(Top Banner Ad)
authenticator app
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

authenticator app

UK: /ɔːˈθentɪˌkeɪtər æp/ • US: /ɔˈθentɪˌkeɪtər æp/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng xác thực ứng dụng tạo mã xác thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application used to generate temporary, one-time codes for two-factor authentication (2FA).

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để tạo mã tạm thời, dùng một lần cho xác thực hai yếu tố (2FA).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use an authenticator app to protect my online accounts."

    "Tôi sử dụng một ứng dụng xác thực để bảo vệ các tài khoản trực tuyến của mình."

  • "Download an authenticator app to enable two-factor authentication on your account."

    "Tải xuống một ứng dụng xác thực để bật xác thực hai yếu tố trên tài khoản của bạn."

  • "The authenticator app generated a new code every 30 seconds."

    "Ứng dụng xác thực tạo một mã mới sau mỗi 30 giây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Noun authentication sự xác thực, quá trình xác thực
Noun authenticity tính xác thực, tính nguyên bản
Adjective authentic xác thực, đích thực, đáng tin cậy
Noun authenticator trình xác thực, thiết bị/ứng dụng xác thực

Synonyms

2FA app (ứng dụng 2FA)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
authentikos (αὐθεντικός)
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
Middle English
autentik
English
authenticate -> authenticator
Latin
applicare
English
application -> app

Từ Chìa Khóa Vật Lý Đến Ứng Dụng Di Động

Trước khi có ứng dụng xác thực, việc bảo mật tài khoản thường dựa vào các thiết bị vật lý gọi là 'security token'. Chúng trông giống như một chiếc USB nhỏ hoặc máy tính bỏ túi, tạo ra một mã số mới sau mỗi 30-60 giây. Tuy nhiên, chúng khá bất tiện và đắt đỏ. Sự bùng nổ của điện thoại thông minh đã mở đường cho 'authenticator app', biến chiếc điện thoại bạn luôn mang theo thành một chiếc khóa bảo mật kỹ thuật số tiện lợi và miễn phí.

Usage Note

Ứng dụng xác thực tạo ra các mã này dựa trên thuật toán và thường được đồng bộ hóa với máy chủ xác thực. Nó cung cấp một lớp bảo mật bổ sung bằng cách yêu cầu người dùng cung cấp một mã từ ứng dụng, bên cạnh mật khẩu của họ. Thường được sử dụng thay cho tin nhắn SMS vì độ bảo mật cao hơn.

Prepositions

for

Authenticator app is used *for* two-factor authentication: Ứng dụng xác thực được dùng *cho* xác thực hai yếu tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authenticator app
  • use an authenticator app
    (sử dụng một ứng dụng xác thực)
  • set up an authenticator app
    (thiết lập một ứng dụng xác thực)
  • install an authenticator app
    (cài đặt một ứng dụng xác thực)
  • sync your authenticator app
    (đồng bộ hóa ứng dụng xác thực của bạn)
Adjective + authenticator app
  • a secure authenticator app
    (một ứng dụng xác thực an toàn)
  • a reliable authenticator app
    (một ứng dụng xác thực đáng tin cậy)
  • a third-party authenticator app
    (một ứng dụng xác thực của bên thứ ba)
Noun + authenticator app
  • Google Authenticator app
    (ứng dụng Google Authenticator)
  • an authenticator app code
    (mã từ ứng dụng xác thực)
  • an authenticator app notification
    (thông báo từ ứng dụng xác thực)

Idioms

  • Your authenticator app is your digital key.

    Ví ứng dụng xác thực như một chiếc chìa khóa kỹ thuật số, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của nó trong việc mở khóa và bảo vệ tài khoản.

    "Always back up your recovery codes. Your authenticator app is your digital key, and you don't want to get locked out."

    (Luôn sao lưu mã khôi phục của bạn. Ứng dụng xác thực là chìa khóa kỹ thuật số của bạn, và bạn sẽ không muốn bị khóa bên ngoài đâu.)

  • To be locked out by your authenticator app.

    Bị khóa không thể truy cập tài khoản do mất điện thoại hoặc gặp sự cố với ứng dụng xác thực.

    "I lost my phone and didn't have backup codes, so now I'm completely locked out by my authenticator app."

    (Tôi bị mất điện thoại và không có mã dự phòng, nên giờ tôi hoàn toàn bị khóa bởi ứng dụng xác thực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authenticator app

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để tạo mã tạm thời, dùng một lần cho xác thực hai yếu tố (2FA).

"I use an authenticator app to protect my online accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many users now use an authenticator app to protect their accounts.
Nhiều người dùng hiện nay sử dụng ứng dụng xác thực để bảo vệ tài khoản của họ.
Phủ định
He does not use an authenticator app for his social media accounts.
Anh ấy không sử dụng ứng dụng xác thực cho các tài khoản mạng xã hội của mình.
Nghi vấn
Do you use an authenticator app to log in to your bank account?
Bạn có sử dụng ứng dụng xác thực để đăng nhập vào tài khoản ngân hàng của bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enabled the authenticator app, my account would have been more secure.
Nếu tôi đã bật ứng dụng xác thực, tài khoản của tôi đã an toàn hơn.
Phủ định
If I hadn't trusted that website, I wouldn't have needed an authenticator app to recover my account.
Nếu tôi không tin trang web đó, tôi đã không cần ứng dụng xác thực để khôi phục tài khoản của mình.
Nghi vấn
Would my data have been compromised if I hadn't had an authenticator app installed?
Dữ liệu của tôi có bị xâm phạm không nếu tôi không cài đặt ứng dụng xác thực?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had installed an authenticator app before my account was hacked.
Tôi ước tôi đã cài đặt ứng dụng xác thực trước khi tài khoản của tôi bị hack.
Phủ định
If only I didn't have to use an authenticator app every time I log in; it's so inconvenient.
Giá mà tôi không phải sử dụng ứng dụng xác thực mỗi khi đăng nhập; nó quá bất tiện.
Nghi vấn
Do you wish you could bypass the authenticator app for trusted devices?
Bạn có ước mình có thể bỏ qua ứng dụng xác thực cho các thiết bị đáng tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authenticator app".

Sự Trỗi Dậy Của Xác Thực Hai Yếu Tố (2FA)

Trong văn hóa phương Tây, nhận thức về an ninh mạng cá nhân ngày càng tăng. Các vụ rò rỉ dữ liệu lớn đã thúc đẩy một sự thay đổi văn hóa, từ việc chỉ dựa vào mật khẩu sang tiêu chuẩn 'xác thực hai yếu tố' (2FA). Authenticator app là công cụ chính trong xu hướng này, thể hiện sự chuyển dịch sang việc người dùng chủ động hơn trong việc bảo vệ danh tính số của mình.

Bước Đệm Cho Tương Lai 'Không Mật Khẩu'

Các công ty công nghệ lớn như Apple, Google và Microsoft đang thúc đẩy một tương lai không cần mật khẩu. Trong hệ thống này, authenticator app trên điện thoại của bạn, kết hợp với sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt), đóng vai trò là 'passkey' (khóa truy cập). Đây là một khái niệm văn hóa-công nghệ quan trọng, cho thấy sự tin tưởng vào thiết bị cá nhân như một trung tâm của nhận dạng kỹ thuật số an toàn.