standard example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A typical or commonly used illustration or case.
Vietnamese Meaning
Một ví dụ điển hình, thường được sử dụng hoặc dễ thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The classic example of a standard example is a demonstration of a sorting algorithm using an array of integers."
"Ví dụ kinh điển của một ví dụ tiêu chuẩn là một minh họa thuật toán sắp xếp sử dụng một mảng các số nguyên."
-
"This is a standard example of how to use the software."
"Đây là một ví dụ tiêu chuẩn về cách sử dụng phần mềm."
-
"The teacher gave a standard example to illustrate the concept."
"Giáo viên đã đưa ra một ví dụ tiêu chuẩn để minh họa khái niệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Verb | standardize | Tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa |
| Adjective | standard | Chuẩn, tiêu chuẩn |
| Adjective | nonstandard | Không chuẩn, phi tiêu chuẩn |
| Adverb | standardly | Một cách chuẩn mực, theo tiêu chuẩn |
| Noun | example | Ví dụ, minh họa, tấm gương |
| Verb | exemplify | Làm ví dụ, minh họa, làm gương |
| Adjective | exemplary | Gương mẫu, điển hình, mẫu mực |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được dùng để chỉ một ví dụ mà hầu hết mọi người đều quen thuộc hoặc đại diện cho một loại sự vật/sự việc/tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng để làm rõ một khái niệm hoặc quy tắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A clear a clear standard example (Một ví dụ chuẩn mực rõ ràng)
-
A typical a typical standard example (Một ví dụ chuẩn mực điển hình)
-
A perfect a perfect standard example (Một ví dụ chuẩn mực hoàn hảo)
-
A classic a classic standard example (Một ví dụ chuẩn mực kinh điển)
-
Provide provide a standard example (Cung cấp một ví dụ chuẩn mực)
-
Serve as serve as a standard example (Đóng vai trò là một ví dụ chuẩn mực)
-
Use use a standard example (Sử dụng một ví dụ chuẩn mực)
-
of standard example of good practice (Một ví dụ chuẩn mực về thực hành tốt)
-
for standard example for new employees (Một ví dụ chuẩn mực cho nhân viên mới)
Idioms
-
Serve as a standard example
Đóng vai trò như một ví dụ điển hình hoặc chuẩn mực cho điều gì đó.
"This project serves as a standard example for future collaborations."
(Dự án này đóng vai trò là một ví dụ chuẩn mực cho các hợp tác trong tương lai.)
-
A standard example of something
Một ví dụ điển hình hoặc phổ biến của một loại, kiểu hoặc hành vi cụ thể.
"His kindness is a standard example of human generosity."
(Lòng tốt của anh ấy là một ví dụ chuẩn mực về sự hào phóng của con người.)
-
To provide a standard example
Cung cấp một ví dụ điển hình hoặc chuẩn mực.
"The teacher asked the students to provide a standard example of a simple machine."
(Giáo viên yêu cầu học sinh cung cấp một ví dụ chuẩn mực về một cỗ máy đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard example
Danh từMột ví dụ điển hình, thường được sử dụng hoặc dễ thấy.
"The classic example of a standard example is a demonstration of a sorting algorithm using an array of integers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard example".
