catch the eye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attract someone's attention; to be noticeable or striking.
Vietnamese Meaning
Thu hút sự chú ý của ai đó; nổi bật, bắt mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bright colors of the painting immediately caught my eye."
"Màu sắc tươi sáng của bức tranh ngay lập tức thu hút sự chú ý của tôi."
-
"The advertisement was designed to catch the eye of potential customers."
"Quảng cáo được thiết kế để thu hút sự chú ý của những khách hàng tiềm năng."
-
"Her unique style always catches the eye."
"Phong cách độc đáo của cô ấy luôn thu hút sự chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | eye-catching | bắt mắt, dễ gây chú ý |
| Noun | catcher | người bắt, vật để bắt lấy |
| Verb | eye | quan sát kỹ, nhìn chằm chằm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó hấp dẫn hoặc khác biệt, khiến người ta chú ý ngay lập tức. Nó có thể áp dụng cho cả vật thể và con người. Sắc thái của nó thiên về sự thu hút một cách tự nhiên và dễ dàng, chứ không phải là cố gắng gây sự chú ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
instantly instantly catch the eye (ngay lập tức thu hút ánh nhìn)
-
immediately immediately catch the eye (thu hút sự chú ý ngay tức khắc)
-
colors vibrant colors catch the eye (màu sắc rực rỡ làm bắt mắt)
-
headline the headline caught my eye (dòng tiêu đề đã thu hút sự chú ý của tôi)
Idioms
-
catch someone's eye
thu hút sự chú ý của ai đó (thường là để bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc vì sự hấp dẫn)
"I tried to catch the waiter's eye to ask for the bill."
(Tôi cố gắng thu hút ánh nhìn của người bồi bàn để yêu cầu thanh toán hóa đơn.)
-
catch the public's eye
trở nên nổi tiếng, được công chúng chú ý đến
"The young artist first caught the public's eye with her street murals."
(Nữ nghệ sĩ trẻ lần đầu tiên được công chúng chú ý nhờ những bức tranh tường đường phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catch the eye
IdiomThu hút sự chú ý của ai đó; nổi bật, bắt mắt.
"The bright colors of the painting immediately caught my eye."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To catch the eye of potential employers, you need a strong resume. |
Để thu hút sự chú ý của các nhà tuyển dụng tiềm năng, bạn cần một sơ yếu lý lịch mạnh. |
| Phủ định | Not to catch the eye of the teacher, he sat at the back of the class. |
Để không thu hút sự chú ý của giáo viên, anh ấy ngồi ở cuối lớp. |
| Nghi vấn | Why did she choose to catch the eye with such a vibrant outfit? |
Tại sao cô ấy lại chọn thu hút sự chú ý bằng một bộ trang phục rực rỡ như vậy? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A colorful display catches the eye of many shoppers. |
Một màn hình đầy màu sắc thu hút sự chú ý của nhiều người mua sắm. |
| Phủ định | The dull presentation did not catch the eye of anyone in the audience. |
Bài thuyết trình tẻ nhạt không thu hút sự chú ý của bất kỳ ai trong khán giả. |
| Nghi vấn | Did the new advertisement catch the eye of potential customers? |
Quảng cáo mới có thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catch the eye".
