false identity
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'False identity'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động khai báo sai lệch về danh tính của một người hoặc giả vờ là người khác, thường cho các mục đích lừa dối hoặc bất hợp pháp.
Definition (English Meaning)
The act of misrepresenting one's identity or pretending to be someone else, often for deceptive or illegal purposes.
Ví dụ Thực tế với 'False identity'
-
"He was arrested for using a false identity to open bank accounts."
"Anh ta bị bắt vì sử dụng danh tính giả để mở tài khoản ngân hàng."
-
"The spy lived under a false identity for years."
"Người điệp viên sống dưới một danh tính giả trong nhiều năm."
-
"She obtained a passport using a false identity."
"Cô ấy đã lấy được hộ chiếu bằng cách sử dụng một danh tính giả."
Từ loại & Từ liên quan của 'False identity'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: false identity
- Adjective: false
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'False identity'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, tội phạm học hoặc an ninh. Nó nhấn mạnh sự giả mạo và ý định lừa dối. Khác với 'mistaken identity' (nhầm lẫn danh tính) là một sự nhầm lẫn vô tình, 'false identity' là hành động cố ý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng giới từ 'under', ta có thể nói 'operating under a false identity', có nghĩa là hoạt động dưới một danh tính giả mạo.
Ngữ pháp ứng dụng với 'False identity'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.