(Top Banner Ad)
grab attention
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

grab attention

UK: /ɡræb əˈtɛnʃən/ • US: /ɡræb əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thu hút sự chú ý lôi kéo sự chú ý chiếm lấy sự chú ý gây sự chú ý hút sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attract or seize someone's attention quickly and effectively.

Vietnamese Meaning

Thu hút hoặc chiếm lấy sự chú ý của ai đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shocking headline grabbed my attention immediately."

    "Tiêu đề gây sốc đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức."

  • "The company used a viral video to grab attention for their new product."

    "Công ty đã sử dụng một video lan truyền để thu hút sự chú ý cho sản phẩm mới của họ."

  • "She wore a bright red dress to grab attention at the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ tươi để thu hút sự chú ý tại bữa tiệc."

  • "The politician's controversial statement grabbed the attention of the media."

    "Tuyên bố gây tranh cãi của chính trị gia đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grab nắm lấy, chộp lấy, vồ lấy
Noun grab sự nắm lấy, sự chộp lấy; sự vồ vập
Verb attend tham dự; chú ý, để tâm
Noun attention sự chú ý, sự tập trung
Adjective attentive chú ý, chăm chú
Adverb attentively một cách chú ý, chăm chú
Noun inattention sự lơ đễnh, sự thiếu chú ý
Adjective inattentive lơ đễnh, không chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grabaną* (to dig)
Old Norse
*grafa* (to dig, to seize)
Middle English
grabben (to seize, grasp)
Latin
attendere (to stretch toward, give heed to)
Old French
atencion
Middle English
attencioun
Modern English
The phrase 'grab attention' formed from the combination of 'grab' (to seize quickly) and 'attention' (focus of the mind).

Nguồn gốc của 'Grab Attention'

Cụm từ 'grab attention' kết hợp hai yếu tố cốt lõi: 'grab' (nắm lấy, chộp lấy) mang ý nghĩa hành động nhanh chóng, mạnh mẽ, và 'attention' (sự chú ý) dùng để chỉ sự tập trung của tâm trí. Khi ghép lại, nó tạo ra hình ảnh sinh động về việc thu hút sự tập trung của ai đó một cách nhanh chóng và hiệu quả, như thể ta 'chộp lấy' sự chú ý đó. Cụm từ này phản ánh cách con người cố gắng nổi bật và được chú ý trong môi trường thông tin ngày càng bão hòa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gây ấn tượng hoặc khơi gợi sự tò mò. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'attract attention' thông thường, nhấn mạnh vào sự chủ động và hiệu quả tức thì. 'Grab' ở đây không chỉ đơn thuần là 'lấy' mà còn mang ý nghĩa 'giật lấy', 'nắm bắt'. So với 'catch attention', 'grab attention' thể hiện sự chủ động và đôi khi có tính chất gây sốc hơn. 'Catch attention' mang tính thụ động, tình cờ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing how attention is grabbed
  • easily easily grab attention
    (dễ dàng thu hút sự chú ý)
  • instantly instantly grab attention
    (thu hút sự chú ý ngay lập tức)
  • effectively effectively grab attention
    (thu hút sự chú ý một cách hiệu quả)
Verbs preceding 'grab attention'
  • try to try to grab attention
    (cố gắng thu hút sự chú ý)
  • fail to fail to grab attention
    (không thu hút được sự chú ý)
  • manage to manage to grab attention
    (xoay sở để thu hút sự chú ý)
Adjectives describing the 'attention' (type of attention)
  • widespread grab widespread attention
    (thu hút sự chú ý rộng rãi)
  • global grab global attention
    (thu hút sự chú ý toàn cầu)
  • public grab public attention
    (thu hút sự chú ý của công chúng)
  • immediate grab immediate attention
    (thu hút sự chú ý ngay tức thì)

Idioms

  • grab attention

    Thu hút sự chú ý (của ai đó/công chúng)

    "The new advertising campaign was designed to grab attention."

    (Chiến dịch quảng cáo mới được thiết kế để thu hút sự chú ý.)

  • grab someone's attention

    Thu hút sự chú ý của ai đó

    "The teacher clapped her hands to grab the students' attention."

    (Cô giáo vỗ tay để thu hút sự chú ý của học sinh.)

  • grab the world's attention

    Thu hút sự chú ý của cả thế giới

    "The discovery of the ancient city grabbed the world's attention."

    (Việc phát hiện thành phố cổ đại đã thu hút sự chú ý của cả thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grab attention

Cụm động từ
Lật mặt

Thu hút hoặc chiếm lấy sự chú ý của ai đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.

"The shocking headline grabbed my attention immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that advertisement really grabbed my attention!
Wow, quảng cáo đó thực sự đã thu hút sự chú ý của tôi!
Phủ định
Hey, don't try to grab attention with those silly antics.
Này, đừng cố gắng thu hút sự chú ý bằng những trò hề ngớ ngẩn đó.
Nghi vấn
Oh, did that loud noise grab your attention?
Ồ, tiếng ồn lớn đó có thu hút sự chú ý của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is going to grab attention with their new campaign.
Đội ngũ marketing sẽ thu hút sự chú ý bằng chiến dịch mới của họ.
Phủ định
The speaker isn't going to grab attention if he mumbles throughout his speech.
Diễn giả sẽ không thu hút được sự chú ý nếu anh ta lẩm bẩm trong suốt bài phát biểu của mình.
Nghi vấn
Are they going to grab attention by releasing the product early?
Họ có định thu hút sự chú ý bằng cách phát hành sản phẩm sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grab attention".

Nền kinh tế sự chú ý (The Attention Economy)

Trong thời đại thông tin bùng nổ và kỹ thuật số, sự chú ý của con người trở thành một nguồn tài nguyên quý giá và khan hiếm. Các doanh nghiệp, người nổi tiếng và nhà tiếp thị cạnh tranh gay gắt để 'grab attention' (thu hút sự chú ý) của công chúng, biến nó thành một cuộc chiến giành giật không ngừng nhằm giữ chân người tiêu dùng hoặc khán giả. Việc này đã hình thành nên 'nền kinh tế sự chú ý', nơi giá trị được tạo ra từ khả năng thu hút và duy trì sự tập trung.

Giá trị gây sốc và Tiếp thị lan truyền (Shock Value & Viral Marketing)

Một chiến lược phổ biến để 'grab attention' là sử dụng 'shock value' (giá trị gây sốc), tức là tạo ra nội dung gây bất ngờ, tranh cãi hoặc thậm chí gây sốc để tạo ra tiếng vang và khiến mọi người phải bàn tán. Điều này thường đi đôi với 'viral marketing' (tiếp thị lan truyền), nơi nội dung được chia sẻ rộng rãi một cách tự nhiên nhờ tính chất độc đáo hoặc gây sốc của nó, từ đó thu hút được lượng lớn sự chú ý trong thời gian ngắn.