attendance management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of recording and managing employee attendance, including tracking time, absences, and tardiness.
Vietnamese Meaning
Quá trình ghi chép và quản lý sự tham gia làm việc của nhân viên, bao gồm theo dõi thời gian, vắng mặt và đi muộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective attendance management can reduce absenteeism and improve productivity."
"Quản lý sự tham gia làm việc hiệu quả có thể giảm thiểu tình trạng vắng mặt và cải thiện năng suất."
-
"The company implemented a new attendance management system to streamline its operations."
"Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý sự tham gia làm việc mới để hợp lý hóa các hoạt động của mình."
-
"Good attendance management is crucial for maintaining a productive workforce."
"Quản lý sự tham gia làm việc tốt là rất quan trọng để duy trì một lực lượng lao động hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | attendance | Sự tham gia, sự có mặt |
| Verb | attend | Tham gia, có mặt |
| Noun | manager | Người quản lý |
| Verb | manage | Quản lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản trị nhân sự, đề cập đến các hệ thống và quy trình được thiết lập để theo dõi và quản lý sự có mặt của nhân viên. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như chấm công, quản lý ngày nghỉ phép, và xử lý các trường hợp vắng mặt không lý do.
Prepositions
In: 'Attendance management in a company' đề cập đến việc quản lý sự tham gia làm việc trong phạm vi một công ty. For: 'Software for attendance management' đề cập đến phần mềm được thiết kế cho mục đích quản lý sự tham gia làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective attendance management (Quản lý điểm danh hiệu quả)
-
Automated attendance management (Quản lý điểm danh tự động)
-
Implement attendance management (Triển khai quản lý điểm danh)
-
Improve attendance management (Cải thiện quản lý điểm danh)
Idioms
-
Keep tabs on attendance management
Theo dõi sát sao việc quản lý điểm danh
"The supervisor keeps tabs on attendance management to ensure everyone is present."
(Người giám sát theo dõi sát sao việc quản lý điểm danh để đảm bảo mọi người đều có mặt.)
-
Streamline attendance management
Đơn giản hóa việc quản lý điểm danh
"The company decided to streamline attendance management with a new software."
(Công ty quyết định đơn giản hóa việc quản lý điểm danh bằng một phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attendance management
NounQuá trình ghi chép và quản lý sự tham gia làm việc của nhân viên, bao gồm theo dõi thời gian, vắng mặt và đi muộn.
"Effective attendance management can reduce absenteeism and improve productivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendance management".
