(Top Banner Ad)
going to school
A1
Cụm động từ A1 Giáo dục

going to school

UK: /ˈɡəʊɪŋ tuː skuːl/ • US: /ˈɡoʊɪŋ tuː skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

đi học đến trường
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of attending a school for education.

Vietnamese Meaning

Hành động đến trường để học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is going to school every day."

    "Cô ấy đi học mỗi ngày."

  • "He is going to school to learn English."

    "Anh ấy đi học để học tiếng Anh."

  • "Are you going to school tomorrow?"

    "Ngày mai bạn có đi học không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học, học sinh (cụ thể một nhóm)
Noun schooling sự học hành, giáo dục
Noun scholar học giả, sinh viên có học bổng
Noun scholarship học bổng, sự uyên bác
Noun preschool trường mầm non, mẫu giáo
Noun high school trường trung học phổ thông
Verb school dạy dỗ, huấn luyện (ai đó)
Adjective scholarly thuộc về học giả, có tính học thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old English
scōl
Middle English
scole
Modern English
school

Nguồn gốc của 'School'

Từ 'school' (trường học) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'nhàn rỗi'. Điều này không có nghĩa là trường học là nơi để lười biếng! Thay vào đó, nó ám chỉ thời gian rảnh rỗi mà các nhà triết học và trí thức có để thảo luận, học hỏi và dạy dỗ mà không bị ràng buộc bởi công việc lao động. Sau đó, nghĩa này phát triển thành 'nơi diễn ra các cuộc thảo luận' và cuối cùng là 'cơ sở giáo dục'. Từ 'go' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gān' và tiếng Proto-Germanic '*gāną', mang nghĩa 'di chuyển'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc đi học một cách thường xuyên, có tính chất lặp đi lặp lại. Nó nhấn mạnh hành động di chuyển đến trường để tham gia vào quá trình học tập. Khác với 'studying' (học tập) chỉ quá trình tiếp thu kiến thức, 'going to school' tập trung vào hành động đến địa điểm học.

Prepositions

to from

'to' được dùng để chỉ hướng di chuyển đến trường. Ví dụ: 'I am going to school now.' ('from' được dùng để chỉ hướng di chuyển từ trường. Ví dụ: 'I am coming from school.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + going to school
  • eager eager going to school
    (háo hức đến trường)
  • reluctant reluctant going to school
    (miễn cưỡng/ngại ngần đến trường)
  • regular regular going to school
    (việc đi học đều đặn)
  • compulsory compulsory going to school
    (việc đi học bắt buộc)
Verb + going to school
  • start start going to school
    (bắt đầu đi học)
  • stop stop going to school
    (ngừng đi học)
  • enjoy enjoy going to school
    (thích thú việc đi học)
  • avoid avoid going to school
    (tránh đi học)
Noun + going to school
  • children children going to school
    (những đứa trẻ đến trường)
  • students students going to school
    (các sinh viên/học sinh đến trường)

Idioms

  • back to school

    trở lại trường học (sau kỳ nghỉ); mùa khai trường

    "My kids are excited for 'back to school' season."

    (Các con tôi rất háo hức với mùa 'tựu trường'.)

  • going to school for something

    đi học để theo đuổi một ngành học/chuyên ngành cụ thể

    "She's going to school for medicine, so she studies a lot."

    (Cô ấy đang đi học ngành y, nên cô ấy học rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going to school

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động đến trường để học tập.

"She is going to school every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to go to school tomorrow.
Cô ấy sẽ đi học vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to go to school next weekend.
Họ sẽ không đi học vào cuối tuần tới.
Nghi vấn
Are you going to go to school if it rains?
Bạn có đi học nếu trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going to school".

Mùa Tựu trường (Back-to-School Season)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'mùa tựu trường' (back-to-school season) là một giai đoạn văn hóa và kinh tế quan trọng diễn ra vào cuối mùa hè, trước khi năm học mới bắt đầu. Đây là thời điểm các cửa hàng giảm giá mạnh đồ dùng học tập, quần áo, và công nghệ, và các gia đình chuẩn bị mọi thứ cho con cái trở lại trường học.

Giáo dục Bắt buộc

Ở hầu hết các quốc gia phát triển, việc 'đi học' là bắt buộc đối với trẻ em trong một độ tuổi nhất định (thường từ 5-6 tuổi đến 16-18 tuổi). Đây là một chính sách xã hội quan trọng nhằm đảm bảo mọi trẻ em đều có cơ hội được giáo dục cơ bản, bất kể hoàn cảnh kinh tế của gia đình.