(Top Banner Ad)
showboating
B2
danh từ B2 Thể thao, Hành vi

showboating

UK: /ˈʃəʊˌbəʊtɪŋ/ • US: /ˈʃoʊˌboʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang lố bịch làm màu chơi trội thể hiện thái quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of behaving in an ostentatious or flamboyant manner, often to show off skill or attract attention.

Vietnamese Meaning

Hành động phô trương, khoe khoang một cách lố bịch, thường là để thể hiện kỹ năng hoặc thu hút sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His showboating after scoring the goal was unnecessary and disrespectful."

    "Việc anh ta khoe khoang sau khi ghi bàn là không cần thiết và thiếu tôn trọng."

  • "The coach warned the player about showboating during the game."

    "Huấn luyện viên đã cảnh báo cầu thủ về việc khoe khoang trong trận đấu."

  • "His showboating antics were entertaining but ultimately cost his team the game."

    "Những trò hề khoe khoang của anh ta thì thú vị đấy nhưng cuối cùng lại khiến đội của anh ta thua trận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun showboat Thuyền biểu diễn; người thích khoe khoang, thể hiện.
Verb showboat Khoe khoang, thể hiện quá mức.
Adjective showy Phô trương, lòe loẹt, hào nhoáng.
Noun show-off Kẻ khoe khoang, người thích gây sự chú ý.
Verb show off Khoe khoang, thể hiện.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēawian
Old English
bāt
19th Century English
showboat (n.)
Early 20th Century English
showboat (v.)
Modern English
showboating

Thuyền Biểu Diễn và Sự Khoa Trương

Từ 'showboating' bắt nguồn từ 'showboat' – những con thuyền lớn, thường được trang trí sặc sỡ, di chuyển trên các dòng sông ở Mỹ vào thế kỷ 19 để biểu diễn kịch, ca nhạc. Những con thuyền này được thiết kế để thu hút sự chú ý. Sau này, hành động 'showboating' được dùng để chỉ việc ai đó cố tình thể hiện, phô trương quá mức để gây ấn tượng, giống như cách những chiếc thuyền đó thu hút khán giả.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi khoe khoang không cần thiết, làm lố, thiếu tôn trọng đối thủ hoặc người xem. Khác với 'performing well' (biểu diễn tốt) vốn chỉ đơn thuần là thể hiện kỹ năng tốt mà không có ý khoe khoang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + showboating
  • unnecessary unnecessary showboating
    (sự khoe khoang không cần thiết)
  • excessive excessive showboating
    (sự khoe khoang quá mức)
  • blatant blatant showboating
    (sự khoe khoang trắng trợn)
  • pure pure showboating
    (hoàn toàn chỉ là sự khoe khoang)
Verb + showboating
  • engage in engage in showboating
    (tham gia vào việc khoe khoang)
  • stop stop the showboating
    (ngừng khoe khoang)
  • accused of accused of showboating
    (bị buộc tội khoe khoang)
  • avoid avoid showboating
    (tránh khoe khoang)

Idioms

  • stop the showboating

    ngừng khoe khoang/làm màu

    "The coach told the player to stop the showboating and focus on the game."

    (Huấn luyện viên bảo cầu thủ ngừng khoe khoang và tập trung vào trận đấu.)

  • pure showboating

    hoàn toàn chỉ là khoe khoang/phô trương

    "His grand gesture was pure showboating; there was no real sincerity behind it."

    (Cử chỉ hào nhoáng của anh ta hoàn toàn chỉ là khoe khoang; không có sự chân thành thực sự đằng sau đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showboating

danh từ
Lật mặt

Hành động phô trương, khoe khoang một cách lố bịch, thường là để thể hiện kỹ năng hoặc thu hút sự chú ý.

"His showboating after scoring the goal was unnecessary and disrespectful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showboating".

Ý Nghĩa Tiêu Cực trong Thể Thao và Chính Trị

Trong các lĩnh vực như thể thao, chính trị hoặc giải trí, 'showboating' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó ám chỉ hành vi phô trương, thể hiện kỹ năng hoặc thành tích một cách quá mức, không cần thiết, thường là để thu hút sự chú ý cá nhân hơn là vì lợi ích chung hoặc hiệu quả thực sự. Điều này có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc thiếu tôn trọng.

Nguồn Gốc từ Những Con Thuyền Giải Trí

Thuật ngữ 'showboat' ban đầu dùng để chỉ những con thuyền lớn, được trang trí lộng lẫy, đi dọc các con sông ở Mỹ vào thế kỷ 19 để trình diễn các vở kịch và buổi hòa nhạc. Những con thuyền này bản thân chúng đã là một màn trình diễn thu hút sự chú ý. Từ đó, hành động 'showboating' (khoe khoang) ra đời, mô tả việc ai đó hành xử khoa trương để thu hút sự chú ý, giống như những con thuyền giải trí này.