authenticator app
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software application used to generate temporary, one-time codes for two-factor authentication (2FA).
Vietnamese Meaning
Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để tạo mã tạm thời, dùng một lần cho xác thực hai yếu tố (2FA).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use an authenticator app to protect my online accounts."
"Tôi sử dụng một ứng dụng xác thực để bảo vệ các tài khoản trực tuyến của mình."
-
"Download an authenticator app to enable two-factor authentication on your account."
"Tải xuống một ứng dụng xác thực để bật xác thực hai yếu tố trên tài khoản của bạn."
-
"The authenticator app generated a new code every 30 seconds."
"Ứng dụng xác thực tạo một mã mới sau mỗi 30 giây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authenticate | xác thực, chứng thực |
| Noun | authentication | sự xác thực, quá trình xác thực |
| Noun | authenticity | tính xác thực, tính nguyên bản |
| Adjective | authentic | xác thực, đích thực, đáng tin cậy |
| Noun | authenticator | trình xác thực, thiết bị/ứng dụng xác thực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ứng dụng xác thực tạo ra các mã này dựa trên thuật toán và thường được đồng bộ hóa với máy chủ xác thực. Nó cung cấp một lớp bảo mật bổ sung bằng cách yêu cầu người dùng cung cấp một mã từ ứng dụng, bên cạnh mật khẩu của họ. Thường được sử dụng thay cho tin nhắn SMS vì độ bảo mật cao hơn.
Prepositions
Authenticator app is used *for* two-factor authentication: Ứng dụng xác thực được dùng *cho* xác thực hai yếu tố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use an authenticator app (sử dụng một ứng dụng xác thực)
-
set up an authenticator app (thiết lập một ứng dụng xác thực)
-
install an authenticator app (cài đặt một ứng dụng xác thực)
-
sync your authenticator app (đồng bộ hóa ứng dụng xác thực của bạn)
-
a secure authenticator app (một ứng dụng xác thực an toàn)
-
a reliable authenticator app (một ứng dụng xác thực đáng tin cậy)
-
a third-party authenticator app (một ứng dụng xác thực của bên thứ ba)
-
Google Authenticator app (ứng dụng Google Authenticator)
-
an authenticator app code (mã từ ứng dụng xác thực)
-
an authenticator app notification (thông báo từ ứng dụng xác thực)
Idioms
-
Your authenticator app is your digital key.
Ví ứng dụng xác thực như một chiếc chìa khóa kỹ thuật số, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của nó trong việc mở khóa và bảo vệ tài khoản.
"Always back up your recovery codes. Your authenticator app is your digital key, and you don't want to get locked out."
(Luôn sao lưu mã khôi phục của bạn. Ứng dụng xác thực là chìa khóa kỹ thuật số của bạn, và bạn sẽ không muốn bị khóa bên ngoài đâu.)
-
To be locked out by your authenticator app.
Bị khóa không thể truy cập tài khoản do mất điện thoại hoặc gặp sự cố với ứng dụng xác thực.
"I lost my phone and didn't have backup codes, so now I'm completely locked out by my authenticator app."
(Tôi bị mất điện thoại và không có mã dự phòng, nên giờ tôi hoàn toàn bị khóa bởi ứng dụng xác thực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authenticator app
Danh từMột ứng dụng phần mềm được sử dụng để tạo mã tạm thời, dùng một lần cho xác thực hai yếu tố (2FA).
"I use an authenticator app to protect my online accounts."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many users now use an authenticator app to protect their accounts. |
Nhiều người dùng hiện nay sử dụng ứng dụng xác thực để bảo vệ tài khoản của họ. |
| Phủ định | He does not use an authenticator app for his social media accounts. |
Anh ấy không sử dụng ứng dụng xác thực cho các tài khoản mạng xã hội của mình. |
| Nghi vấn | Do you use an authenticator app to log in to your bank account? |
Bạn có sử dụng ứng dụng xác thực để đăng nhập vào tài khoản ngân hàng của bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had enabled the authenticator app, my account would have been more secure. |
Nếu tôi đã bật ứng dụng xác thực, tài khoản của tôi đã an toàn hơn. |
| Phủ định | If I hadn't trusted that website, I wouldn't have needed an authenticator app to recover my account. |
Nếu tôi không tin trang web đó, tôi đã không cần ứng dụng xác thực để khôi phục tài khoản của mình. |
| Nghi vấn | Would my data have been compromised if I hadn't had an authenticator app installed? |
Dữ liệu của tôi có bị xâm phạm không nếu tôi không cài đặt ứng dụng xác thực? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had installed an authenticator app before my account was hacked. |
Tôi ước tôi đã cài đặt ứng dụng xác thực trước khi tài khoản của tôi bị hack. |
| Phủ định | If only I didn't have to use an authenticator app every time I log in; it's so inconvenient. |
Giá mà tôi không phải sử dụng ứng dụng xác thực mỗi khi đăng nhập; nó quá bất tiện. |
| Nghi vấn | Do you wish you could bypass the authenticator app for trusted devices? |
Bạn có ước mình có thể bỏ qua ứng dụng xác thực cho các thiết bị đáng tin cậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authenticator app".
