(Top Banner Ad)
attendance management
B2
Noun B2 Quản trị nhân sự

attendance management

UK: /əˈtendəns ˈmænɪdʒmənt/ • US: /əˈtendəns ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý sự tham gia làm việc quản lý điểm danh quản lý chuyên cần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of recording and managing employee attendance, including tracking time, absences, and tardiness.

Vietnamese Meaning

Quá trình ghi chép và quản lý sự tham gia làm việc của nhân viên, bao gồm theo dõi thời gian, vắng mặt và đi muộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective attendance management can reduce absenteeism and improve productivity."

    "Quản lý sự tham gia làm việc hiệu quả có thể giảm thiểu tình trạng vắng mặt và cải thiện năng suất."

  • "The company implemented a new attendance management system to streamline its operations."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý sự tham gia làm việc mới để hợp lý hóa các hoạt động của mình."

  • "Good attendance management is crucial for maintaining a productive workforce."

    "Quản lý sự tham gia làm việc tốt là rất quan trọng để duy trì một lực lượng lao động hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attendance Sự tham gia, sự có mặt
Verb attend Tham gia, có mặt
Noun manager Người quản lý
Verb manage Quản lý

Synonyms

timekeeping (chấm công)absence management (quản lý vắng mặt)

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
attendaunce
Middle English
managen

Nguồn gốc của 'Attendance'

Từ 'attendance' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, ám chỉ hành động hiện diện hoặc tham gia. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để chỉ việc có mặt tại một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn về sự phục vụ và chú ý, nhưng dần thu hẹp lại thành nghĩa hiện diện.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', có nghĩa là 'hành động quản lý một hộ gia đình'. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm việc điều hành và kiểm soát các nguồn lực, con người và quy trình trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản trị nhân sự, đề cập đến các hệ thống và quy trình được thiết lập để theo dõi và quản lý sự có mặt của nhân viên. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như chấm công, quản lý ngày nghỉ phép, và xử lý các trường hợp vắng mặt không lý do.

Prepositions

in for

In: 'Attendance management in a company' đề cập đến việc quản lý sự tham gia làm việc trong phạm vi một công ty. For: 'Software for attendance management' đề cập đến phần mềm được thiết kế cho mục đích quản lý sự tham gia làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attendance management
  • Effective attendance management
    (Quản lý điểm danh hiệu quả)
  • Automated attendance management
    (Quản lý điểm danh tự động)
Verb + attendance management
  • Implement attendance management
    (Triển khai quản lý điểm danh)
  • Improve attendance management
    (Cải thiện quản lý điểm danh)

Idioms

  • Keep tabs on attendance management

    Theo dõi sát sao việc quản lý điểm danh

    "The supervisor keeps tabs on attendance management to ensure everyone is present."

    (Người giám sát theo dõi sát sao việc quản lý điểm danh để đảm bảo mọi người đều có mặt.)

  • Streamline attendance management

    Đơn giản hóa việc quản lý điểm danh

    "The company decided to streamline attendance management with a new software."

    (Công ty quyết định đơn giản hóa việc quản lý điểm danh bằng một phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attendance management

Noun
Lật mặt

Quá trình ghi chép và quản lý sự tham gia làm việc của nhân viên, bao gồm theo dõi thời gian, vắng mặt và đi muộn.

"Effective attendance management can reduce absenteeism and improve productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendance management".

Tầm quan trọng của Điểm danh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc điểm danh (attendance) được coi trọng vì nó thể hiện sự cam kết và trách nhiệm của một cá nhân đối với công việc hoặc học tập. Việc không có mặt mà không có lý do chính đáng có thể bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng.

Công nghệ trong Quản lý Điểm danh

Các hệ thống quản lý điểm danh hiện đại thường sử dụng công nghệ như thẻ từ, quét vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt để theo dõi sự hiện diện của nhân viên hoặc học sinh. Điều này giúp tăng tính chính xác và hiệu quả so với các phương pháp thủ công truyền thống.