(Top Banner Ad)
attracted
B1
Tính từ B1 Tổng quát

attracted

UK: /əˈtræktɪd/ • US: /əˈtræktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị thu hút bị hấp dẫn cảm thấy thích thú có cảm tình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having one's attention or interest drawn to someone or something.

Vietnamese Meaning

Bị thu hút, hấp dẫn bởi ai đó hoặc điều gì đó; cảm thấy thích thú hoặc quan tâm đến ai đó/điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was attracted to him by his charming personality."

    "Cô ấy bị thu hút bởi anh ta bởi tính cách quyến rũ của anh ta."

  • "The bright lights attracted a lot of attention."

    "Ánh đèn sáng thu hút rất nhiều sự chú ý."

  • "Many tourists are attracted to this city because of its history."

    "Nhiều khách du lịch bị thu hút đến thành phố này vì lịch sử của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attract thu hút
Noun attraction sự thu hút, điểm thu hút
Adjective attractive hấp dẫn, lôi cuốn
Adverb attractively một cách hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attrahere
English
attract
English
attracted

Gốc gác của 'Attracted'

Từ 'attracted' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'attrahere', có nghĩa là 'kéo đến'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ lực hút vật lý, như nam châm hút sắt. Sau đó, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ sự thu hút về mặt cảm xúc và sự quan tâm.

Usage Note

‘Attracted’ thường được dùng để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái bị thu hút, hấp dẫn. Nó khác với ‘attractive’ (hấp dẫn) ở chỗ ‘attracted’ mô tả cảm giác của người được thu hút, trong khi ‘attractive’ mô tả phẩm chất của người/vật gây ra sự thu hút.

Prepositions

to

'Attracted to' được dùng để chỉ đối tượng mà ai đó hoặc điều gì đó bị thu hút. Ví dụ: He is attracted to her because of her intelligence.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attracted
  • mutually mutually attracted
    (cùng thu hút lẫn nhau)
  • naturally naturally attracted
    (tự nhiên bị thu hút)
Verb + attracted
  • be be attracted to
    (bị thu hút bởi)
  • feel feel attracted to
    (cảm thấy bị thu hút bởi)
Attracted + Preposition
  • attracted attracted by/to
    (bị thu hút bởi)

Idioms

  • What goes around comes around

    Ác giả ác báo; Gieo nhân nào gặp quả nấy.

    "He was attracted to easy money, and what goes around comes around; now he's in debt."

    (Anh ta bị thu hút bởi tiền dễ kiếm, và ác giả ác báo; giờ anh ta đang mắc nợ.)

  • Like moths to a flame

    Như thiêu thân (ám chỉ việc bị thu hút một cách mù quáng vào điều gì đó nguy hiểm).

    "The controversial politician attracted protestors like moths to a flame."

    (Nhà chính trị gây tranh cãi đó thu hút những người biểu tình như thiêu thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attracted

Tính từ
Lật mặt

Bị thu hút, hấp dẫn bởi ai đó hoặc điều gì đó; cảm thấy thích thú hoặc quan tâm đến ai đó/điều gì đó.

"She was attracted to him by his charming personality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are attractive, people are attracted to you.
Nếu bạn hấp dẫn, mọi người sẽ bị thu hút bởi bạn.
Phủ định
If a product isn't attractive, customers are not attracted to it.
Nếu một sản phẩm không hấp dẫn, khách hàng sẽ không bị thu hút bởi nó.
Nghi vấn
If someone is wearing bright colors, are they attracted to attention?
Nếu ai đó mặc quần áo màu sắc tươi sáng, họ có bị thu hút sự chú ý không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been attracting a lot of attention with her new hairstyle before she decided to dye it again.
Cô ấy đã thu hút rất nhiều sự chú ý với kiểu tóc mới của mình trước khi quyết định nhuộm lại.
Phủ định
He hadn't been attracting any clients to the company even though he had been working hard on the project.
Anh ấy đã không thu hút được bất kỳ khách hàng nào cho công ty mặc dù anh ấy đã làm việc chăm chỉ cho dự án.
Nghi vấn
Had the company been attracting enough investment before the economic crisis hit?
Công ty đã thu hút đủ vốn đầu tư trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attracted".

Sức hút cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự tin và khả năng giao tiếp tốt thường được coi là những yếu tố quan trọng tạo nên sức hút cá nhân. Người hướng ngoại và thân thiện thường dễ dàng thu hút người khác hơn.