(Top Banner Ad)
focused listening
B2
Cụm danh từ (Noun phrase) B2 Giáo dục, Kỹ năng

focused listening

UK: /ˈfəʊkəst ˈlɪsənɪŋ/ • US: /ˈfoʊkəst ˈlɪsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe tập trung nghe có chọn lọc lắng nghe có chủ đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of listening attentively and with concentration to a specific sound, message, or speaker, excluding distractions.

Vietnamese Meaning

Hành động lắng nghe một cách chăm chú và tập trung vào một âm thanh, thông điệp hoặc người nói cụ thể, loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Focused listening is essential for understanding complex instructions."

    "Lắng nghe tập trung là điều cần thiết để hiểu các hướng dẫn phức tạp."

  • "The teacher emphasized the importance of focused listening during the lecture."

    "Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe tập trung trong suốt bài giảng."

  • "Practicing focused listening can improve your comprehension skills."

    "Thực hành lắng nghe tập trung có thể cải thiện kỹ năng hiểu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus sự tập trung, tiêu điểm
Verb focus tập trung
Adjective focused tập trung, có trọng tâm
Noun listener người nghe
Noun listening sự lắng nghe
Adjective attentive chú ý, chăm chú

Synonyms

attentive listening (lắng nghe chăm chú)concentrated listening (lắng nghe tập trung cao độ)

Antonyms

Related Words

active listening (lắng nghe chủ động)deep listening (lắng nghe sâu sắc)

Subject Area

Giáo dục, Kỹ năng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
English
focus (hearth, fireplace)
Proto-Germanic
*hlusinōną
Old English
hlysnan (to listen)
English
focused listening (modern compound)

Nguồn gốc của 'Focus'

Từ 'focus' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focus', ban đầu có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'điểm trung tâm của một đống lửa'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ 'trung tâm của sự chú ý' hoặc 'tập trung vào một điểm cụ thể', giống như mọi ánh nhìn và hoạt động thường tập trung quanh lò sưởi trong nhà ngày xưa.

Nguồn gốc của 'Listen'

Từ 'listen' có nguồn gốc từ tiếng Old English 'hlysnan', có nghĩa là 'nghe' hoặc 'lắng nghe'. Từ này lại xuất phát từ Proto-Germanic '*hlusinōną'. Nó luôn liên quan đến hành động nhận biết âm thanh và chú ý đến điều gì đó, nhấn mạnh sự chủ động trong quá trình nghe.

Usage Note

Khác với 'active listening' (lắng nghe chủ động), 'focused listening' nhấn mạnh vào sự tập trung cao độ để loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng. Active listening bao gồm phản hồi, đặt câu hỏi, và diễn giải lại thông tin, trong khi focused listening chủ yếu là tiếp nhận thông tin một cách cẩn thận. Ví dụ, trong một môi trường ồn ào, 'focused listening' rất quan trọng để có thể nghe rõ hướng dẫn.

Prepositions

on to

'Focused listening on' thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh đối tượng được lắng nghe, ví dụ: 'He practiced focused listening on the speaker's key points.' 'Focused listening to' cũng mang nghĩa tương tự, ví dụ: 'She dedicated focused listening to the birds chirping outside her window.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + focused listening
  • active active focused listening
    (lắng nghe tập trung chủ động)
  • deep deep focused listening
    (lắng nghe tập trung sâu sắc)
  • effective effective focused listening
    (lắng nghe tập trung hiệu quả)
  • mindful mindful focused listening
    (lắng nghe tập trung có chánh niệm)
Verb + focused listening
  • practice practice focused listening
    (thực hành lắng nghe tập trung)
  • develop develop focused listening
    (phát triển kỹ năng lắng nghe tập trung)
  • master master focused listening
    (thành thạo lắng nghe tập trung)
  • require require focused listening
    (đòi hỏi sự lắng nghe tập trung)
Noun + focused listening
  • the importance of the importance of focused listening
    (tầm quan trọng của việc lắng nghe tập trung)
  • the power of the power of focused listening
    (sức mạnh của việc lắng nghe tập trung)

Idioms

  • the art of focused listening

    nghệ thuật lắng nghe tập trung (kỹ năng đòi hỏi sự tinh tế và thực hành)

    "Mastering the art of focused listening is crucial for effective communication in any relationship."

    (Nắm vững nghệ thuật lắng nghe tập trung là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong mọi mối quan hệ.)

  • engage in focused listening

    tham gia vào việc lắng nghe tập trung (thực hiện hành động lắng nghe tập trung)

    "During the meeting, it's vital to engage in focused listening to understand all perspectives."

    (Trong cuộc họp, điều quan trọng là phải lắng nghe tập trung để hiểu tất cả các quan điểm.)

  • cultivate focused listening

    trau dồi/phát triển kỹ năng lắng nghe tập trung

    "Therapists often help clients cultivate focused listening to improve their interpersonal skills."

    (Các nhà trị liệu thường giúp khách hàng trau dồi kỹ năng lắng nghe tập trung để cải thiện kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focused listening

Cụm danh từ (Noun phrase)
Lật mặt

Hành động lắng nghe một cách chăm chú và tập trung vào một âm thanh, thông điệp hoặc người nói cụ thể, loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng.

"Focused listening is essential for understanding complex instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focused listening".

Kỹ năng giao tiếp cốt lõi ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các môi trường chuyên nghiệp và giáo dục, 'focused listening' được coi là một kỹ năng giao tiếp thiết yếu. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người nói và là nền tảng cho việc giải quyết vấn đề, đàm phán và xây dựng mối quan hệ bền vững. Các khóa học về kỹ năng mềm thường nhấn mạnh việc rèn luyện kỹ năng này.

Kết nối với sự đồng cảm và chánh niệm

Lắng nghe tập trung (focused listening) có mối liên hệ chặt chẽ với khái niệm đồng cảm (empathy) và chánh niệm (mindfulness). Bằng cách thực hành lắng nghe tập trung, người nghe không chỉ tiếp thu thông tin mà còn cố gắng hiểu cảm xúc và quan điểm của người nói, từ đó thể hiện sự đồng cảm. Trong nhiều thực hành chánh niệm, việc tập trung hoàn toàn vào âm thanh xung quanh hoặc lời nói cũng là một hình thức của lắng nghe tập trung để hiện diện trong khoảnh khắc.