(Top Banner Ad)
review financial statements
B2
Động từ B2 Kế toán, Tài chính

review financial statements

UK: /rɪˈvjuː faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənts/ • US: /rɪˈvjuː faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənts/

Nghĩa tiếng Việt

xem xét báo cáo tài chính kiểm tra báo cáo tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To examine or assess financial statements critically, usually to ensure accuracy and compliance with regulations.

Vietnamese Meaning

Xem xét, kiểm tra và đánh giá các báo cáo tài chính một cách cẩn thận, thường là để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board of directors will review the financial statements before the annual general meeting."

    "Hội đồng quản trị sẽ xem xét các báo cáo tài chính trước cuộc họp đại hội cổ đông thường niên."

  • "The auditor will review financial statements to ensure compliance with accounting standards."

    "Kiểm toán viên sẽ xem xét báo cáo tài chính để đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kế toán."

  • "Management is responsible for preparing and reviewing financial statements."

    "Ban quản lý chịu trách nhiệm lập và xem xét báo cáo tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun review sự xem xét, sự đánh giá; bài phê bình
Noun reviewer người xem xét, người phê bình, kiểm toán viên
Adjective reviewable có thể xem xét lại, có thể đánh giá lại
Noun finance tài chính; nguồn tài chính, quỹ
Verb finance tài trợ, cấp vốn
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính, liên quan đến tiền bạc
Adverb financially về mặt tài chính
Noun statement tuyên bố, lời phát biểu; báo cáo, bản kê khai
Verb state tuyên bố, phát biểu; nêu rõ, trình bày
Adjective stated đã nêu, đã công bố; được quy định

Synonyms

analyze financial statements (phân tích báo cáo tài chính)examine financial statements (kiểm tra báo cáo tài chính)

Related Words

audit financial statements (kiểm toán báo cáo tài chính)prepare financial statements (lập báo cáo tài chính)

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revidere (to see again, to look over)
Old French
revue (a looking back, inspection)
English
review (to examine or assess again)
Latin
finis (end, boundary)
Medieval Latin
financialis (relating to finance)
Old French
finance (payment, management of money)
English
financial (relating to money or banking)
Latin
stare (to stand)
Latin
status (condition, position)
Old French
estat (condition, state)
English
state (a formal declaration; also, condition)
English
statement (a formal account or declaration)
Modern English
review financial statements (a compound phrase combining these elements to refer to the act of examining financial reports)

Nguồn gốc từ 'Review'

Từ 'review' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'revidere', nghĩa đen là 'nhìn lại' hoặc 'xem xét lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lần nữa, trở lại) và động từ 'videre' (nhìn). Trải qua tiếng Pháp cổ 'revue', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa hiện đại là kiểm tra, đánh giá kỹ lưỡng một lần nữa, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật hoặc kinh doanh.

Nguồn gốc từ 'Financial'

Từ 'financial' (thuộc về tài chính) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Trong tiếng Latinh Trung cổ, 'financialis' được dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến tiền bạc. Qua tiếng Pháp cổ 'finance' (thanh toán, quản lý tiền tệ), từ này đã phát triển và trở thành 'financial' trong tiếng Anh, ám chỉ mọi thứ liên quan đến quản lý tiền bạc, vốn và kinh tế.

Usage Note

Động từ 'review' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa kiểm tra kỹ lưỡng hơn là chỉ đọc qua. Nó bao gồm việc xác minh tính chính xác, hợp lệ và tuân thủ các chuẩn mực kế toán. So sánh với 'audit' (kiểm toán), 'review' thường có phạm vi hẹp hơn và ít chuyên sâu hơn.
Tính từ 'financial' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, hoạt động, hoặc công cụ liên quan đến tiền bạc, đầu tư, ngân hàng, và các khía cạnh khác của tài chính. Nó mang tính chất rộng và thường kết hợp với các danh từ khác để chỉ rõ lĩnh vực tài chính cụ thể.
'Financial statements' là một thuật ngữ chung bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tài chính. Mục đích của báo cáo tài chính là cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng để đưa ra các quyết định kinh tế.

