(Top Banner Ad)
standard example
B1
Danh từ B1 Tổng quát

standard example

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ tiêu chuẩn ví dụ điển hình ví dụ thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A typical or commonly used illustration or case.

Vietnamese Meaning

Một ví dụ điển hình, thường được sử dụng hoặc dễ thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The classic example of a standard example is a demonstration of a sorting algorithm using an array of integers."

    "Ví dụ kinh điển của một ví dụ tiêu chuẩn là một minh họa thuật toán sắp xếp sử dụng một mảng các số nguyên."

  • "This is a standard example of how to use the software."

    "Đây là một ví dụ tiêu chuẩn về cách sử dụng phần mềm."

  • "The teacher gave a standard example to illustrate the concept."

    "Giáo viên đã đưa ra một ví dụ tiêu chuẩn để minh họa khái niệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa
Adjective standard Chuẩn, tiêu chuẩn
Adjective nonstandard Không chuẩn, phi tiêu chuẩn
Adverb standardly Một cách chuẩn mực, theo tiêu chuẩn
Noun example Ví dụ, minh họa, tấm gương
Verb exemplify Làm ví dụ, minh họa, làm gương
Adjective exemplary Gương mẫu, điển hình, mẫu mực

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*standaną
Frankish
*standhard*
Old French
estandard
Middle English
standard
Modern English
standard
Latin
exemplum
Old French
exemple
Middle English
example
Modern English
example

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estandard', ban đầu dùng để chỉ lá cờ hiệu của quân đội, một vật để quân lính tập hợp xung quanh và duy trì đội hình. Ý nghĩa này sau đó phát triển thành 'một điểm cố định để so sánh' hoặc 'một tiêu chuẩn', cho thấy sự ổn định và đáng tin cậy.

Nguồn gốc của 'Example'

'Example' xuất phát từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'một mẫu vật, hình mẫu, hoặc tiền lệ'. Nó ngụ ý việc 'lấy ra một phần' để đại diện cho toàn bộ, rất phù hợp với ý nghĩa hiện tại là 'một cái gì đó được đưa ra để minh họa hoặc làm bằng chứng'.

Sự kết hợp của 'Standard Example'

Khi hai từ 'standard' và 'example' kết hợp lại, chúng tạo thành 'standard example', mô tả một ví dụ điển hình, chuẩn mực hoặc phổ biến nhất của một điều gì đó. Nó được dùng để chỉ một mẫu vật hoặc trường hợp đại diện rõ ràng nhất cho một loại, giúp người học dễ dàng nhận diện và hiểu rõ khái niệm.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để chỉ một ví dụ mà hầu hết mọi người đều quen thuộc hoặc đại diện cho một loại sự vật/sự việc/tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng để làm rõ một khái niệm hoặc quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard example
  • A clear a clear standard example
    (Một ví dụ chuẩn mực rõ ràng)
  • A typical a typical standard example
    (Một ví dụ chuẩn mực điển hình)
  • A perfect a perfect standard example
    (Một ví dụ chuẩn mực hoàn hảo)
  • A classic a classic standard example
    (Một ví dụ chuẩn mực kinh điển)
Verb + standard example
  • Provide provide a standard example
    (Cung cấp một ví dụ chuẩn mực)
  • Serve as serve as a standard example
    (Đóng vai trò là một ví dụ chuẩn mực)
  • Use use a standard example
    (Sử dụng một ví dụ chuẩn mực)
standard example + Prepositional Phrase
  • of standard example of good practice
    (Một ví dụ chuẩn mực về thực hành tốt)
  • for standard example for new employees
    (Một ví dụ chuẩn mực cho nhân viên mới)

Idioms

  • Serve as a standard example

    Đóng vai trò như một ví dụ điển hình hoặc chuẩn mực cho điều gì đó.

    "This project serves as a standard example for future collaborations."

    (Dự án này đóng vai trò là một ví dụ chuẩn mực cho các hợp tác trong tương lai.)

  • A standard example of something

    Một ví dụ điển hình hoặc phổ biến của một loại, kiểu hoặc hành vi cụ thể.

    "His kindness is a standard example of human generosity."

    (Lòng tốt của anh ấy là một ví dụ chuẩn mực về sự hào phóng của con người.)

  • To provide a standard example

    Cung cấp một ví dụ điển hình hoặc chuẩn mực.

    "The teacher asked the students to provide a standard example of a simple machine."

    (Giáo viên yêu cầu học sinh cung cấp một ví dụ chuẩn mực về một cỗ máy đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard example

Danh từ
Lật mặt

Một ví dụ điển hình, thường được sử dụng hoặc dễ thấy.

"The classic example of a standard example is a demonstration of a sorting algorithm using an array of integers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard example".

Tầm quan trọng của chuẩn mực và thực hành tốt

Trong kinh doanh và giáo dục phương Tây, việc xác định 'standard examples' (hay 'best practices', 'benchmarks' - thực hành tốt nhất, điểm chuẩn) là vô cùng quan trọng để đánh giá hiệu suất, đặt mục tiêu, và đạt được sự nhất quán cùng chất lượng xuất sắc. Điều này phản ánh một nền văn hóa coi trọng việc đo lường khách quan và cải tiến liên tục.

Học tập qua các ví dụ điển hình (Exemplars)

Từ triết học Hy Lạp cổ đại đến giáo dục hiện đại, khái niệm học tập thông qua 'exemplars' (các ví dụ nổi bật, hình mẫu) là nền tảng. Một 'standard example' đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp, cung cấp một điểm tham chiếu cụ thể và giúp người học nắm bắt các khái niệm trừu tượng dễ dàng hơn.