(Top Banner Ad)
attending class
A2
Động từ (phân từ hiện tại) A2 Giáo dục

attending class

UK: /əˈtendɪŋ klɑːs/ • US: /əˈtendɪŋ klæs/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia lớp học đi học có mặt ở lớp dự lớp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being present in a class.

Vietnamese Meaning

Tham gia một lớp học; có mặt trong lớp học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is attending class right now."

    "Cô ấy đang tham gia lớp học ngay bây giờ."

  • "He enjoys attending class because he likes learning new things."

    "Anh ấy thích tham gia lớp học vì anh ấy thích học những điều mới."

  • "Attending class regularly is important for academic success."

    "Tham gia lớp học thường xuyên rất quan trọng cho sự thành công trong học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt
Noun attendance sự có mặt, sự tham dự
Noun attendee người tham dự
Noun attendant người phục vụ, người đi kèm
Noun attention sự chú ý
Adjective attentive chăm chú, ân cần

Synonyms

being present in class (hiện diện trong lớp học)going to class (đi đến lớp học)participating in class (tham gia lớp học)

Antonyms

skipping class (trốn học)missing class (vắng mặt ở lớp)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + tendere ('to stretch')
Old French
atendre ('to pay attention to')
Middle English
attenden ('to attend')
Latin
classis ('a division, a group')
English (16th C.)
class ('group of students')

Attend: 'Vươn' tới sự chú ý

Từ 'attend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'vươn tới' (ad 'tới' + tendere 'vươn, duỗi'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là vươn người về phía ai đó để lắng nghe. Dần dần, nghĩa này chuyển thành 'hướng tâm trí của bạn đến một điều gì đó', tức là sự chú ý, và cuối cùng là 'hiện diện' tại một sự kiện hoặc lớp học.

Class: Từ quân đội La Mã đến lớp học

Từ 'class' có một nguồn gốc khá bất ngờ. Trong tiếng Latin, 'classis' là một đơn vị phân chia công dân La Mã để phục vụ cho mục đích quân sự. Phải đến thế kỷ 16, từ này mới được sử dụng trong môi trường giáo dục để chỉ một nhóm học sinh được dạy cùng nhau, có lẽ vì họ cũng được 'phân loại' theo trình độ.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen tham gia lớp học. Nhấn mạnh sự hiện diện và tham gia vào hoạt động học tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attending class
  • start start attending class
    (bắt đầu đi học, bắt đầu tham gia lớp học)
  • miss miss attending class
    (bỏ lỡ buổi học)
  • enjoy enjoy attending class
    (thích thú việc đi học)
  • avoid avoid attending class
    (trốn học, né tránh việc đi học)
Adverb + attending class
  • regularly regularly attending class
    (đi học đều đặn)
  • punctually punctually attending class
    (đi học đúng giờ)
  • diligently diligently attending class
    (đi học chuyên cần)
Noun + of + attending class
  • importance the importance of attending class
    (tầm quan trọng của việc đi học)
  • benefits the benefits of attending class
    (những lợi ích của việc tham gia lớp học)
  • consequences the consequences of not attending class
    (hậu quả của việc không đi học)

Idioms

  • Hit the books

    Học bài chăm chỉ, cắm đầu vào học.

    "I can't go out tonight. I have to hit the books because my final exam is tomorrow."

    (Tối nay tôi không đi chơi được. Tôi phải cắm đầu vào học vì mai là thi cuối kỳ rồi.)

  • Pass with flying colors

    Vượt qua (kỳ thi) một cách xuất sắc, với điểm số cao.

    "She attended every class and studied hard, so she passed the exam with flying colors."

    (Cô ấy đã tham gia mọi lớp học và học hành chăm chỉ, vì vậy cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số rất cao.)

  • The school of hard knocks

    Trường đời, học hỏi từ những trải nghiệm khó khăn trong cuộc sống thay vì qua trường lớp chính quy.

    "He didn't go to college; he learned everything he knows from the school of hard knocks."

    (Anh ấy không học đại học; mọi thứ anh ấy biết đều học được từ trường đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attending class

Động từ (phân từ hiện tại)
Lật mặt

Tham gia một lớp học; có mặt trong lớp học.

"She is attending class right now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attending class".

Văn hóa tham gia phát biểu (Class Participation)

Trong nhiều nền giáo dục phương Tây, việc tham gia phát biểu trong lớp (đặt câu hỏi, tranh luận, nêu ý kiến) được khuyến khích và đôi khi là một phần bắt buộc trong điểm số cuối kỳ. Điều này được xem là cách thể hiện sự chủ động, tư duy phản biện và sự tham gia tích cực vào bài học, khác với văn hóa học tập thụ động chỉ lắng nghe.

Chính sách điểm danh (Attendance Policy)

Các trường đại học ở phương Tây thường có chính sách điểm danh rất nghiêm ngặt. Sinh viên vắng mặt quá số buổi quy định có thể tự động bị đánh rớt môn học, bất kể điểm thi có cao đến đâu. Việc đi học đầy đủ được coi là yêu cầu tối thiểu để tiếp thu kiến thức và tôn trọng giảng viên.