắng leo ngọn núi đó, có lẽ tôi sẽ thất bại. |
| Phủ định | If she didn't endeavor to learn English, she wouldn't be able to understand this. |
Nếu cô ấy không nỗ lực học tiếng Anh, cô ấy sẽ không thể hiểu điều này. |
| Nghi vấn | Would he attempt to fix the car himself if he had the right tools? |
Liệu anh ấy có tự mình sửa xe nếu anh ấy có đúng dụng cụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attempt (endeavor)".
