(Top Banner Ad)
distracted listening
B2
Noun phrase B2 Giao tiếp, Tâm lý học

distracted listening

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe xao nhãng lắng nghe mất tập trung nghe không tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of ineffective listening in which the listener’s attention is diverted by internal thoughts, external stimuli, or other distractions, hindering their ability to fully focus on and comprehend the speaker’s message.

Vietnamese Meaning

Một dạng lắng nghe không hiệu quả, trong đó sự chú ý của người nghe bị phân tán bởi những suy nghĩ nội tâm, các tác nhân kích thích bên ngoài hoặc những yếu tố gây xao nhãng khác, cản trở khả năng tập trung hoàn toàn và hiểu thông điệp của người nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Distracted listening during a presentation can lead to misunderstanding of key information."

    "Việc lắng nghe một cách xao nhãng trong một bài thuyết trình có thể dẫn đến hiểu sai thông tin quan trọng."

  • "His distracted listening caused him to miss crucial details during the meeting."

    "Việc anh ta lắng nghe một cách xao nhãng khiến anh ta bỏ lỡ những chi tiết quan trọng trong cuộc họp."

  • "She realized she was engaging in distracted listening when she couldn't recall what her friend had just said."

    "Cô nhận ra mình đang lắng nghe một cách xao nhãng khi cô không thể nhớ những gì bạn cô vừa nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distract làm xao nhãng, phân tâm
Noun distraction sự xao nhãng, sự phân tâm
Adjective distracting gây xao nhãng, làm phân tâm
Adverb distractedly một cách xao nhãng, lơ đãng
Verb listen nghe, lắng nghe
Noun listener người nghe
Noun listening sự lắng nghe (thường dùng trong cụm như 'active listening')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distrahere
Old English
hlysnan
English
distracted
English
listening
English
distracted listening

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'distracted listening' (nghe mất tập trung) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Distracted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distrahere', nghĩa là 'kéo ra xa, phân tán', mô tả trạng thái tâm trí bị phân tán. Còn 'listening' (nghe) đến từ tiếng Anh cổ 'hlysnan', có nghĩa là 'lắng nghe'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm hiện đại, mô tả hành vi nghe nhưng tâm trí không hoàn toàn chú ý, thường do các yếu tố bên ngoài hoặc suy nghĩ bên trong làm gián đoạn.

Usage Note

Distracted listening differs from selective listening (choosing to hear only parts of the message) and pseudo-listening (pretending to listen). It implies a lack of full engagement due to divided attention, which is different from active listening which aims at fully understanding the speaker.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distracted listening
  • poor poor distracted listening
    (nghe mất tập trung kém hiệu quả)
  • unconscious unconscious distracted listening
    (nghe mất tập trung một cách vô thức)
  • habitual habitual distracted listening
    (thói quen nghe mất tập trung)
Verb + distracted listening
  • exhibit exhibit distracted listening
    (thể hiện sự nghe mất tập trung)
  • avoid avoid distracted listening
    (tránh nghe mất tập trung)
  • notice notice distracted listening
    (nhận thấy sự nghe mất tập trung)
  • combat combat distracted listening
    (chống lại việc nghe mất tập trung)
Noun phrase + of distracted listening
  • the problem the problem of distracted listening
    (vấn đề nghe mất tập trung)
  • the habit the habit of distracted listening
    (thói quen nghe mất tập trung)

Idioms

  • fall into distracted listening

    rơi vào trạng thái nghe mất tập trung

    "It's easy to fall into distracted listening when you're tired or stressed."

    (Thật dễ rơi vào trạng thái nghe mất tập trung khi bạn mệt mỏi hoặc căng thẳng.)

  • a tendency towards distracted listening

    có xu hướng nghe mất tập trung

    "His constant phone checking shows a tendency towards distracted listening during conversations."

    (Việc anh ấy liên tục kiểm tra điện thoại cho thấy xu hướng nghe mất tập trung trong các cuộc trò chuyện.)

  • struggle with distracted listening

    gặp khó khăn trong việc tránh nghe mất tập trung

    "Many students struggle with distracted listening during online lectures."

    (Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc tránh nghe mất tập trung trong các bài giảng trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distracted listening

Noun phrase
Lật mặt

Một dạng lắng nghe không hiệu quả, trong đó sự chú ý của người nghe bị phân tán bởi những suy nghĩ nội tâm, các tác nhân kích thích bên ngoài hoặc những yếu tố gây xao nhãng khác, cản trở khả năng tập trung hoàn toàn và hiểu thông điệp của người nói.

"Distracted listening during a presentation can lead to misunderstanding of key information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distracted listening".

Kỷ nguyên số và bệnh đa nhiệm

Trong thời đại kỹ thuật số, việc liên tục tiếp xúc với các thông báo điện thoại, mạng xã hội và nhu cầu đa nhiệm đã khiến 'distracted listening' trở nên phổ biến hơn. Nhiều người cố gắng làm nhiều việc cùng lúc (multitask) trong khi nghe, nhưng điều này thường dẫn đến việc không thể tập trung hoàn toàn vào một cuộc trò chuyện hoặc bài giảng, làm giảm chất lượng thông tin được tiếp nhận.

Ảnh hưởng đến mối quan hệ và công việc

Việc nghe mất tập trung có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ cá nhân và hiệu quả công việc. Trong giao tiếp, nó thể hiện sự thiếu tôn trọng, dẫn đến hiểu lầm, cảm giác bị bỏ qua và làm giảm sự tin cậy. Trong môi trường chuyên nghiệp, việc không lắng nghe cẩn thận có thể bỏ lỡ thông tin quan trọng, ảnh hưởng đến quyết định, năng suất và thậm chí là an toàn trong công việc.