(Top Banner Ad)
typical example
B1
adjective + noun B1 General

typical example

UK: /ˈtɪpɪkl ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /ˈtɪpɪkəl ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ điển hình ví dụ tiêu biểu ví dụ đặc trưng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representative instance or illustration of a particular type, group, or category.

Vietnamese Meaning

Một ví dụ hoặc hình minh họa tiêu biểu đại diện cho một loại, nhóm hoặc hạng mục cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a typical example of Victorian architecture."

    "Đây là một ví dụ điển hình về kiến ​​trúc thời Victoria."

  • "The rainy season in Vietnam is a typical example of a tropical monsoon climate."

    "Mùa mưa ở Việt Nam là một ví dụ điển hình về khí hậu nhiệt đới gió mùa."

  • "This software bug is a typical example of what can go wrong with complex systems."

    "Lỗi phần mềm này là một ví dụ điển hình về những gì có thể xảy ra sai sót với các hệ thống phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type loại, kiểu, dạng; mẫu
Verb typify là ví dụ điển hình của, tiêu biểu cho
Adverb typically thông thường, điển hình là
Adjective atypical không điển hình, khác thường
Verb exemplify làm gương cho, minh họa cho
Adjective exemplary gương mẫu, mẫu mực, điển hình

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τύπος (typos)
Latin
typicus
Late Latin
exemplum
Old French
exemple
Middle English
typike, exemple
English
typical, example

Nguồn gốc của 'Typical'

Từ 'typical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'typos', có nghĩa là 'dấu ấn', 'hình mẫu' hoặc 'khuôn mẫu'. Qua tiếng Latinh 'typicus', nó phát triển thành ý nghĩa 'mang tính biểu tượng, đại diện cho một loại'. Vì vậy, 'typical' hàm ý sự giống với một mẫu chuẩn hoặc một loại nhất định.

Nguồn gốc của 'Example'

Từ 'example' xuất phát từ tiếng Latinh 'exemplum', có nghĩa là 'một cái gì đó được lấy ra' để làm mẫu, minh chứng. Nó kết hợp từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'emere' (nghĩa là 'lấy'). Một 'example' (ví dụ) là một phần nhỏ được chọn ra để đại diện cho toàn bộ.

Kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'typical example' (ví dụ điển hình) mô tả một cái gì đó hoàn hảo đại diện cho một nhóm, một loại hoặc một đặc điểm cụ thể. Nó không chỉ là một ví dụ đơn thuần mà còn là một ví dụ *tiêu biểu*, thể hiện rõ ràng nhất bản chất của điều đang được nói đến.

Usage Note

"Typical" nhấn mạnh tính đại diện, cho thấy ví dụ này là một mẫu mực, phản ánh những đặc điểm chung nhất của loại hình mà nó thuộc về. Khác với "common example" chỉ sự phổ biến, "typical example" chú trọng đến tính chất đại diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typical example
  • good a good typical example
    (một ví dụ điển hình tốt)
  • classic a classic typical example
    (một ví dụ điển hình kinh điển)
  • perfect a perfect typical example
    (một ví dụ điển hình hoàn hảo)
  • prime a prime typical example
    (một ví dụ điển hình ưu tú/tốt nhất)
  • clear a clear typical example
    (một ví dụ điển hình rõ ràng)
  • unfortunate an unfortunate typical example
    (một ví dụ điển hình đáng tiếc)
Verb + typical example
  • provide to provide a typical example
    (cung cấp một ví dụ điển hình)
  • offer to offer a typical example
    (đưa ra một ví dụ điển hình)
  • give to give a typical example
    (đưa ra một ví dụ điển hình)
  • serve as to serve as a typical example
    (đóng vai trò như một ví dụ điển hình)
  • present to present a typical example
    (trình bày một ví dụ điển hình)
typical example + Prepositional Phrase
  • of a typical example of something
    (một ví dụ điển hình của cái gì đó)
  • for a typical example for students
    (một ví dụ điển hình cho học sinh)

Idioms

  • A typical example of [something/what to do/what not to do]

    Một ví dụ điển hình về [điều gì đó/điều nên làm/điều không nên làm]

    "His punctuality is a typical example of good work ethic."

    (Sự đúng giờ của anh ấy là một ví dụ điển hình về đạo đức làm việc tốt.)

  • Serve as a typical example

    Đóng vai trò như một ví dụ điển hình

    "This project serves as a typical example of how teamwork can lead to success."

    (Dự án này đóng vai trò như một ví dụ điển hình về cách làm việc nhóm có thể dẫn đến thành công.)

  • Offer a typical example

    Đưa ra/cung cấp một ví dụ điển hình

    "The artist's early works often offer a typical example of the Impressionist movement."

    (Các tác phẩm ban đầu của nghệ sĩ thường đưa ra một ví dụ điển hình về phong trào Ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typical example

adjective + noun
Lật mặt

Một ví dụ hoặc hình minh họa tiêu biểu đại diện cho một loại, nhóm hoặc hạng mục cụ thể.

"This is a typical example of Victorian architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical example".

Vai trò của ví dụ trong tư duy khoa học và giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các 'ví dụ điển hình' là nền tảng của tư duy khoa học và phương pháp giảng dạy. Các khái niệm trừu tượng thường được giải thích thông qua những ví dụ cụ thể, dễ hình dung để giúp người học nắm bắt ý tưởng tổng quát. Một 'typical example' giúp củng cố sự hiểu biết và cho phép suy luận từ cụ thể đến tổng quát.

Cân nhắc khi sử dụng 'Typical': Tránh khái quát hóa quá mức

Mặc dù 'typical example' rất hữu ích, nhưng cần cẩn trọng khi áp dụng. Trong xã hội phương Tây, đặc biệt là khi nói về con người hoặc nhóm xã hội, việc dán nhãn một ai đó hoặc một sự kiện là 'typical example' có thể dẫn đến sự khái quát hóa quá mức hoặc định kiến (stereotype). Người nói cần đảm bảo ví dụ đó thực sự đại diện và không bỏ qua sự đa dạng hoặc những trường hợp ngoại lệ.