skipping class
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To intentionally not attend a class that one is scheduled to attend.
Vietnamese Meaning
Cố ý không tham gia một lớp học mà bạn được lên lịch tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was caught skipping class yesterday."
"Hôm qua cậu ấy bị bắt quả tang trốn học."
-
"Skipping class can have serious consequences."
"Trốn học có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."
-
"She got in trouble for skipping class last week."
"Cô ấy gặp rắc rối vì trốn học tuần trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'skipping class' mang nghĩa trốn học, bùng học. Nó thường ám chỉ việc làm này là không được phép và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Khác với 'being absent', 'skipping class' nhấn mạnh vào sự cố ý và không có lý do chính đáng. Ví dụ, 'being absent' có thể là do ốm đau, còn 'skipping class' là do lười biếng hoặc muốn làm việc khác.
Prepositions
Giới từ 'from' có thể được sử dụng để chỉ rõ lớp học nào bị trốn: 'skipping from class' (trốn khỏi lớp học). Ví dụ: 'He was skipping from history class'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
caught caught skipping class (bị bắt quả tang khi trốn học)
-
get away with get away with skipping class (trốn học mà không bị phát hiện/phạt)
-
punished for punished for skipping class (bị phạt vì trốn học)
-
frequent frequent skipping class (thường xuyên trốn học)
-
habitual habitual skipping class (thói quen trốn học)
-
act of act of skipping class (hành động trốn học)
-
reason for reason for skipping class (lý do trốn học)
Idioms
-
skipping class
trốn học, bỏ tiết học
"He often gets into trouble for skipping class."
(Cậu ấy thường gặp rắc rối vì trốn học.)
-
play hooky
trốn học (từ trường hoặc công việc)
"Kids used to play hooky to go to the amusement park."
(Trẻ con ngày xưa thường trốn học để đi công viên giải trí.)
-
cut class
trốn học, bỏ tiết học
"Many students cut class to attend the protest."
(Nhiều học sinh bỏ tiết để tham gia cuộc biểu tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skipping class
Động từCố ý không tham gia một lớp học mà bạn được lên lịch tham gia.
"He was caught skipping class yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skipping class".
