(Top Banner Ad)
auto-approve
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Quản lý, Kinh doanh

auto-approve

UK: /ˌɔːtəʊ əˈpruːv/ • US: /ˌɔːtoʊ əˈpruːv/

Nghĩa tiếng Việt

tự động phê duyệt duyệt tự động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To automatically grant approval or authorization, often based on pre-set criteria or rules, without requiring manual intervention.

Vietnamese Meaning

Tự động phê duyệt hoặc cho phép, thường dựa trên các tiêu chí hoặc quy tắc được thiết lập trước, mà không cần sự can thiệp thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system will auto-approve any expenses under $100."

    "Hệ thống sẽ tự động phê duyệt mọi chi phí dưới 100 đô la."

  • "Our software can auto-approve applications that meet certain criteria."

    "Phần mềm của chúng tôi có thể tự động phê duyệt các đơn đăng ký đáp ứng các tiêu chí nhất định."

  • "The change management system auto-approves changes that have been pre-approved."

    "Hệ thống quản lý thay đổi tự động phê duyệt các thay đổi đã được phê duyệt trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve chấp thuận, tán thành
Noun approval sự chấp thuận, sự tán thành
Noun auto-approval sự tự động phê duyệt
Verb disapprove không tán thành, phản đối
Noun disapproval sự không tán thành, sự phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós)
Latin
approbare
Old French
aprover
Middle English
approven
Modern English
auto-approve

Tự mình tán thành

Từ 'auto-approve' là sự kết hợp hiện đại giữa hai gốc từ cổ. 'Auto-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'autós', có nghĩa là 'tự mình' hoặc 'tự động'. 'Approve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'approbare', nghĩa là 'tán thành' hoặc 'chấp thuận'. Khi ghép lại, chúng tạo ra một từ mô tả hoàn hảo cho thời đại số: một hệ thống có khả năng tự mình đưa ra quyết định chấp thuận mà không cần sự can thiệp của con người.

Usage Note

"Auto-approve" thường được sử dụng trong bối cảnh quy trình làm việc, hệ thống quản lý và các ứng dụng phần mềm nơi việc phê duyệt các yêu cầu hoặc hành động cụ thể được tự động hóa. Nó nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả, loại bỏ nhu cầu xét duyệt thủ công đối với các trường hợp tuân thủ các quy tắc được xác định trước. Nó khác với 'manually approve' (phê duyệt thủ công), trong đó một người phải xem xét và chấp thuận một yêu cầu.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường chỉ rõ cái gì được tự động phê duyệt. Ví dụ: 'The system auto-approves requests for leave under 5 days'. (Hệ thống tự động phê duyệt các yêu cầu nghỉ phép dưới 5 ngày).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + auto-approve
  • instantly auto-approve
    (tự động phê duyệt ngay lập tức)
  • conditionally auto-approve
    (tự động phê duyệt có điều kiện)
  • automatically auto-approve
    (tự động phê duyệt)
Verb Phrase
  • set the system to auto-approve
    (cài đặt hệ thống để tự động phê duyệt)
  • configure to auto-approve
    (cấu hình để tự động phê duyệt)
  • enable the auto-approve feature
    (bật tính năng tự động phê duyệt)
auto-approve + Noun
  • auto-approve comments
    (tự động phê duyệt bình luận)
  • auto-approve requests
    (tự động phê duyệt yêu cầu)
  • auto-approve transactions
    (tự động phê duyệt giao dịch)

Idioms

  • on auto-approve

    Ở chế độ tự động phê duyệt, không cần xem xét kỹ.

    "Since she's a trusted supplier, all her invoices are on auto-approve."

    (Vì cô ấy là nhà cung cấp đáng tin cậy, tất cả hóa đơn của cô ấy đều được đặt ở chế độ tự động phê duyệt.)

  • give it the auto-approve

    Chấp thuận một cách nhanh chóng, không cần suy nghĩ nhiều (thường dùng trong giao tiếp thân mật).

    "The expense report was so standard, I just gave it the auto-approve and moved on."

    (Báo cáo chi phí đó quá là thông thường nên tôi cứ thế duyệt luôn và chuyển sang việc khác.)

  • fall into the auto-approve bin

    Được xếp vào loại tự động được chấp thuận vì đáp ứng các tiêu chí định sẵn.

    "Any request under $50 automatically falls into the auto-approve bin."

    (Bất kỳ yêu cầu nào dưới 50 đô la sẽ tự động được xếp vào loại tự động phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auto-approve

Động từ
Lật mặt

Tự động phê duyệt hoặc cho phép, thường dựa trên các tiêu chí hoặc quy tắc được thiết lập trước, mà không cần sự can thiệp thủ công.

"The system will auto-approve any expenses under $100."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auto-approve".

Văn hóa 'Hiệu quả là trên hết'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ngành công nghệ, tốc độ và hiệu quả được đề cao tối đa. 'Auto-approve' là một công cụ thể hiện giá trị này, giúp loại bỏ các 'nút thắt cổ chai' do con người tạo ra để tăng tốc các quy trình như giao dịch tài chính, kiểm duyệt nội dung, hay yêu cầu truy cập hệ thống. Điều này cho thấy sự tin tưởng vào thuật toán và các quy tắc được định sẵn hơn là việc kiểm tra thủ công từng trường hợp.

Sự cân bằng giữa Niềm tin và Rủi ro

Khái niệm 'auto-approve' cũng cho thấy một cách tiếp cận văn hóa đối với việc quản lý rủi ro. Thay vì kiểm tra mọi thứ bằng tay, một việc làm chậm chạp và tốn kém, người ta tập trung vào việc tạo ra một hệ thống vững chắc với các quy tắc rõ ràng. Những thứ tuân thủ quy tắc sẽ được tin tưởng và tự động phê duyệt. Cách làm này chấp nhận một mức độ rủi ro nhỏ (ví dụ: một giao dịch gian lận có thể lọt qua) để đổi lấy lợi ích to lớn về mặt hiệu quả.