(Top Banner Ad)
manually approve
B2
Trạng từ + Động từ B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Quản lý

manually approve

UK: /ˈmænjʊəli əˈpruːv/ • US: /ˈmænjuəli əˈpruv/

Nghĩa tiếng Việt

phê duyệt thủ công duyệt bằng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To approve something by hand, rather than automatically or digitally; requires human intervention.

Vietnamese Meaning

Phê duyệt một thứ gì đó bằng tay, thay vì tự động hoặc kỹ thuật số; đòi hỏi sự can thiệp của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager must manually approve all expense reports over $500."

    "Người quản lý phải phê duyệt thủ công tất cả các báo cáo chi phí trên 500 đô la."

  • "Due to the sensitive nature of the data, all requests must be manually approved by a supervisor."

    "Do tính chất nhạy cảm của dữ liệu, tất cả các yêu cầu phải được phê duyệt thủ công bởi người giám sát."

  • "The system flagged the transaction for review, so I had to manually approve it."

    "Hệ thống đã gắn cờ giao dịch để xem xét, vì vậy tôi phải phê duyệt thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb manually một cách thủ công, bằng tay
Adjective manual thủ công, bằng tay (e.g., manual labor)
Noun manual sách hướng dẫn, cẩm nang
Verb approve chấp thuận, phê duyệt, đồng ý
Noun approval sự chấp thuận, sự phê duyệt
Noun approver người phê duyệt, người chấp thuận
Adjective approved đã được chấp thuận, đã được phê duyệt

Synonyms

hand-approve (phê duyệt bằng tay)personally approve (tự mình phê duyệt)

Antonyms

automatically approve (tự động phê duyệt)digitally approve (phê duyệt kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
manus
Latin
manualis
Old French
manuel
English
manual
English
manually
Latin
approbare
Old French
aprover
Middle English
approven
English
approve

Nguồn gốc của 'manually'

Từ 'manually' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' có nghĩa là 'bàn tay'. Khi một việc gì đó được thực hiện 'manually', nó có nghĩa là được làm bằng tay hoặc sử dụng sức người, không phải bằng máy móc hay tự động.

Nguồn gốc của 'approve'

Động từ 'approve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'approbare', có nghĩa là 'kiểm tra và thấy là tốt' hoặc 'chấp thuận'. Nó kết hợp 'ad-' (tới) và 'probare' (kiểm tra, chứng minh). Do đó, 'approve' mang ý nghĩa thông qua một sự kiểm tra và đưa ra sự đồng ý hoặc chấp thuận.

Ý nghĩa tổng hợp 'manually approve'

Khi kết hợp, 'manually approve' nhấn mạnh rằng hành động chấp thuận được thực hiện trực tiếp bởi một người, không phải bởi một hệ thống tự động. Điều này thường hàm ý có sự đánh giá, xem xét cẩn thận từ con người trước khi đưa ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một quy trình cần có sự xem xét và chấp thuận của con người, đặc biệt trong các trường hợp mà hệ thống tự động có thể không đủ khả năng để đưa ra quyết định chính xác hoặc phù hợp. Nó thường được dùng để phân biệt với các quy trình tự động hóa hoặc được phê duyệt sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ theo sau bởi 'manually approve'
  • require require someone to manually approve
    (yêu cầu ai đó phê duyệt thủ công)
  • need to need to manually approve
    (cần phê duyệt thủ công)
  • choose to choose to manually approve
    (chọn phê duyệt thủ công)
Chủ ngữ (Người) + 'manually approve'
  • admin the admin manually approves
    (quản trị viên phê duyệt thủ công)
  • manager the manager manually approves
    (người quản lý phê duyệt thủ công)
  • staff the staff manually approves
    (nhân viên phê duyệt thủ công)
Trạng từ bổ nghĩa cho hành động 'manually approve'
  • carefully carefully manually approve
    (cẩn thận phê duyệt thủ công)
  • individually individually manually approve
    (phê duyệt thủ công từng cái một)
  • personally personally manually approve
    (tự mình/trực tiếp phê duyệt thủ công)

Idioms

  • require manual approval

    yêu cầu sự phê duyệt thủ công (như một quy trình)

    "All expense claims over $500 require manual approval from a manager."

    (Tất cả các yêu cầu chi phí trên 500 đô la đều yêu cầu sự phê duyệt thủ công từ người quản lý.)

  • subject to manual approval

    phải chịu sự phê duyệt thủ công (theo quy định)

    "Your account activation is subject to manual approval to ensure security."

    (Việc kích hoạt tài khoản của bạn phải chịu sự phê duyệt thủ công để đảm bảo an ninh.)

  • bypassing manual approval

    bỏ qua bước phê duyệt thủ công

    "Bypassing manual approval for critical changes can lead to severe system errors."

    (Việc bỏ qua bước phê duyệt thủ công đối với các thay đổi quan trọng có thể dẫn đến lỗi hệ thống nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manually approve

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Phê duyệt một thứ gì đó bằng tay, thay vì tự động hoặc kỹ thuật số; đòi hỏi sự can thiệp của con người.

"The manager must manually approve all expense reports over $500."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manually approve".

Sự Cân Bằng giữa Con Người và Tự Động Hóa

'Manually approve' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa làm việc hiện đại: sự cân bằng giữa hiệu quả của tự động hóa và sự cần thiết của phán đoán con người. Trong nhiều hệ thống công nghệ, dù có thể tự động hóa nhiều bước, những quyết định quan trọng, nhạy cảm hoặc có rủi ro cao vẫn cần sự 'phê duyệt thủ công' từ con người. Điều này đảm bảo trách nhiệm cá nhân, tính đạo đức và khả năng giải quyết các tình huống phức tạp mà máy móc chưa thể làm được.

Quy Trình, Trách Nhiệm và Sự Thẩm Định

Trong các tổ chức lớn, chính phủ hoặc các ngành nghề yêu cầu tính tuân thủ cao (như tài chính, y tế), 'manually approve' là một phần của quy trình làm việc chuẩn mực. Nó không chỉ là một bước kiểm tra mà còn là cách để ghi lại rằng một người cụ thể đã xem xét và chịu trách nhiệm về một quyết định. Điều này thể hiện tầm quan trọng của 'due diligence' (sự thẩm định kỹ lưỡng) và sự minh bạch trong các quy trình chính thức, nơi mỗi chữ ký hoặc nút 'chấp thuận' thủ công mang ý nghĩa pháp lý và trách nhiệm cá nhân.