(Top Banner Ad)
catch the eye
B2
Idiom B2 Tổng quát

catch the eye

UK: /kætʃ ðə aɪ/ • US: /kætʃ ðə aɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thu hút sự chú ý bắt mắt lọt vào mắt xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attract someone's attention; to be noticeable or striking.

Vietnamese Meaning

Thu hút sự chú ý của ai đó; nổi bật, bắt mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bright colors of the painting immediately caught my eye."

    "Màu sắc tươi sáng của bức tranh ngay lập tức thu hút sự chú ý của tôi."

  • "The advertisement was designed to catch the eye of potential customers."

    "Quảng cáo được thiết kế để thu hút sự chú ý của những khách hàng tiềm năng."

  • "Her unique style always catches the eye."

    "Phong cách độc đáo của cô ấy luôn thu hút sự chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eye-catching bắt mắt, dễ gây chú ý
Noun catcher người bắt, vật để bắt lấy
Verb eye quan sát kỹ, nhìn chằm chằm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap- (catch) / *okw- (eye)
Latin/Proto-Germanic
capere / *augô
Old English
caccan / ēage
Middle English
cacchen the eye

Sự kết hợp giữa hành động và thị giác

Cụm từ này kết hợp từ 'catch' (bắt lấy) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cachier' (săn đuổi) và 'eye' (mắt) từ tiếng Anh cổ. Ý tưởng cốt lõi là một vật thể hoặc hình ảnh chuyển động nhanh đến mức nó 'tóm' lấy ánh nhìn của bạn trước khi bạn kịp nhận ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó hấp dẫn hoặc khác biệt, khiến người ta chú ý ngay lập tức. Nó có thể áp dụng cho cả vật thể và con người. Sắc thái của nó thiên về sự thu hút một cách tự nhiên và dễ dàng, chứ không phải là cố gắng gây sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + catch the eye
  • instantly instantly catch the eye
    (ngay lập tức thu hút ánh nhìn)
  • immediately immediately catch the eye
    (thu hút sự chú ý ngay tức khắc)
Noun + catch the eye
  • colors vibrant colors catch the eye
    (màu sắc rực rỡ làm bắt mắt)
  • headline the headline caught my eye
    (dòng tiêu đề đã thu hút sự chú ý của tôi)

Idioms

  • catch someone's eye

    thu hút sự chú ý của ai đó (thường là để bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc vì sự hấp dẫn)

    "I tried to catch the waiter's eye to ask for the bill."

    (Tôi cố gắng thu hút ánh nhìn của người bồi bàn để yêu cầu thanh toán hóa đơn.)

  • catch the public's eye

    trở nên nổi tiếng, được công chúng chú ý đến

    "The young artist first caught the public's eye with her street murals."

    (Nữ nghệ sĩ trẻ lần đầu tiên được công chúng chú ý nhờ những bức tranh tường đường phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catch the eye

Idiom
Lật mặt

Thu hút sự chú ý của ai đó; nổi bật, bắt mắt.

"The bright colors of the painting immediately caught my eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To catch the eye of potential employers, you need a strong resume.
Để thu hút sự chú ý của các nhà tuyển dụng tiềm năng, bạn cần một sơ yếu lý lịch mạnh.
Phủ định
Not to catch the eye of the teacher, he sat at the back of the class.
Để không thu hút sự chú ý của giáo viên, anh ấy ngồi ở cuối lớp.
Nghi vấn
Why did she choose to catch the eye with such a vibrant outfit?
Tại sao cô ấy lại chọn thu hút sự chú ý bằng một bộ trang phục rực rỡ như vậy?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A colorful display catches the eye of many shoppers.
Một màn hình đầy màu sắc thu hút sự chú ý của nhiều người mua sắm.
Phủ định
The dull presentation did not catch the eye of anyone in the audience.
Bài thuyết trình tẻ nhạt không thu hút sự chú ý của bất kỳ ai trong khán giả.
Nghi vấn
Did the new advertisement catch the eye of potential customers?
Quảng cáo mới có thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catch the eye".

Văn hóa giao tiếp bằng mắt

Trong văn hóa phương Tây, việc 'catch someone's eye' (chạm mắt) được coi là bước đầu tiên quan trọng trong giao tiếp xã hội, thể hiện sự tự tin và cởi mở. Ngược lại, ở một số nền văn hóa Á Đông, việc chủ động tìm cách chạm mắt người lạ có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc quá lấn lướt.

Marketing và Quảng cáo

Khái niệm 'eye-catching' là nguyên tắc vàng trong ngành quảng cáo tại các nước nói tiếng Anh. Các biển hiệu 'Visual Merchandising' được thiết kế đặc biệt để 'bắt lấy ánh nhìn' của khách hàng trong vòng 3 giây đầu tiên.