examine financial records
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To inspect (something) carefully and thoroughly in order to determine its nature or condition.
Vietnamese Meaning
Kiểm tra, xem xét (cái gì đó) một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để xác định bản chất hoặc tình trạng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The auditor will examine the company's financial records for any discrepancies."
"Kiểm toán viên sẽ kiểm tra hồ sơ tài chính của công ty để tìm bất kỳ sai lệch nào."
-
"The bank will examine your financial records before approving the loan."
"Ngân hàng sẽ kiểm tra hồ sơ tài chính của bạn trước khi phê duyệt khoản vay."
-
"It's important to carefully examine your financial records to avoid making mistakes."
"Điều quan trọng là phải kiểm tra cẩn thận hồ sơ tài chính của bạn để tránh mắc phải sai sót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | examine | kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng |
| Noun | examination | sự kiểm tra, sự xem xét |
| Adjective | examinable | có thể kiểm tra được |
| Adjective | financial | tài chính, thuộc về tài chính |
| Noun | finance | tài chính, ngân quỹ |
| Adverb | financially | về mặt tài chính |
| Noun | record | hồ sơ, biên bản |
| Verb | record | ghi lại, thu âm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'examine' mang nghĩa kiểm tra kỹ lưỡng, chi tiết, có mục đích tìm hiểu sâu về thông tin, lỗi sai, hoặc tính hợp lệ. Khác với 'check' (kiểm tra), 'examine' đòi hỏi sự tập trung và chuyên môn hơn. Ví dụ, một bác sĩ 'examine' bệnh nhân để chẩn đoán bệnh, trong khi bạn 'check' email của mình.
Financial thường dùng để mô tả những gì liên quan đến tiền bạc, ngân hàng, đầu tư. Nó có tính chuyên môn hơn so với 'monetary' (thuộc về tiền tệ). Ví dụ, 'financial crisis' (khủng hoảng tài chính), 'financial advisor' (cố vấn tài chính).
'Record' ở dạng số nhiều (records) trong cụm này ám chỉ các hồ sơ, chứng từ, sổ sách kế toán. Nó bao gồm cả bản cứng và bản mềm.
Prepositions
examine for: kiểm tra để tìm kiếm (ví dụ: lỗi); examine into: điều tra, xem xét kỹ lưỡng (ví dụ: một vấn đề); examine on: kiểm tra về (một chủ đề)
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough examine financial records (kiểm tra hồ sơ tài chính một cách kỹ lưỡng)
-
independent examine financial records (kiểm tra hồ sơ tài chính một cách độc lập)
-
detailed examine financial records (kiểm tra chi tiết hồ sơ tài chính)
-
require to examine financial records (yêu cầu kiểm tra hồ sơ tài chính)
-
authorize to examine financial records (cho phép kiểm tra hồ sơ tài chính)
-
need to examine financial records (cần kiểm tra hồ sơ tài chính)
Idioms
-
under scrutiny (of examine financial records)
đang bị xem xét kỹ lưỡng (về việc kiểm tra hồ sơ tài chính)
"The company's actions are under scrutiny after the financial records were examined."
(Các hành động của công ty đang bị xem xét kỹ lưỡng sau khi hồ sơ tài chính được kiểm tra.)
-
open the books (for examine financial records)
công khai hồ sơ (để kiểm tra tài chính)
"The CEO decided to open the books to allow independent parties to examine financial records."
(CEO quyết định công khai hồ sơ để các bên độc lập có thể kiểm tra tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
examine financial records
động từ (verb)Kiểm tra, xem xét (cái gì đó) một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để xác định bản chất hoặc tình trạng của nó.
"The auditor will examine the company's financial records for any discrepancies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "examine financial records".
