auto-approve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To automatically grant approval or authorization, often based on pre-set criteria or rules, without requiring manual intervention.
Vietnamese Meaning
Tự động phê duyệt hoặc cho phép, thường dựa trên các tiêu chí hoặc quy tắc được thiết lập trước, mà không cần sự can thiệp thủ công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system will auto-approve any expenses under $100."
"Hệ thống sẽ tự động phê duyệt mọi chi phí dưới 100 đô la."
-
"Our software can auto-approve applications that meet certain criteria."
"Phần mềm của chúng tôi có thể tự động phê duyệt các đơn đăng ký đáp ứng các tiêu chí nhất định."
-
"The change management system auto-approves changes that have been pre-approved."
"Hệ thống quản lý thay đổi tự động phê duyệt các thay đổi đã được phê duyệt trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | approve | chấp thuận, tán thành |
| Noun | approval | sự chấp thuận, sự tán thành |
| Noun | auto-approval | sự tự động phê duyệt |
| Verb | disapprove | không tán thành, phản đối |
| Noun | disapproval | sự không tán thành, sự phản đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Auto-approve" thường được sử dụng trong bối cảnh quy trình làm việc, hệ thống quản lý và các ứng dụng phần mềm nơi việc phê duyệt các yêu cầu hoặc hành động cụ thể được tự động hóa. Nó nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả, loại bỏ nhu cầu xét duyệt thủ công đối với các trường hợp tuân thủ các quy tắc được xác định trước. Nó khác với 'manually approve' (phê duyệt thủ công), trong đó một người phải xem xét và chấp thuận một yêu cầu.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường chỉ rõ cái gì được tự động phê duyệt. Ví dụ: 'The system auto-approves requests for leave under 5 days'. (Hệ thống tự động phê duyệt các yêu cầu nghỉ phép dưới 5 ngày).
Collocations (Từ đi kèm)
-
instantly auto-approve (tự động phê duyệt ngay lập tức)
-
conditionally auto-approve (tự động phê duyệt có điều kiện)
-
automatically auto-approve (tự động phê duyệt)
-
set the system to auto-approve (cài đặt hệ thống để tự động phê duyệt)
-
configure to auto-approve (cấu hình để tự động phê duyệt)
-
enable the auto-approve feature (bật tính năng tự động phê duyệt)
-
auto-approve comments (tự động phê duyệt bình luận)
-
auto-approve requests (tự động phê duyệt yêu cầu)
-
auto-approve transactions (tự động phê duyệt giao dịch)
Idioms
-
on auto-approve
Ở chế độ tự động phê duyệt, không cần xem xét kỹ.
"Since she's a trusted supplier, all her invoices are on auto-approve."
(Vì cô ấy là nhà cung cấp đáng tin cậy, tất cả hóa đơn của cô ấy đều được đặt ở chế độ tự động phê duyệt.)
-
give it the auto-approve
Chấp thuận một cách nhanh chóng, không cần suy nghĩ nhiều (thường dùng trong giao tiếp thân mật).
"The expense report was so standard, I just gave it the auto-approve and moved on."
(Báo cáo chi phí đó quá là thông thường nên tôi cứ thế duyệt luôn và chuyển sang việc khác.)
-
fall into the auto-approve bin
Được xếp vào loại tự động được chấp thuận vì đáp ứng các tiêu chí định sẵn.
"Any request under $50 automatically falls into the auto-approve bin."
(Bất kỳ yêu cầu nào dưới 50 đô la sẽ tự động được xếp vào loại tự động phê duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auto-approve
Động từTự động phê duyệt hoặc cho phép, thường dựa trên các tiêu chí hoặc quy tắc được thiết lập trước, mà không cần sự can thiệp thủ công.
"The system will auto-approve any expenses under $100."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auto-approve".
