(Top Banner Ad)
audio mixer
B2
noun B2 Âm thanh, Kỹ thuật âm thanh

audio mixer

UK: /ˈɔːdiˌəʊ ˈmɪksər/ • US: /ˈɔːdiˌoʊ ˈmɪksər/

Nghĩa tiếng Việt

bàn trộn âm thanh bàn mixer
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device used to combine, route, and change the dynamics, equalization and other properties of multiple audio signals.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử được sử dụng để kết hợp, định tuyến và thay đổi động lực học, cân bằng âm sắc và các thuộc tính khác của nhiều tín hiệu âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audio mixer allows the sound engineer to fine-tune the levels of each instrument."

    "Bàn trộn âm thanh cho phép kỹ sư âm thanh điều chỉnh mức âm lượng của từng nhạc cụ."

  • "He adjusted the levels on the audio mixer to get the perfect sound."

    "Anh ấy điều chỉnh các mức âm lượng trên bàn trộn âm thanh để có được âm thanh hoàn hảo."

  • "The audio mixer is essential for live performances."

    "Bàn trộn âm thanh là thiết yếu cho các buổi biểu diễn trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, hòa âm
Noun mixing sự hòa âm, sự phối trộn
Noun remix bản phối lại
Adjective audio thuộc về âm thanh
Adjective audible có thể nghe thấy
Noun audiophile người đam mê âm thanh chất lượng cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Kỹ thuật âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear') + miscere ('to mix')
Modern English
audio + mixer

Audio: Tôi Nghe

Từ 'audio' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latin 'audio', có nghĩa là 'tôi nghe'. Đây cũng là gốc của nhiều từ tiếng Anh khác liên quan đến âm thanh như 'audience' (khán giả, người nghe) và 'audible' (có thể nghe thấy). Nó nhấn mạnh mối liên hệ cơ bản giữa công nghệ và khả năng nghe của con người.

Mixer: Người Trộn Âm

Từ 'mixer' xuất phát từ động từ 'mix', có gốc Latin là 'miscere', nghĩa là 'trộn lẫn'. Ban đầu, nó chỉ bất kỳ dụng cụ nào dùng để trộn, như máy trộn bê tông hay máy trộn bột. Khi công nghệ âm thanh phát triển, thuật ngữ này được áp dụng cho thiết bị chuyên dùng để 'trộn' các tín hiệu âm thanh lại với nhau, tạo ra một bản hòa âm cuối cùng.

Usage Note

Audio mixer thường được sử dụng trong các phòng thu âm, sân khấu biểu diễn, đài phát thanh và các ứng dụng âm thanh chuyên nghiệp khác. Nó cho phép người dùng điều chỉnh âm lượng, cân bằng âm sắc và các hiệu ứng khác của các tín hiệu âm thanh khác nhau để tạo ra một hỗn hợp âm thanh cuối cùng hoàn chỉnh.

Prepositions

with for

with: dùng để chỉ các thiết bị hoặc tín hiệu được kết nối với mixer. for: dùng để chỉ mục đích sử dụng của mixer.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + audio mixer
  • operate an audio mixer
    (vận hành một bàn trộn âm thanh)
  • connect to the audio mixer
    (kết nối với bàn trộn âm thanh)
  • buy a new audio mixer
    (mua một bàn trộn âm thanh mới)
  • use an audio mixer
    (sử dụng một bàn trộn âm thanh)
Adjective + audio mixer
  • digital audio mixer
    (bàn trộn âm thanh kỹ thuật số)
  • analog audio mixer
    (bàn trộn âm thanh analog (tương tự))
  • portable audio mixer
    (bàn trộn âm thanh di động)
  • 16-channel audio mixer
    (bàn trộn âm thanh 16 kênh)
Noun + audio mixer
  • audio mixer input
    (đầu vào của bàn trộn âm thanh)
  • audio mixer settings
    (các cài đặt của bàn trộn âm thanh)
  • audio mixer controls
    (các nút điều khiển của bàn trộn âm thanh)

Idioms

  • in the mix

    Là một phần của một nhóm hoặc hoạt động; được xem xét hoặc đưa vào.

    "Several new features are in the mix for the next software update."

    (Nhiều tính năng mới đang được cân nhắc cho bản cập nhật phần mềm tiếp theo.)

  • dial it in

    Điều chỉnh một cách chính xác và hoàn hảo (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, âm nhạc).

    "The sound engineer spent an hour trying to dial in the drums on the audio mixer."

    (Kỹ sư âm thanh đã dành một giờ để cố gắng tinh chỉnh tiếng trống trên bàn trộn âm thanh cho hoàn hảo.)

  • on the fritz

    Bị hỏng, hoạt động chập chờn (dùng cho máy móc, thiết bị điện tử).

    "Our audio mixer went on the fritz right before the concert started."

    (Bàn trộn âm thanh của chúng tôi bị hỏng ngay trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio mixer

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện tử được sử dụng để kết hợp, định tuyến và thay đổi động lực học, cân bằng âm sắc và các thuộc tính khác của nhiều tín hiệu âm thanh.

"The audio mixer allows the sound engineer to fine-tune the levels of each instrument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio mixer".

Người Hùng Thầm Lặng Của Sân Khấu

Trong văn hóa âm nhạc phương Tây, kỹ sư âm thanh (sound engineer) sử dụng bàn trộn âm thanh được coi là một thành viên quan trọng của ban nhạc. Họ đứng ở khu vực 'Front of House' (FOH), điều chỉnh âm thanh trực tiếp để đảm bảo khán giả có trải nghiệm nghe tốt nhất. Họ là những nghệ sĩ thầm lặng, người định hình âm thanh của một buổi biểu diễn trực tiếp.

Phòng Thu Tại Gia: Cuộc Cách Mạng Âm Nhạc

Sự ra đời của các bàn trộn âm thanh kỹ thuật số nhỏ gọn và phần mềm trộn âm trên máy tính (DAW) đã tạo ra một cuộc cách mạng. Nó dân chủ hóa việc sản xuất âm nhạc, cho phép các nghệ sĩ độc lập tạo ra các bản thu chất lượng chuyên nghiệp ngay tại nhà mà không cần đến các phòng thu đắt đỏ. Điều này đã làm thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp âm nhạc.