grab attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attract or seize someone's attention quickly and effectively.
Vietnamese Meaning
Thu hút hoặc chiếm lấy sự chú ý của ai đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shocking headline grabbed my attention immediately."
"Tiêu đề gây sốc đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức."
-
"The company used a viral video to grab attention for their new product."
"Công ty đã sử dụng một video lan truyền để thu hút sự chú ý cho sản phẩm mới của họ."
-
"She wore a bright red dress to grab attention at the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ tươi để thu hút sự chú ý tại bữa tiệc."
-
"The politician's controversial statement grabbed the attention of the media."
"Tuyên bố gây tranh cãi của chính trị gia đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grab | nắm lấy, chộp lấy, vồ lấy |
| Noun | grab | sự nắm lấy, sự chộp lấy; sự vồ vập |
| Verb | attend | tham dự; chú ý, để tâm |
| Noun | attention | sự chú ý, sự tập trung |
| Adjective | attentive | chú ý, chăm chú |
| Adverb | attentively | một cách chú ý, chăm chú |
| Noun | inattention | sự lơ đễnh, sự thiếu chú ý |
| Adjective | inattentive | lơ đễnh, không chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gây ấn tượng hoặc khơi gợi sự tò mò. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'attract attention' thông thường, nhấn mạnh vào sự chủ động và hiệu quả tức thì. 'Grab' ở đây không chỉ đơn thuần là 'lấy' mà còn mang ý nghĩa 'giật lấy', 'nắm bắt'. So với 'catch attention', 'grab attention' thể hiện sự chủ động và đôi khi có tính chất gây sốc hơn. 'Catch attention' mang tính thụ động, tình cờ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily grab attention (dễ dàng thu hút sự chú ý)
-
instantly instantly grab attention (thu hút sự chú ý ngay lập tức)
-
effectively effectively grab attention (thu hút sự chú ý một cách hiệu quả)
-
try to try to grab attention (cố gắng thu hút sự chú ý)
-
fail to fail to grab attention (không thu hút được sự chú ý)
-
manage to manage to grab attention (xoay sở để thu hút sự chú ý)
-
widespread grab widespread attention (thu hút sự chú ý rộng rãi)
-
global grab global attention (thu hút sự chú ý toàn cầu)
-
public grab public attention (thu hút sự chú ý của công chúng)
-
immediate grab immediate attention (thu hút sự chú ý ngay tức thì)
Idioms
-
grab attention
Thu hút sự chú ý (của ai đó/công chúng)
"The new advertising campaign was designed to grab attention."
(Chiến dịch quảng cáo mới được thiết kế để thu hút sự chú ý.)
-
grab someone's attention
Thu hút sự chú ý của ai đó
"The teacher clapped her hands to grab the students' attention."
(Cô giáo vỗ tay để thu hút sự chú ý của học sinh.)
-
grab the world's attention
Thu hút sự chú ý của cả thế giới
"The discovery of the ancient city grabbed the world's attention."
(Việc phát hiện thành phố cổ đại đã thu hút sự chú ý của cả thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grab attention
Cụm động từThu hút hoặc chiếm lấy sự chú ý của ai đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.
"The shocking headline grabbed my attention immediately."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that advertisement really grabbed my attention! |
Wow, quảng cáo đó thực sự đã thu hút sự chú ý của tôi! |
| Phủ định | Hey, don't try to grab attention with those silly antics. |
Này, đừng cố gắng thu hút sự chú ý bằng những trò hề ngớ ngẩn đó. |
| Nghi vấn | Oh, did that loud noise grab your attention? |
Ồ, tiếng ồn lớn đó có thu hút sự chú ý của bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team is going to grab attention with their new campaign. |
Đội ngũ marketing sẽ thu hút sự chú ý bằng chiến dịch mới của họ. |
| Phủ định | The speaker isn't going to grab attention if he mumbles throughout his speech. |
Diễn giả sẽ không thu hút được sự chú ý nếu anh ta lẩm bẩm trong suốt bài phát biểu của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to grab attention by releasing the product early? |
Họ có định thu hút sự chú ý bằng cách phát hành sản phẩm sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grab attention".
