(Top Banner Ad)
manual payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

manual payment

UK: /ˈmænjuəl ˈpeɪmənt/ • US: /ˈmænjuəl ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán thủ công thanh toán bằng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made by hand or through traditional means, without automated or electronic processes.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được thực hiện thủ công hoặc thông qua các phương tiện truyền thống, không có quy trình tự động hoặc điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company still accepts manual payments for customers who prefer not to use online banking."

    "Công ty vẫn chấp nhận thanh toán thủ công cho những khách hàng không thích sử dụng ngân hàng trực tuyến."

  • "Please submit a form to request a manual payment."

    "Vui lòng nộp một mẫu đơn để yêu cầu thanh toán thủ công."

  • "Manual payments are processed within 3 business days."

    "Các khoản thanh toán thủ công được xử lý trong vòng 3 ngày làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj manual thuộc về tay, thủ công
N manual sổ tay, cẩm nang
Adv manually một cách thủ công, bằng tay
N payment khoản thanh toán, sự chi trả
V pay trả tiền, thanh toán
N pay tiền lương, tiền công
Adj payable phải trả, có thể thanh toán
N payer người trả tiền
N payee người nhận tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manualis (thuộc về tay)
Old French
manuel (bằng tay)
English
manual (thủ công)
Old French
paiement (hành động thanh toán)
English
payment (thanh toán)

Nguồn gốc của 'Manual'

Từ 'manual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus', nghĩa là 'bàn tay'. Vì vậy, 'manual payment' theo đúng nghĩa đen là một khoản thanh toán được xử lý 'bằng tay' hoặc thông qua sự can thiệp của con người, không phải tự động hoàn toàn bằng máy móc.

Nguồn gốc của 'Payment'

Từ 'payment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'paier', ban đầu có nghĩa là 'xoa dịu, làm hài lòng' một món nợ hoặc nghĩa vụ. Nó ám chỉ hành động hoàn tất một nghĩa vụ tài chính, mang lại sự 'hài lòng' cho người nhận.

Usage Note

Thanh toán thủ công thường liên quan đến việc sử dụng tiền mặt, séc, chuyển khoản ngân hàng trực tiếp hoặc các phương pháp tương tự, trái ngược với thanh toán tự động hoặc trực tuyến. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà các hệ thống điện tử không khả dụng, không đáng tin cậy hoặc không được ưa chuộng.

Prepositions

for of

* **for**: Chỉ mục đích của việc thanh toán thủ công (e.g., 'manual payment for services').
* **of**: Chỉ bản chất hoặc loại của việc thanh toán thủ công (e.g., 'proof of manual payment').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + manual payment
  • make make a manual payment
    (thực hiện một khoản thanh toán thủ công)
  • process process a manual payment
    (xử lý một khoản thanh toán thủ công)
  • require require manual payment
    (yêu cầu thanh toán thủ công)
  • accept accept manual payment
    (chấp nhận thanh toán thủ công)
Adjective + manual payment
  • direct direct manual payment
    (thanh toán thủ công trực tiếp)
  • secure secure manual payment
    (thanh toán thủ công an toàn)
  • one-time one-time manual payment
    (thanh toán thủ công một lần)
Noun + manual payment
  • manual payment manual payment option
    (tùy chọn thanh toán thủ công)
  • manual payment manual payment system
    (hệ thống thanh toán thủ công)
  • manual payment manual payment method
    (phương thức thanh toán thủ công)

Idioms

  • make a manual payment

    thực hiện một khoản thanh toán thủ công

    "To avoid late fees, you can make a manual payment through our customer portal."

    (Để tránh phí phạt chậm, bạn có thể thực hiện thanh toán thủ công thông qua cổng thông tin khách hàng của chúng tôi.)

  • process a manual payment

    xử lý một khoản thanh toán thủ công

    "Our accounting department will process your manual payment within two business days."

    (Bộ phận kế toán của chúng tôi sẽ xử lý khoản thanh toán thủ công của bạn trong vòng hai ngày làm việc.)

  • require manual payment verification

    yêu cầu xác minh thanh toán thủ công

    "Large or unusual transactions may require manual payment verification for security reasons."

    (Các giao dịch lớn hoặc bất thường có thể yêu cầu xác minh thanh toán thủ công vì lý do bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual payment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán được thực hiện thủ công hoặc thông qua các phương tiện truyền thống, không có quy trình tự động hoặc điện tử.

"The company still accepts manual payments for customers who prefer not to use online banking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manual payment was approved by the manager last week.
Khoản thanh toán thủ công đã được quản lý phê duyệt vào tuần trước.
Phủ định
The manual payment is not being processed automatically.
Khoản thanh toán thủ công không được xử lý tự động.
Nghi vấn
Will the manual payment be completed by the end of the day?
Liệu khoản thanh toán thủ công sẽ được hoàn thành vào cuối ngày hôm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual payment".

Sự Chuyển Đổi từ Tiền Mặt sang Kỹ Thuật Số

Ở nhiều quốc gia phát triển, xu hướng thanh toán đang dần chuyển từ tiền mặt và các phương thức thủ công (như séc vật lý) sang thanh toán điện tử và kỹ thuật số. Tuy nhiên, thanh toán thủ công vẫn giữ vai trò quan trọng đối với một số đối tượng (như người lớn tuổi, người không có tài khoản ngân hàng) hoặc trong các tình huống cụ thể (từ thiện, quà tặng cá nhân, doanh nghiệp nhỏ ở chợ truyền thống).

Quyền Riêng Tư và Kiểm Soát Tài Chính

Thanh toán thủ công (đặc biệt là tiền mặt) thường mang lại mức độ riêng tư cao hơn so với giao dịch kỹ thuật số vì chúng không để lại dấu vết điện tử. Điều này có thể quan trọng đối với một số cá nhân hoặc doanh nghiệp muốn duy trì tính ẩn danh tài chính hoặc kiểm soát chặt chẽ hơn chi tiêu của mình mà không bị giám sát kỹ thuật số.