(Top Banner Ad)
examine financial records
B2
động từ (verb) B2 Kinh tế - Tài chính

examine financial records

UK: /ɪɡˈzæmɪn faɪˈnænʃəl ˈrekɔːdz/ • US: /ɪɡˈzæmɪn faɪˈnænʃəl ˈrekərdz/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra hồ sơ tài chính xem xét sổ sách kế toán duyệt xét tài liệu tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inspect (something) carefully and thoroughly in order to determine its nature or condition.

Vietnamese Meaning

Kiểm tra, xem xét (cái gì đó) một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để xác định bản chất hoặc tình trạng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auditor will examine the company's financial records for any discrepancies."

    "Kiểm toán viên sẽ kiểm tra hồ sơ tài chính của công ty để tìm bất kỳ sai lệch nào."

  • "The bank will examine your financial records before approving the loan."

    "Ngân hàng sẽ kiểm tra hồ sơ tài chính của bạn trước khi phê duyệt khoản vay."

  • "It's important to carefully examine your financial records to avoid making mistakes."

    "Điều quan trọng là phải kiểm tra cẩn thận hồ sơ tài chính của bạn để tránh mắc phải sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb examine kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
Noun examination sự kiểm tra, sự xem xét
Adjective examinable có thể kiểm tra được
Adjective financial tài chính, thuộc về tài chính
Noun finance tài chính, ngân quỹ
Adverb financially về mặt tài chính
Noun record hồ sơ, biên bản
Verb record ghi lại, thu âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
examinare
Middle English
examinen
Modern English
examine
English
financial
Latin
finis
English
record

Nguồn gốc của 'examine'

Từ 'examine' xuất phát từ tiếng Latin 'examinare', có nghĩa là 'cân nhắc cẩn thận'. Ban đầu, nó ám chỉ việc sử dụng một cái cân (scale) để đánh giá một vật. Sau này, nó phát triển thành nghĩa kiểm tra hoặc điều tra một cách kỹ lưỡng như chúng ta biết ngày nay. 'Financial' đến từ 'finis' (Latin) nghĩa là 'kết thúc, giới hạn' rồi phát triển thành các vấn đề liên quan đến tiền bạc. 'Record' có nghĩa là ghi chép, lưu trữ.

Usage Note

Từ 'examine' mang nghĩa kiểm tra kỹ lưỡng, chi tiết, có mục đích tìm hiểu sâu về thông tin, lỗi sai, hoặc tính hợp lệ. Khác với 'check' (kiểm tra), 'examine' đòi hỏi sự tập trung và chuyên môn hơn. Ví dụ, một bác sĩ 'examine' bệnh nhân để chẩn đoán bệnh, trong khi bạn 'check' email của mình.
Financial thường dùng để mô tả những gì liên quan đến tiền bạc, ngân hàng, đầu tư. Nó có tính chuyên môn hơn so với 'monetary' (thuộc về tiền tệ). Ví dụ, 'financial crisis' (khủng hoảng tài chính), 'financial advisor' (cố vấn tài chính).
'Record' ở dạng số nhiều (records) trong cụm này ám chỉ các hồ sơ, chứng từ, sổ sách kế toán. Nó bao gồm cả bản cứng và bản mềm.

Prepositions

for into on

examine for: kiểm tra để tìm kiếm (ví dụ: lỗi); examine into: điều tra, xem xét kỹ lưỡng (ví dụ: một vấn đề); examine on: kiểm tra về (một chủ đề)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + examine financial records
  • thorough examine financial records
    (kiểm tra hồ sơ tài chính một cách kỹ lưỡng)
  • independent examine financial records
    (kiểm tra hồ sơ tài chính một cách độc lập)
  • detailed examine financial records
    (kiểm tra chi tiết hồ sơ tài chính)
Động từ + examine financial records
  • require to examine financial records
    (yêu cầu kiểm tra hồ sơ tài chính)
  • authorize to examine financial records
    (cho phép kiểm tra hồ sơ tài chính)
  • need to examine financial records
    (cần kiểm tra hồ sơ tài chính)

Idioms

  • under scrutiny (of examine financial records)

    đang bị xem xét kỹ lưỡng (về việc kiểm tra hồ sơ tài chính)

    "The company's actions are under scrutiny after the financial records were examined."

    (Các hành động của công ty đang bị xem xét kỹ lưỡng sau khi hồ sơ tài chính được kiểm tra.)

  • open the books (for examine financial records)

    công khai hồ sơ (để kiểm tra tài chính)

    "The CEO decided to open the books to allow independent parties to examine financial records."

    (CEO quyết định công khai hồ sơ để các bên độc lập có thể kiểm tra tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

examine financial records

động từ (verb)
Lật mặt

Kiểm tra, xem xét (cái gì đó) một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để xác định bản chất hoặc tình trạng của nó.

"The auditor will examine the company's financial records for any discrepancies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "examine financial records".

Kiểm toán độc lập

Trong nhiều quốc gia phương Tây, việc kiểm toán độc lập các hồ sơ tài chính là một thông lệ quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các công ty. Các công ty kiểm toán bên ngoài được thuê để xem xét và xác minh tính chính xác của báo cáo tài chính.

Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX)

Đạo luật Sarbanes-Oxley là một luật liên bang của Hoa Kỳ được ban hành năm 2002 để bảo vệ các nhà đầu tư khỏi các hành vi gian lận kế toán của doanh nghiệp. Nó yêu cầu các công ty đại chúng phải thiết lập các biện pháp kiểm soát nội bộ để đảm bảo tính chính xác của hồ sơ tài chính của họ và yêu cầu kiểm tra độc lập. Việc này rất quan trọng trong việc examine financial records.