(Top Banner Ad)
false identity
B2
noun B2 Pháp luật, Tội phạm học

false identity

UK: /fɔːls aɪˈdentɪti/ • US: /fɔːls aɪˈdentɪti/

Nghĩa tiếng Việt

danh tính giả danh tính mạo nhân thân giả giả mạo nhân thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of misrepresenting one's identity or pretending to be someone else, often for deceptive or illegal purposes.

Vietnamese Meaning

Hành động khai báo sai lệch về danh tính của một người hoặc giả vờ là người khác, thường cho các mục đích lừa dối hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for using a false identity to open bank accounts."

    "Anh ta bị bắt vì sử dụng danh tính giả để mở tài khoản ngân hàng."

  • "The spy lived under a false identity for years."

    "Người điệp viên sống dưới một danh tính giả trong nhiều năm."

  • "She obtained a passport using a false identity."

    "Cô ấy đã lấy được hộ chiếu bằng cách sử dụng một danh tính giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falsehood sự giả dối, điều sai sự thật
Verb falsify làm giả, bóp méo sự thật
Adverb falsely một cách sai trái, giả dối
Verb identify nhận dạng, nhận ra
Noun identification sự nhận dạng, thẻ căn cước
Adjective identifiable có thể nhận dạng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰwel-
Latin
falsus
Old French
fals
Middle English
fals
English
false
Latin
idem
Late Latin
identitas
French
identité
English
identity

Nguồn gốc của 'False'

Từ 'false' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus', có nghĩa là 'bị lừa dối' hoặc 'sai lầm'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ này đã gắn liền với sự không thật và lừa dối, rất phù hợp với ý nghĩa hiện đại của nó khi dùng trong 'false identity'.

Nguồn gốc của 'Identity'

Từ 'identity' xuất phát từ tiếng Latin 'identitas' (nghĩa là 'sự giống nhau') và 'idem' (nghĩa là 'cùng một thứ, giống nhau'). Ban đầu, nó nhấn mạnh sự 'giống nhau' hoặc 'tính đồng nhất', nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành 'tính duy nhất' của một người hay vật. Khi kết hợp với 'false', nó tạo nên ý nghĩa của một 'cái tôi' không phải là mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, tội phạm học hoặc an ninh. Nó nhấn mạnh sự giả mạo và ý định lừa dối. Khác với 'mistaken identity' (nhầm lẫn danh tính) là một sự nhầm lẫn vô tình, 'false identity' là hành động cố ý.

Prepositions

under

Khi sử dụng giới từ 'under', ta có thể nói 'operating under a false identity', có nghĩa là hoạt động dưới một danh tính giả mạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + false identity
  • assume assume a false identity
    (đóng giả một danh tính khác)
  • adopt adopt a false identity
    (sử dụng một danh tính giả)
  • create create a false identity
    (tạo ra một danh tính giả)
  • use use a false identity
    (sử dụng một danh tính giả)
  • live under live under a false identity
    (sống dưới một danh tính giả)
  • expose expose a false identity
    (vạch trần một danh tính giả)
Adjective + false identity
  • complete complete false identity
    (danh tính giả hoàn toàn)
  • stolen stolen false identity
    (danh tính giả bị đánh cắp)
  • secret secret false identity
    (danh tính giả bí mật)

Idioms

  • assume a false identity

    đóng giả một danh tính khác, mạo danh

    "The spy assumed a false identity to infiltrate the enemy organization."

    (Điệp viên đã đóng giả một danh tính khác để thâm nhập vào tổ chức của kẻ thù.)

  • live under a false identity

    sống dưới một danh tính giả, sống ẩn danh với tên tuổi không phải của mình

    "After the scandal, he had to live under a false identity in another country."

    (Sau vụ bê bối, anh ta phải sống dưới một danh tính giả ở một quốc gia khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false identity

noun
Lật mặt

Hành động khai báo sai lệch về danh tính của một người hoặc giả vờ là người khác, thường cho các mục đích lừa dối hoặc bất hợp pháp.

"He was arrested for using a false identity to open bank accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't assume a false identity online.
Đừng mạo danh trên mạng.
Phủ định
Do not create a false identity to deceive others.
Đừng tạo danh tính giả để lừa dối người khác.
Nghi vấn
Please, avoid using a false identity for illegal activities.
Làm ơn tránh sử dụng danh tính giả cho các hoạt động bất hợp pháp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false identity".

Danh tính giả trong điện ảnh và văn học

Khái niệm 'false identity' rất phổ biến trong các tác phẩm văn học và điện ảnh. Các nhân vật như siêu anh hùng (với 'alter ego' hoặc danh tính bí mật), điệp viên, tội phạm trốn truy nã, hoặc những người đang trong chương trình bảo vệ nhân chứng thường sử dụng danh tính giả để bảo vệ bản thân hoặc thực hiện nhiệm vụ.

Trộm cắp danh tính và an ninh mạng

Trong kỷ nguyên số, 'false identity' còn liên quan đến vấn đề trộm cắp danh tính (identity theft) – khi thông tin cá nhân của một người bị đánh cắp và sử dụng để tạo ra một danh tính giả mạo, thường là với mục đích lừa đảo tài chính. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân và an ninh mạng trong cuộc sống hiện đại.