draw attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thu hút sự chú ý hoặc quan tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a bright red dress to draw attention to herself."
"Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ tươi để thu hút sự chú ý về phía mình."
-
"The scandal drew unwanted attention to the company."
"Vụ bê bối đã thu hút sự chú ý không mong muốn đến công ty."
-
"The charity is trying to draw attention to the plight of the refugees."
"Tổ chức từ thiện đang cố gắng thu hút sự chú ý đến hoàn cảnh khó khăn của những người tị nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | attention | sự chú ý |
| Adjective | attentive | chú ý, chăm chú |
| Adverb | attentively | một cách chăm chú |
| Verb | attend | chú ý, tham dự |
| Noun | attentiveness | tính chăm chú, sự chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'draw attention' thường được sử dụng để mô tả hành động cố ý hoặc vô tình khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên đáng chú ý. Nó nhấn mạnh quá trình thu hút sự chú ý, thay vì trạng thái đã được chú ý. So sánh với 'attract attention', cả hai có nghĩa tương tự nhưng 'draw attention' có thể ngụ ý một nỗ lực hoặc một hiệu ứng mạnh mẽ hơn. Cũng có thể dùng 'catch someone's eye', tuy nhiên 'draw attention' trang trọng hơn và có thể áp dụng cho nhiều đối tượng hơn là chỉ người.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc vấn đề mà sự chú ý được hướng đến. Ví dụ: 'He drew attention to the problem.' Khi đi với 'from', nó chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân khiến sự chú ý bị phân tán hoặc chuyển hướng. Ví dụ: 'The loud noise drew attention from the speaker.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately draw attention (cố ý thu hút sự chú ý)
-
unintentionally unintentionally draw attention (vô tình thu hút sự chú ý)
-
unduly unduly draw attention (thu hút sự chú ý quá mức/không cần thiết)
-
immediately immediately draw attention (ngay lập tức thu hút sự chú ý)
-
unwanted draw unwanted attention (thu hút sự chú ý không mong muốn)
-
public draw public attention (thu hút sự chú ý của công chúng)
-
international draw international attention (thu hút sự chú ý quốc tế)
-
much draw much attention (thu hút nhiều sự chú ý)
-
little draw little attention (thu hút ít sự chú ý)
-
try try to draw attention (cố gắng thu hút sự chú ý)
-
fail fail to draw attention (không thu hút được sự chú ý)
-
manage manage to draw attention (xoay sở để thu hút sự chú ý)
-
seek seek to draw attention (tìm cách thu hút sự chú ý)
-
to draw attention to something/someone (hướng sự chú ý đến điều gì/ai đó)
-
away from draw attention away from something/someone (đánh lạc hướng sự chú ý khỏi điều gì/ai đó)
Idioms
-
draw attention to oneself
tự gây sự chú ý (thường mang nghĩa tiêu cực)
"He always tries to draw attention to himself by telling exaggerated stories."
(Anh ta luôn cố gắng gây sự chú ý bằng cách kể những câu chuyện phóng đại.)
-
draw someone's attention to something
hướng sự chú ý của ai đó đến điều gì đó
"The teacher drew the students' attention to the important safety rules."
(Giáo viên đã hướng sự chú ý của học sinh đến các quy tắc an toàn quan trọng.)
-
draw attention away from something
đánh lạc hướng sự chú ý khỏi điều gì đó
"The politician used a distraction to draw attention away from the scandal."
(Vị chính trị gia đã sử dụng một chiêu đánh lạc hướng để chuyển sự chú ý khỏi vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
draw attention
Verb phraseThu hút sự chú ý hoặc quan tâm.
"She wore a bright red dress to draw attention to herself."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had worn that outrageous outfit, he would draw attention wherever he went. |
Nếu anh ta đã mặc bộ trang phục kỳ quặc đó, anh ta sẽ thu hút sự chú ý bất cứ nơi nào anh ta đến. |
| Phủ định | If she hadn't been so quiet, she wouldn't draw attention to herself right now. |
Nếu cô ấy không quá im lặng, cô ấy sẽ không thu hút sự chú ý vào bản thân ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had played better, would they draw more attention from sponsors now? |
Nếu họ đã chơi tốt hơn, liệu họ có thu hút được nhiều sự chú ý hơn từ các nhà tài trợ bây giờ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician had drawn attention to his empty hands before producing a rabbit. |
Ảo thuật gia đã thu hút sự chú ý vào đôi tay trống rỗng của mình trước khi tạo ra một con thỏ. |
| Phủ định | She had not drawn attention to her mistake until her boss pointed it out. |
Cô ấy đã không thu hút sự chú ý đến lỗi của mình cho đến khi sếp chỉ ra. |
| Nghi vấn | Had the new advertisement drawn attention to the company's innovative products? |
Quảng cáo mới có thu hút sự chú ý đến các sản phẩm sáng tạo của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draw attention".
