(Top Banner Ad)
audit accounts
B2
Động từ + Danh từ B2 Kế toán, Tài chính

audit accounts

UK: /ˈɔːdɪt əˈkaʊnts/ • US: /ˈɔːdɪt əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm toán tài khoản kiểm tra tài khoản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To examine and verify the financial accounts of a business or organization.

Vietnamese Meaning

Kiểm tra và xác minh các tài khoản tài chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hires an independent firm to audit its accounts annually."

    "Công ty thuê một công ty độc lập để kiểm toán các tài khoản của mình hàng năm."

  • "We need to audit the accounts to ensure compliance with regulations."

    "Chúng ta cần kiểm toán các tài khoản để đảm bảo tuân thủ các quy định."

  • "The external auditors will audit the accounts next week."

    "Các kiểm toán viên bên ngoài sẽ kiểm toán các tài khoản vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb audit kiểm toán, kiểm tra sổ sách
Noun (process) audit cuộc kiểm toán, sự kiểm toán
Noun (person) auditor kiểm toán viên
Noun (abstract) auditing ngành kiểm toán, công việc kiểm toán
Adjective auditable có thể kiểm toán được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear')
Anglo-Norman
audit ('a hearing')
Late Middle English
audit ('the process of examining accounts')

Tại sao 'Kiểm toán' lại có nghĩa là 'Nghe'?

Vào thời Trung cổ, rất ít người biết đọc biết viết. Vì vậy, để kiểm tra sổ sách kế toán, một người sẽ đọc to các khoản thu chi cho một viên chức lắng nghe. Viên chức này được gọi là 'auditor' (người nghe), từ chữ 'audire' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nghe'. Hành động 'nghe' để kiểm tra sổ sách này chính là nguồn gốc của từ 'audit' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán, tài chính và kiểm toán. Động từ 'audit' mang nghĩa kiểm toán, kiểm tra sổ sách, còn 'accounts' là các tài khoản kế toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + audit accounts
  • conduct an audit of accounts
    (tiến hành một cuộc kiểm toán sổ sách)
  • perform an audit of accounts
    (thực hiện một cuộc kiểm toán sổ sách)
  • require an audit of accounts
    (yêu cầu kiểm toán sổ sách)
  • commission an audit of accounts
    (ủy thác/thuê thực hiện kiểm toán sổ sách)
Adjective + audit of accounts
  • annual audit of accounts
    (kiểm toán sổ sách hàng năm)
  • independent audit of accounts
    (kiểm toán sổ sách độc lập)
  • internal / external audit of accounts
    (kiểm toán nội bộ / kiểm toán từ bên ngoài)
  • thorough audit of accounts
    (kiểm toán sổ sách kỹ lưỡng, toàn diện)

Idioms

  • pass the audit

    vượt qua kỳ kiểm toán, chứng tỏ sổ sách minh bạch và chính xác.

    "The charity organization was relieved to pass the audit with flying colors."

    (Tổ chức từ thiện đã thở phào nhẹ nhõm khi vượt qua kỳ kiểm toán một cách xuất sắc.)

  • under audit

    đang trong quá trình bị kiểm toán, thường mang hàm ý bị soi xét kỹ lưỡng.

    "We can't finalize the budget because the company's accounts are currently under audit."

    (Chúng tôi không thể chốt ngân sách vì sổ sách của công ty hiện đang được kiểm toán.)

  • a clean audit report

    một báo cáo kiểm toán 'sạch', không có sai sót hay vấn đề gì, là kết quả tốt nhất có thể.

    "After a thorough inspection, the auditor gave the company a clean audit report."

    (Sau một cuộc thanh tra kỹ lưỡng, kiểm toán viên đã đưa ra một báo cáo kiểm toán sạch cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audit accounts

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Kiểm tra và xác minh các tài khoản tài chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"The company hires an independent firm to audit its accounts annually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will audit accounts every quarter.
Công ty sẽ kiểm toán tài khoản mỗi quý.
Phủ định
They did not audit the accounts last year.
Họ đã không kiểm toán các tài khoản năm ngoái.
Nghi vấn
Will the auditors audit these accounts before the deadline?
Các kiểm toán viên sẽ kiểm toán những tài khoản này trước thời hạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audit accounts".

Big Four - Bốn Gã Khổng Lồ Kiểm Toán

Trong thế giới kinh doanh phương Tây, bốn mạng lưới dịch vụ chuyên nghiệp lớn nhất—Deloitte, Ernst & Young (EY), KPMG, và PricewaterhouseCoopers (PwC)—được gọi là 'Big Four'. Họ kiểm toán cho phần lớn các công ty đại chúng và là biểu tượng của sự uy tín và tin cậy tài chính.

Luật Sarbanes-Oxley: Bài học từ những vụ bê bối

Sau các vụ bê bối kế toán lớn như Enron vào đầu những năm 2000, Hoa Kỳ đã thông qua Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX). Luật này tăng cường các quy định và tính độc lập của kiểm toán viên để bảo vệ nhà đầu tư và khôi phục niềm tin của công chúng vào báo cáo tài chính của doanh nghiệp, làm thay đổi sâu sắc ngành kiểm toán.