(Top Banner Ad)
skipping class
A2
Động từ A2 Giáo dục

skipping class

UK: /ˈskɪpɪŋ klɑːs/ • US: /ˈskɪpɪŋ klæs/

Nghĩa tiếng Việt

trốn học cúp học bùng học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To intentionally not attend a class that one is scheduled to attend.

Vietnamese Meaning

Cố ý không tham gia một lớp học mà bạn được lên lịch tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was caught skipping class yesterday."

    "Hôm qua cậu ấy bị bắt quả tang trốn học."

  • "Skipping class can have serious consequences."

    "Trốn học có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

  • "She got in trouble for skipping class last week."

    "Cô ấy gặp rắc rối vì trốn học tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skip nhảy qua, bỏ qua, không tham gia
Noun/Gerund skipping hành động nhảy dây, hành động bỏ qua/bỏ học
Noun class lớp học, giờ học, tầng lớp
Noun classroom phòng học
Noun classmate bạn học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skopa
Middle English
skippen
Modern English
skip
Latin
classis
Old French
classe
Middle English
classe
Modern English
class

Nguồn gốc của 'Skipping Class'

Cụm từ 'skipping class' kết hợp động từ 'skip' (bỏ qua, tránh né) và danh từ 'class' (tiết học). Động từ 'skip' ban đầu có nghĩa là nhảy hoặc di chuyển nhẹ nhàng, nhưng vào khoảng thế kỷ 18, nó bắt đầu được dùng với nghĩa 'bỏ qua, không tham gia'. Danh từ 'class' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'classis', ban đầu chỉ một nhóm người hoặc hạng mục. Khi ghép lại, 'skipping class' mô tả hành động cố ý vắng mặt trong một tiết học, sử dụng nghĩa 'bỏ qua' của từ 'skip'.

Usage Note

Cụm từ 'skipping class' mang nghĩa trốn học, bùng học. Nó thường ám chỉ việc làm này là không được phép và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Khác với 'being absent', 'skipping class' nhấn mạnh vào sự cố ý và không có lý do chính đáng. Ví dụ, 'being absent' có thể là do ốm đau, còn 'skipping class' là do lười biếng hoặc muốn làm việc khác.

Prepositions

from

Giới từ 'from' có thể được sử dụng để chỉ rõ lớp học nào bị trốn: 'skipping from class' (trốn khỏi lớp học). Ví dụ: 'He was skipping from history class'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skipping class
  • caught caught skipping class
    (bị bắt quả tang khi trốn học)
  • get away with get away with skipping class
    (trốn học mà không bị phát hiện/phạt)
  • punished for punished for skipping class
    (bị phạt vì trốn học)
Adjective + skipping class
  • frequent frequent skipping class
    (thường xuyên trốn học)
  • habitual habitual skipping class
    (thói quen trốn học)
Noun + skipping class
  • act of act of skipping class
    (hành động trốn học)
  • reason for reason for skipping class
    (lý do trốn học)

Idioms

  • skipping class

    trốn học, bỏ tiết học

    "He often gets into trouble for skipping class."

    (Cậu ấy thường gặp rắc rối vì trốn học.)

  • play hooky

    trốn học (từ trường hoặc công việc)

    "Kids used to play hooky to go to the amusement park."

    (Trẻ con ngày xưa thường trốn học để đi công viên giải trí.)

  • cut class

    trốn học, bỏ tiết học

    "Many students cut class to attend the protest."

    (Nhiều học sinh bỏ tiết để tham gia cuộc biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skipping class

Động từ
Lật mặt

Cố ý không tham gia một lớp học mà bạn được lên lịch tham gia.

"He was caught skipping class yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skipping class".

Nhận thức và Hậu quả

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'skipping class' thường được coi là một hành vi nổi loạn tuổi teen hoặc dấu hiệu của sự thiếu trách nhiệm. Nó có thể dẫn đến các hậu quả như điểm số thấp, bị đình chỉ học, sự thất vọng từ phụ huynh, hoặc thậm chí là các vấn đề pháp lý liên quan đến luật vắng mặt (truancy) đối với học sinh dưới tuổi vị thành niên.

Hình tượng trong Văn hóa Đại chúng

Hành động trốn học là một mô típ phổ biến trong các bộ phim và chương trình truyền hình về tuổi teen, thường được miêu tả như một phần của trải nghiệm trung học hoặc một cách để khám phá sự tự do và phá vỡ quy tắc.