music streaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of listening to music on a device directly from the internet, rather than downloading it.
Vietnamese Meaning
Việc nghe nhạc trực tiếp trên thiết bị từ internet, thay vì tải xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Music streaming has revolutionized the way we consume music."
"Việc nghe nhạc trực tuyến đã cách mạng hóa cách chúng ta tiêu thụ âm nhạc."
-
"Many people prefer music streaming to buying CDs."
"Nhiều người thích nghe nhạc trực tuyến hơn là mua đĩa CD."
-
"The company offers a music streaming service with millions of songs."
"Công ty cung cấp dịch vụ nghe nhạc trực tuyến với hàng triệu bài hát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến việc truyền tải dữ liệu âm thanh liên tục từ máy chủ đến thiết bị của người dùng. Sự khác biệt chính với việc tải xuống là người dùng không sở hữu tệp tin nhạc và cần có kết nối internet để nghe. Thường liên quan đến các dịch vụ như Spotify, Apple Music, và YouTube Music.
Prepositions
on: Chỉ nền tảng hoặc thiết bị sử dụng để streaming (e.g., 'music streaming on Spotify'). through: Chỉ phương tiện hoặc giao thức truyền tải (e.g., 'music streaming through a mobile app').
Collocations (Từ đi kèm)
-
free free music streaming (phát nhạc trực tuyến miễn phí)
-
live live music streaming (phát nhạc trực tuyến trực tiếp)
-
online online music streaming (phát nhạc trực tuyến)
-
digital digital music streaming (phát nhạc kỹ thuật số trực tuyến)
-
personalized personalized music streaming (phát nhạc trực tuyến cá nhân hóa)
-
enjoy enjoy music streaming (thưởng thức phát nhạc trực tuyến)
-
subscribe to subscribe to music streaming (đăng ký dịch vụ phát nhạc trực tuyến)
-
offer offer music streaming (cung cấp dịch vụ phát nhạc trực tuyến)
-
revolutionize revolutionize music streaming (cách mạng hóa việc phát nhạc trực tuyến)
-
service music streaming service (dịch vụ phát nhạc trực tuyến)
-
platform music streaming platform (nền tảng phát nhạc trực tuyến)
-
app music streaming app (ứng dụng phát nhạc trực tuyến)
-
industry music streaming industry (ngành công nghiệp phát nhạc trực tuyến)
Idioms
-
The age of music streaming
Kỷ nguyên phát nhạc trực tuyến
"We are truly living in the age of music streaming, with millions of songs at our fingertips."
(Chúng ta thực sự đang sống trong kỷ nguyên phát nhạc trực tuyến, với hàng triệu bài hát nằm trong tầm tay.)
-
Dive into music streaming
Đắm mình vào thế giới phát nhạc trực tuyến
"Many people love to dive into music streaming after a long day to relax."
(Nhiều người thích đắm mình vào thế giới phát nhạc trực tuyến sau một ngày dài để thư giãn.)
-
Music streaming revolution
Cuộc cách mạng phát nhạc trực tuyến
"The music streaming revolution has fundamentally changed how artists connect with their audience."
(Cuộc cách mạng phát nhạc trực tuyến đã thay đổi một cách căn bản cách các nghệ sĩ kết nối với khán giả của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music streaming
Danh từViệc nghe nhạc trực tiếp trên thiết bị từ internet, thay vì tải xuống.
"Music streaming has revolutionized the way we consume music."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should try music streaming to discover new artists. |
Bạn nên thử nghe nhạc trực tuyến để khám phá những nghệ sĩ mới. |
| Phủ định | I cannot access music streaming without an internet connection. |
Tôi không thể truy cập dịch vụ nghe nhạc trực tuyến nếu không có kết nối internet. |
| Nghi vấn | Could music streaming replace traditional radio in the future? |
Liệu nghe nhạc trực tuyến có thể thay thế đài phát thanh truyền thống trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music streaming".
