going to school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động đến trường để học tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is going to school every day."
"Cô ấy đi học mỗi ngày."
-
"He is going to school to learn English."
"Anh ấy đi học để học tiếng Anh."
-
"Are you going to school tomorrow?"
"Ngày mai bạn có đi học không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | school | trường học, học sinh (cụ thể một nhóm) |
| Noun | schooling | sự học hành, giáo dục |
| Noun | scholar | học giả, sinh viên có học bổng |
| Noun | scholarship | học bổng, sự uyên bác |
| Noun | preschool | trường mầm non, mẫu giáo |
| Noun | high school | trường trung học phổ thông |
| Verb | school | dạy dỗ, huấn luyện (ai đó) |
| Adjective | scholarly | thuộc về học giả, có tính học thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc đi học một cách thường xuyên, có tính chất lặp đi lặp lại. Nó nhấn mạnh hành động di chuyển đến trường để tham gia vào quá trình học tập. Khác với 'studying' (học tập) chỉ quá trình tiếp thu kiến thức, 'going to school' tập trung vào hành động đến địa điểm học.
Prepositions
'to' được dùng để chỉ hướng di chuyển đến trường. Ví dụ: 'I am going to school now.' ('from' được dùng để chỉ hướng di chuyển từ trường. Ví dụ: 'I am coming from school.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
eager eager going to school (háo hức đến trường)
-
reluctant reluctant going to school (miễn cưỡng/ngại ngần đến trường)
-
regular regular going to school (việc đi học đều đặn)
-
compulsory compulsory going to school (việc đi học bắt buộc)
-
start start going to school (bắt đầu đi học)
-
stop stop going to school (ngừng đi học)
-
enjoy enjoy going to school (thích thú việc đi học)
-
avoid avoid going to school (tránh đi học)
-
children children going to school (những đứa trẻ đến trường)
-
students students going to school (các sinh viên/học sinh đến trường)
Idioms
-
back to school
trở lại trường học (sau kỳ nghỉ); mùa khai trường
"My kids are excited for 'back to school' season."
(Các con tôi rất háo hức với mùa 'tựu trường'.)
-
going to school for something
đi học để theo đuổi một ngành học/chuyên ngành cụ thể
"She's going to school for medicine, so she studies a lot."
(Cô ấy đang đi học ngành y, nên cô ấy học rất nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
going to school
Cụm động từHành động đến trường để học tập.
"She is going to school every day."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to go to school tomorrow. |
Cô ấy sẽ đi học vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to go to school next weekend. |
Họ sẽ không đi học vào cuối tuần tới. |
| Nghi vấn | Are you going to go to school if it rains? |
Bạn có đi học nếu trời mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going to school".
