showboating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of behaving in an ostentatious or flamboyant manner, often to show off skill or attract attention.
Vietnamese Meaning
Hành động phô trương, khoe khoang một cách lố bịch, thường là để thể hiện kỹ năng hoặc thu hút sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His showboating after scoring the goal was unnecessary and disrespectful."
"Việc anh ta khoe khoang sau khi ghi bàn là không cần thiết và thiếu tôn trọng."
-
"The coach warned the player about showboating during the game."
"Huấn luyện viên đã cảnh báo cầu thủ về việc khoe khoang trong trận đấu."
-
"His showboating antics were entertaining but ultimately cost his team the game."
"Những trò hề khoe khoang của anh ta thì thú vị đấy nhưng cuối cùng lại khiến đội của anh ta thua trận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi khoe khoang không cần thiết, làm lố, thiếu tôn trọng đối thủ hoặc người xem. Khác với 'performing well' (biểu diễn tốt) vốn chỉ đơn thuần là thể hiện kỹ năng tốt mà không có ý khoe khoang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unnecessary unnecessary showboating (sự khoe khoang không cần thiết)
-
excessive excessive showboating (sự khoe khoang quá mức)
-
blatant blatant showboating (sự khoe khoang trắng trợn)
-
pure pure showboating (hoàn toàn chỉ là sự khoe khoang)
-
engage in engage in showboating (tham gia vào việc khoe khoang)
-
stop stop the showboating (ngừng khoe khoang)
-
accused of accused of showboating (bị buộc tội khoe khoang)
-
avoid avoid showboating (tránh khoe khoang)
Idioms
-
stop the showboating
ngừng khoe khoang/làm màu
"The coach told the player to stop the showboating and focus on the game."
(Huấn luyện viên bảo cầu thủ ngừng khoe khoang và tập trung vào trận đấu.)
-
pure showboating
hoàn toàn chỉ là khoe khoang/phô trương
"His grand gesture was pure showboating; there was no real sincerity behind it."
(Cử chỉ hào nhoáng của anh ta hoàn toàn chỉ là khoe khoang; không có sự chân thành thực sự đằng sau đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
showboating
danh từHành động phô trương, khoe khoang một cách lố bịch, thường là để thể hiện kỹ năng hoặc thu hút sự chú ý.
"His showboating after scoring the goal was unnecessary and disrespectful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showboating".
