manual payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A payment made by hand or through traditional means, without automated or electronic processes.
Vietnamese Meaning
Một khoản thanh toán được thực hiện thủ công hoặc thông qua các phương tiện truyền thống, không có quy trình tự động hoặc điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company still accepts manual payments for customers who prefer not to use online banking."
"Công ty vẫn chấp nhận thanh toán thủ công cho những khách hàng không thích sử dụng ngân hàng trực tuyến."
-
"Please submit a form to request a manual payment."
"Vui lòng nộp một mẫu đơn để yêu cầu thanh toán thủ công."
-
"Manual payments are processed within 3 business days."
"Các khoản thanh toán thủ công được xử lý trong vòng 3 ngày làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thanh toán thủ công thường liên quan đến việc sử dụng tiền mặt, séc, chuyển khoản ngân hàng trực tiếp hoặc các phương pháp tương tự, trái ngược với thanh toán tự động hoặc trực tuyến. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà các hệ thống điện tử không khả dụng, không đáng tin cậy hoặc không được ưa chuộng.
Prepositions
* **for**: Chỉ mục đích của việc thanh toán thủ công (e.g., 'manual payment for services').
* **of**: Chỉ bản chất hoặc loại của việc thanh toán thủ công (e.g., 'proof of manual payment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a manual payment (thực hiện một khoản thanh toán thủ công)
-
process process a manual payment (xử lý một khoản thanh toán thủ công)
-
require require manual payment (yêu cầu thanh toán thủ công)
-
accept accept manual payment (chấp nhận thanh toán thủ công)
-
direct direct manual payment (thanh toán thủ công trực tiếp)
-
secure secure manual payment (thanh toán thủ công an toàn)
-
one-time one-time manual payment (thanh toán thủ công một lần)
-
manual payment manual payment option (tùy chọn thanh toán thủ công)
-
manual payment manual payment system (hệ thống thanh toán thủ công)
-
manual payment manual payment method (phương thức thanh toán thủ công)
Idioms
-
make a manual payment
thực hiện một khoản thanh toán thủ công
"To avoid late fees, you can make a manual payment through our customer portal."
(Để tránh phí phạt chậm, bạn có thể thực hiện thanh toán thủ công thông qua cổng thông tin khách hàng của chúng tôi.)
-
process a manual payment
xử lý một khoản thanh toán thủ công
"Our accounting department will process your manual payment within two business days."
(Bộ phận kế toán của chúng tôi sẽ xử lý khoản thanh toán thủ công của bạn trong vòng hai ngày làm việc.)
-
require manual payment verification
yêu cầu xác minh thanh toán thủ công
"Large or unusual transactions may require manual payment verification for security reasons."
(Các giao dịch lớn hoặc bất thường có thể yêu cầu xác minh thanh toán thủ công vì lý do bảo mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manual payment
Danh từMột khoản thanh toán được thực hiện thủ công hoặc thông qua các phương tiện truyền thống, không có quy trình tự động hoặc điện tử.
"The company still accepts manual payments for customers who prefer not to use online banking."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manual payment was approved by the manager last week. |
Khoản thanh toán thủ công đã được quản lý phê duyệt vào tuần trước. |
| Phủ định | The manual payment is not being processed automatically. |
Khoản thanh toán thủ công không được xử lý tự động. |
| Nghi vấn | Will the manual payment be completed by the end of the day? |
Liệu khoản thanh toán thủ công sẽ được hoàn thành vào cuối ngày hôm nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual payment".