Prepositions

of for

'Review of financial statements' đề cập đến hành động xem xét các báo cáo tài chính. 'Review for accuracy' đề cập đến việc xem xét nhằm mục đích tìm ra lỗi, hoặc đảm bảo độ chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs (Mô tả cách thức thực hiện)
  • thoroughly thoroughly review financial statements
    (xem xét báo cáo tài chính một cách kỹ lưỡng)
  • carefully carefully review financial statements
    (xem xét báo cáo tài chính một cách cẩn thận)
  • regularly regularly review financial statements
    (thường xuyên xem xét báo cáo tài chính)
  • critically critically review financial statements
    (phân tích, đánh giá báo cáo tài chính một cách phê phán)
  • annually annually review financial statements
    (xem xét báo cáo tài chính hàng năm)
Verbs (Động từ trước hành động 'review')
  • need to need to review financial statements
    (cần phải xem xét báo cáo tài chính)
  • begin to begin to review financial statements
    (bắt đầu xem xét báo cáo tài chính)
  • decide to decide to review financial statements
    (quyết định xem xét báo cáo tài chính)
  • complete the complete the review of financial statements
    (hoàn thành việc xem xét báo cáo tài chính)
Adjectives (Mô tả loại báo cáo tài chính)
  • audited review audited financial statements
    (xem xét các báo cáo tài chính đã được kiểm toán)
  • unaudited review unaudited financial statements
    (xem xét các báo cáo tài chính chưa được kiểm toán)
  • consolidated review consolidated financial statements
    (xem xét các báo cáo tài chính hợp nhất)
  • quarterly review quarterly financial statements
    (xem xét các báo cáo tài chính hàng quý)

Idioms

  • It's crucial to review financial statements regularly.

    Điều tối quan trọng là phải xem xét báo cáo tài chính thường xuyên.

    "To ensure transparency and good governance, it's crucial to review financial statements regularly."

    (Để đảm bảo tính minh bạch và quản trị tốt, điều tối quan trọng là phải xem xét báo cáo tài chính thường xuyên.)

  • A thorough review of financial statements reveals the true health of a company.

    Việc xem xét kỹ lưỡng báo cáo tài chính sẽ tiết lộ tình hình sức khỏe thực sự của một công ty.

    "Before making any major investment, remember that a thorough review of financial statements reveals the true health of a company."

    (Trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư lớn nào, hãy nhớ rằng việc xem xét kỹ lưỡng báo cáo tài chính sẽ tiết lộ tình hình sức khỏe thực sự của một công ty.)

  • Always review financial statements before making investment decisions.

    Luôn luôn xem xét báo cáo tài chính trước khi đưa ra các quyết định đầu tư.

    "My financial advisor emphasized: 'Always review financial statements before making investment decisions.'"

    (Cố vấn tài chính của tôi đã nhấn mạnh: 'Luôn luôn xem xét báo cáo tài chính trước khi đưa ra các quyết định đầu tư.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

review financial statements

Động từ
Lật mặt

Xem xét, kiểm tra và đánh giá các báo cáo tài chính một cách cẩn thận, thường là để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các quy định.

"The board of directors will review the financial statements before the annual general meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit team arrives, she will have been reviewing financial statements for three consecutive days.
Vào thời điểm đội kiểm toán đến, cô ấy sẽ đã xem xét báo cáo tài chính trong ba ngày liên tiếp.
Phủ định
By next quarter, they won't have been reviewing the financial statements as thoroughly as they should have.
Đến quý tới, họ sẽ không xem xét các báo cáo tài chính kỹ lưỡng như đáng lẽ phải làm.
Nghi vấn
Will the committee have been reviewing financial statements when the CEO arrives?
Liệu ủy ban có đang xem xét báo cáo tài chính khi CEO đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "review financial statements".

Minh bạch và Trách nhiệm Giải trình trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'review financial statements' (xem xét báo cáo tài chính) là nền tảng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đây không chỉ là một thủ tục mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin với nhà đầu tư, đối tác và công chúng. Các luật lệ như Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) ở Mỹ yêu cầu các công ty đại chúng phải kiểm toán và công bố báo cáo tài chính một cách nghiêm ngặt, nhằm ngăn chặn gian lận và đảm bảo thông tin chính xác.

Vai trò của Kiểm toán viên độc lập

Việc xem xét báo cáo tài chính thường được thực hiện hoặc xác minh bởi các kiểm toán viên độc lập. Đây là một truyền thống mạnh mẽ, nơi các chuyên gia bên ngoài, không liên quan đến công ty, đánh giá tính chính xác và hợp lệ của các báo cáo. Điều này tạo ra một lớp bảo vệ quan trọng cho các bên liên quan, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của thông tin tài chính, giúp duy trì sự ổn định và công bằng của thị trường.