typical example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A representative instance or illustration of a particular type, group, or category.
Vietnamese Meaning
Một ví dụ hoặc hình minh họa tiêu biểu đại diện cho một loại, nhóm hoặc hạng mục cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a typical example of Victorian architecture."
"Đây là một ví dụ điển hình về kiến trúc thời Victoria."
-
"The rainy season in Vietnam is a typical example of a tropical monsoon climate."
"Mùa mưa ở Việt Nam là một ví dụ điển hình về khí hậu nhiệt đới gió mùa."
-
"This software bug is a typical example of what can go wrong with complex systems."
"Lỗi phần mềm này là một ví dụ điển hình về những gì có thể xảy ra sai sót với các hệ thống phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Typical" nhấn mạnh tính đại diện, cho thấy ví dụ này là một mẫu mực, phản ánh những đặc điểm chung nhất của loại hình mà nó thuộc về. Khác với "common example" chỉ sự phổ biến, "typical example" chú trọng đến tính chất đại diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good typical example (một ví dụ điển hình tốt)
-
classic a classic typical example (một ví dụ điển hình kinh điển)
-
perfect a perfect typical example (một ví dụ điển hình hoàn hảo)
-
prime a prime typical example (một ví dụ điển hình ưu tú/tốt nhất)
-
clear a clear typical example (một ví dụ điển hình rõ ràng)
-
unfortunate an unfortunate typical example (một ví dụ điển hình đáng tiếc)
-
provide to provide a typical example (cung cấp một ví dụ điển hình)
-
offer to offer a typical example (đưa ra một ví dụ điển hình)
-
give to give a typical example (đưa ra một ví dụ điển hình)
-
serve as to serve as a typical example (đóng vai trò như một ví dụ điển hình)
-
present to present a typical example (trình bày một ví dụ điển hình)
-
of a typical example of something (một ví dụ điển hình của cái gì đó)
-
for a typical example for students (một ví dụ điển hình cho học sinh)
Idioms
-
A typical example of [something/what to do/what not to do]
Một ví dụ điển hình về [điều gì đó/điều nên làm/điều không nên làm]
"His punctuality is a typical example of good work ethic."
(Sự đúng giờ của anh ấy là một ví dụ điển hình về đạo đức làm việc tốt.)
-
Serve as a typical example
Đóng vai trò như một ví dụ điển hình
"This project serves as a typical example of how teamwork can lead to success."
(Dự án này đóng vai trò như một ví dụ điển hình về cách làm việc nhóm có thể dẫn đến thành công.)
-
Offer a typical example
Đưa ra/cung cấp một ví dụ điển hình
"The artist's early works often offer a typical example of the Impressionist movement."
(Các tác phẩm ban đầu của nghệ sĩ thường đưa ra một ví dụ điển hình về phong trào Ấn tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typical example
adjective + nounMột ví dụ hoặc hình minh họa tiêu biểu đại diện cho một loại, nhóm hoặc hạng mục cụ thể.
"This is a typical example of Victorian architecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical example".
