(Top Banner Ad)
August
A2
danh từ A2

August

UK: /ɔːˈɡʌst/ • US: /ˈɔː.ɡəst/

Nghĩa tiếng Việt

tháng Tám uy nghi trang trọng đáng kính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the eighth month of the year, following July and preceding September.

Vietnamese Meaning

tháng Tám, tháng thứ tám trong năm, sau tháng Bảy và trước tháng Chín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My birthday is in August."

    "Sinh nhật của tôi vào tháng Tám."

  • "August is usually a very hot month."

    "Tháng Tám thường là một tháng rất nóng."

  • "The august emperor addressed the nation."

    "Vị hoàng đế đáng kính đã phát biểu trước quốc dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun August Tháng Tám.
Adjective august Uy nghi, oai vệ, đáng tôn kính (thường dùng cho người có địa vị cao hoặc những nơi trang trọng).
Adverb augustly Một cách uy nghi, oai vệ.
Noun augustness Sự uy nghi, vẻ oai vệ, sự đáng kính.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Augustus (referring to Emperor Augustus)
Old English
Augustus (the month)
Modern English
August

Tháng Tám và Hoàng đế La Mã

Tên gọi 'August' bắt nguồn từ vị hoàng đế La Mã đầu tiên, Augustus Caesar. Trước đó, tháng này được gọi là 'Sextilis' (tháng thứ sáu trong lịch La Mã cổ). Viện Nguyên lão La Mã đã đổi tên tháng này vào năm 8 TCN để vinh danh Hoàng đế Augustus, vì nhiều sự kiện may mắn và quan trọng trong cuộc đời ông đã diễn ra vào tháng này.

Từ 'Uy Nghi' đến 'Tháng Tám'

Bản thân tên 'Augustus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đáng kính, uy nghi, oai vệ'. Về sau, từ 'august' (với chữ 'a' viết thường) được du nhập vào tiếng Anh như một tính từ cũng với ý nghĩa này. Vì vậy, 'August' vừa là tên một tháng, vừa là một từ để mô tả sự trang trọng, cao quý.

Usage Note

Trong tiếng Anh, 'August' luôn được viết hoa vì nó được đặt tên theo Hoàng đế La Mã Augustus. Nó đơn giản chỉ là tên của một tháng trong năm, không mang sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ thời gian nói chung, bao gồm tháng. Ví dụ: 'in August' nghĩa là 'vào tháng Tám'.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + August
  • in August
    (vào tháng Tám)
  • during August
    (trong suốt tháng Tám)
  • since last August
    (kể từ tháng Tám năm ngoái)
  • by mid-August
    (trước giữa tháng Tám)
Adjective + August
  • early August
    (đầu tháng Tám)
  • late August
    (cuối tháng Tám)
  • hot August afternoon
    (một buổi chiều tháng Tám oi ả)
  • the whole of August
    (cả tháng Tám)
Verb + August
  • spend August somewhere
    (dành tháng Tám ở một nơi nào đó)
  • wait until August
    (đợi đến tháng Tám)
  • return in August
    (trở về vào tháng Tám)

Idioms

  • the dog days of summer

    Những ngày nóng nhất của mùa hè (thường rơi vào tháng Bảy và tháng Tám).

    "During the dog days of summer, it's too hot to do anything but stay inside with the air conditioner on."

    (Vào những ngày nóng nực nhất của mùa hè, trời nóng đến nỗi chẳng muốn làm gì ngoài việc ở trong nhà bật điều hòa.)

  • an august personage

    Một nhân vật cao quý, đáng kính trọng.

    "The university's founder was an august personage, remembered for his wisdom and generosity."

    (Nhà sáng lập trường đại học là một nhân vật đáng kính, được nhớ đến vì sự thông thái và lòng hào phóng của ông.)

  • the Augustan Age

    Thời kỳ hoàng kim, đặc biệt là trong văn học, nghệ thuật (lấy cảm hứng từ thời kỳ hòa bình và thịnh vượng của Hoàng đế Augustus).

    "The 18th century in English literature is often called the Augustan Age due to its classical ideals and literary brilliance."

    (Thế kỷ 18 trong văn học Anh thường được gọi là Thời đại Augustan vì những lý tưởng cổ điển và sự rực rỡ về văn chương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

August

danh từ
Lật mặt

tháng Tám, tháng thứ tám trong năm, sau tháng Bảy và trước tháng Chín.

"My birthday is in August."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "August".

Mùa Tựu Trường

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ và các nước châu Âu, tháng Tám đánh dấu sự kết thúc của kỳ nghỉ hè. Các gia đình tất bật mua sắm đồ dùng học tập, và học sinh, sinh viên chuẩn bị quay trở lại trường vào cuối tháng Tám hoặc đầu tháng Chín.

Đỉnh Điểm Mùa Du Lịch Hè

Tháng Tám là tháng nóng nhất của mùa hè ở Bắc bán cầu và là thời gian nghỉ phép phổ biến nhất. Nhiều người dân châu Âu và Bắc Mỹ đi du lịch biển hoặc về vùng nông thôn, khiến các điểm du lịch trở nên đông đúc trong khi một số thành phố lớn lại yên tĩnh hơn thường lệ.