(Top Banner Ad)
unusual example
B1
Tính từ (Adjective) B1 Tổng quát

unusual example

UK: ʌnˈjuːʒʊəl ɪɡˈzɑːmpl̩ • US: ʌnˈjuːʒuəl ɪɡˈzæmpl̩

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ khác thường trường hợp hiếm gặp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not commonly encountered or experienced; out of the ordinary.

Vietnamese Meaning

Không thường thấy hoặc trải nghiệm; khác thường, không bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unusual to see snow in July."

    "Thật khác thường khi thấy tuyết vào tháng Bảy."

  • "He gave an unusual example to illustrate his point."

    "Anh ấy đã đưa ra một ví dụ khác thường để minh họa quan điểm của mình."

  • "This is an unusual example of customer service."

    "Đây là một ví dụ hiếm thấy về dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective usual thông thường, bình thường
Adverb unusually một cách khác thường, một cách đặc biệt
Noun example ví dụ, trường hợp
Verb exemplify minh họa, làm ví dụ cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unusual
Latin
inusualis
English
example
Latin
exemplum

Nguồn gốc của 'Unusual'

Từ 'unusual' xuất phát từ tiếng Latin 'inusualis', có nghĩa là 'không thông thường'. Nó cho thấy rằng ngay từ đầu, ý tưởng về sự khác biệt và độc đáo đã được coi trọng.

Nguồn gốc của 'Example'

Từ 'example' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'một mẫu vật' hoặc 'một điều được chọn ra'. Nó nhấn mạnh vai trò của việc sử dụng các trường hợp cụ thể để minh họa hoặc giải thích một điểm lớn hơn.

Usage Note

Tính từ 'unusual' thường được dùng để mô tả những điều khác biệt so với thông lệ, có thể mang tính tích cực (độc đáo, thú vị) hoặc tiêu cực (kỳ lạ, bất thường). Nó mạnh hơn 'different' nhưng yếu hơn 'bizarre' hoặc 'extraordinary'.
Ví dụ là một minh họa cụ thể cho một khái niệm tổng quát. Nó có thể là một sự kiện thực tế, một tình huống giả định, hoặc một mẫu mực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unusual example
  • striking striking unusual example
    (ví dụ khác thường nổi bật)
  • remarkable remarkable unusual example
    (ví dụ khác thường đáng chú ý)
  • classic classic unusual example
    (ví dụ khác thường kinh điển)
Verb + unusual example
  • provide provide an unusual example
    (cung cấp một ví dụ khác thường)
  • cite cite an unusual example
    (trích dẫn một ví dụ khác thường)
  • encounter encounter an unusual example
    (gặp phải một ví dụ khác thường)

Idioms

  • The exception proves the rule (by providing an unusual example)

    Ngoại lệ chứng minh quy tắc (bằng cách cung cấp một ví dụ khác thường)

    "While most birds can fly, penguins are the exception that proves the rule; they swim instead. This unusual example shows how some rules have exceptions."

    (Trong khi hầu hết các loài chim có thể bay, chim cánh cụt là một ngoại lệ chứng minh quy tắc; chúng bơi thay vì bay. Ví dụ khác thường này cho thấy một số quy tắc có những ngoại lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unusual example

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không thường thấy hoặc trải nghiệm; khác thường, không bình thường.

"It's unusual to see snow in July."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual example".

Sự coi trọng tính độc đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sáng tạo và tính độc đáo thường được đánh giá cao. Việc đưa ra một 'unusual example' có thể là một cách để thể hiện sự thông minh và khác biệt.