(Top Banner Ad)
attention-seeking behavior
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

attention-seeking behavior

UK: /əˈtenʃənˌsiːkɪŋ bɪˈheɪvɪə/ • US: /əˈtenʃənˌsiːkɪŋ bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi thu hút sự chú ý hành vi tìm kiếm sự chú ý thói quen thu hút sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Action or speech that is intended to attract notice and get attention from other people.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc lời nói nhằm thu hút sự chú ý và nhận được sự quan tâm từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant boasting is just attention-seeking behavior."

    "Việc anh ta khoe khoang liên tục chỉ là hành vi thu hút sự chú ý."

  • "The child's tantrum was a clear example of attention-seeking behavior."

    "Cơn giận dữ của đứa trẻ là một ví dụ điển hình về hành vi thu hút sự chú ý."

  • "Experts believe that attention-seeking behavior stems from a need for validation."

    "Các chuyên gia tin rằng hành vi tìm kiếm sự chú ý bắt nguồn từ nhu cầu được công nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attention sự chú ý
Verb seek tìm kiếm
Noun behavior hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
attention
English
seeking
English
behavior

Nguồn gốc của 'Attention-Seeking Behavior'

Cụm từ 'attention-seeking behavior' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để mô tả hành vi của một người cố gắng thu hút sự chú ý từ người khác. Nó phản ánh một nhu cầu tâm lý cơ bản của con người là được công nhận và quan tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi thái quá hoặc không phù hợp để thu hút sự chú ý. Nó khác với việc tìm kiếm sự chú ý thông thường, thường thể hiện sự tuyệt vọng hoặc nhu cầu cảm xúc sâu sắc. 'Attention-seeking' là một tính từ mô tả 'behavior'.

Prepositions

in

'in' thường được dùng để chỉ bối cảnh của hành vi: 'There was a lot of attention-seeking behavior in the classroom.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attention-seeking behavior
  • obvious attention-seeking behavior
    (hành vi tìm kiếm sự chú ý một cách lộ liễu)
  • childish attention-seeking behavior
    (hành vi tìm kiếm sự chú ý một cách trẻ con)
Verb + attention-seeking behavior
  • display attention-seeking behavior
    (thể hiện hành vi tìm kiếm sự chú ý)
  • engage in attention-seeking behavior
    (tham gia vào hành vi tìm kiếm sự chú ý)

Idioms

  • crying out for attention

    khao khát được chú ý

    "His constant bragging is just his way of crying out for attention."

    (Việc anh ta khoe khoang liên tục chỉ là cách anh ta khao khát được chú ý.)

  • being a drama queen

    làm quá, làm màu để thu hút sự chú ý

    "She's such a drama queen, always exaggerating everything to get attention."

    (Cô ấy đúng là 'drama queen', luôn phóng đại mọi thứ để thu hút sự chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attention-seeking behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc lời nói nhằm thu hút sự chú ý và nhận được sự quan tâm từ người khác.

"His constant boasting is just attention-seeking behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should recognize that constant attention-seeking behavior might alienate his friends.
Anh ấy nên nhận ra rằng hành vi tìm kiếm sự chú ý liên tục có thể khiến bạn bè xa lánh anh ấy.
Phủ định
She couldn't tolerate her classmate's attention-seeking behavior during the presentation.
Cô ấy không thể chịu đựng được hành vi tìm kiếm sự chú ý của bạn cùng lớp trong suốt buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Would you consider his constant interruptions attention-seeking behavior?
Bạn có cho rằng những lời ngắt quãng liên tục của anh ấy là hành vi tìm kiếm sự chú ý không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He exhibits attention-seeking behavior, doesn't he?
Anh ấy thể hiện hành vi thu hút sự chú ý, phải không?
Phủ định
She isn't displaying attention-seeking behavior, is she?
Cô ấy không thể hiện hành vi thu hút sự chú ý, phải không?
Nghi vấn
They are looking for attention-seeking behavior, aren't they?
Họ đang tìm kiếm hành vi thu hút sự chú ý, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His attention-seeking behavior is often disruptive in class.
Hành vi thu hút sự chú ý của anh ấy thường gây rối trong lớp.
Phủ định
Isn't her attention-seeking behavior a sign of deeper issues?
Chẳng phải hành vi thu hút sự chú ý của cô ấy là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn sao?
Nghi vấn
Is it possible that his constant need for validation stems from attention-seeking behavior?
Có khả năng nào việc anh ấy liên tục cần được công nhận bắt nguồn từ hành vi thu hút sự chú ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention-seeking behavior".

Sự chú ý trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự chú ý đôi khi được coi là một phần tự nhiên của việc thể hiện bản thân, đặc biệt là trong giới trẻ và trên mạng xã hội. Tuy nhiên, nếu hành vi này trở nên quá mức, nó có thể bị xem là tiêu cực.