attending class
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tham gia một lớp học; có mặt trong lớp học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is attending class right now."
"Cô ấy đang tham gia lớp học ngay bây giờ."
-
"He enjoys attending class because he likes learning new things."
"Anh ấy thích tham gia lớp học vì anh ấy thích học những điều mới."
-
"Attending class regularly is important for academic success."
"Tham gia lớp học thường xuyên rất quan trọng cho sự thành công trong học tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen tham gia lớp học. Nhấn mạnh sự hiện diện và tham gia vào hoạt động học tập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start attending class (bắt đầu đi học, bắt đầu tham gia lớp học)
-
miss miss attending class (bỏ lỡ buổi học)
-
enjoy enjoy attending class (thích thú việc đi học)
-
avoid avoid attending class (trốn học, né tránh việc đi học)
-
regularly regularly attending class (đi học đều đặn)
-
punctually punctually attending class (đi học đúng giờ)
-
diligently diligently attending class (đi học chuyên cần)
-
importance the importance of attending class (tầm quan trọng của việc đi học)
-
benefits the benefits of attending class (những lợi ích của việc tham gia lớp học)
-
consequences the consequences of not attending class (hậu quả của việc không đi học)
Idioms
-
Hit the books
Học bài chăm chỉ, cắm đầu vào học.
"I can't go out tonight. I have to hit the books because my final exam is tomorrow."
(Tối nay tôi không đi chơi được. Tôi phải cắm đầu vào học vì mai là thi cuối kỳ rồi.)
-
Pass with flying colors
Vượt qua (kỳ thi) một cách xuất sắc, với điểm số cao.
"She attended every class and studied hard, so she passed the exam with flying colors."
(Cô ấy đã tham gia mọi lớp học và học hành chăm chỉ, vì vậy cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số rất cao.)
-
The school of hard knocks
Trường đời, học hỏi từ những trải nghiệm khó khăn trong cuộc sống thay vì qua trường lớp chính quy.
"He didn't go to college; he learned everything he knows from the school of hard knocks."
(Anh ấy không học đại học; mọi thứ anh ấy biết đều học được từ trường đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attending class
Động từ (phân từ hiện tại)Tham gia một lớp học; có mặt trong lớp học.
"She is attending class right now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attending class".
