(Top Banner Ad)
average people
A2
Tính từ A2 Xã hội học, thống kê

average people

UK: /ˈævərɪdʒ/ • US: /ˈævərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

người bình thường người dân thường dân chúng quần chúng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Typical or normal; not special, exceptional, or extraordinary in any way.

Vietnamese Meaning

Trung bình, thông thường, không có gì đặc biệt, nổi bật hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Average people struggle with the rising cost of living."

    "Những người bình thường phải vật lộn với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "The survey reflects the opinions of average people."

    "Cuộc khảo sát phản ánh ý kiến của những người bình thường."

  • "Policies should be designed to benefit average people."

    "Các chính sách nên được thiết kế để mang lại lợi ích cho người dân bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective average trung bình, bình thường
Noun average mức trung bình, số trung bình
Verb to average tính trung bình, đạt mức trung bình

Synonyms

Antonyms

elite (giới thượng lưu)exceptional individuals (những cá nhân xuất chúng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ʿawārīya ('damaged goods')
Old Italian
avaria
Middle French
avarie
Late Middle English
average ('financial loss from damaged goods shared among investors')

Từ Hàng Hóa Hư Hỏng Đến Con Số Trung Bình

Từ 'average' có một gốc gác thú vị từ ngành hàng hải. Nó bắt nguồn từ từ 'avaria' trong tiếng Ý cổ, nghĩa là 'hàng hóa bị hư hỏng'. Khi một con tàu gặp bão và phải vứt bỏ một phần hàng hóa để cứu tàu, tổn thất tài chính sẽ được 'chia trung bình' cho tất cả các nhà đầu tư. Dần dần, ý nghĩa 'chia đều tổn thất' này đã phát triển thành khái niệm toán học về 'số trung bình' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Khi sử dụng 'average' để mô tả người, nó thường ám chỉ những người không có những phẩm chất đặc biệt nổi bật hoặc không có những thành tựu lớn. 'Average' có thể mang sắc thái trung tính, nhưng đôi khi, tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể mang một chút sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự tầm thường.
Cụm 'average people' nhấn mạnh đến việc đại diện cho một nhóm lớn người không có những đặc điểm quá khác biệt so với phần còn lại của xã hội. Nó thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế, và các vấn đề xã hội để chỉ những người bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi các quyết định hoặc chính sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + average people
  • ordinary average people
    (những người bình thường, dân thường)
  • typical average people
    (những người bình thường điển hình)
  • regular average people
    (những người bình thường, dân chúng)
Prepositional phrases
  • for average people
    (dành cho những người bình thường)
  • like average people
    (giống như những người bình thường)
  • among average people
    (giữa những người bình thường)

Idioms

  • the average Joe / Jane

    Người bình thường, dân thường (thường dùng để chỉ một người đại diện cho số đông).

    "The film is not for critics; it's made for the average Joe."

    (Bộ phim này không dành cho các nhà phê bình; nó được làm cho khán giả đại chúng.)

  • (just) your average person

    Chỉ là một người bình thường (không có gì đặc biệt).

    "He wasn't a celebrity, just your average person you'd see on the street."

    (Anh ấy không phải người nổi tiếng, chỉ là một người bình thường bạn có thể thấy trên đường.)

  • a cut above the average

    Vượt trội hơn mức trung bình, giỏi hơn hoặc tốt hơn người thường.

    "In a school of average people, her intelligence was clearly a cut above the average."

    (Trong một ngôi trường toàn những người bình thường, trí thông minh của cô ấy rõ ràng là vượt trội hơn hẳn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

average people

Tính từ
Lật mặt

Trung bình, thông thường, không có gì đặc biệt, nổi bật hoặc khác thường.

"Average people struggle with the rising cost of living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average people".

Người Bình Thường Trong Chính Trị: Cử Tri Trung Vị

Trong các nền dân chủ, các chính trị gia thường nhắm đến 'cử tri trung vị' (median voter), người được coi là đại diện cho quan điểm của đa số. Các chính sách và chiến dịch tranh cử thường được thiết kế để thu hút nhóm 'người dân bình thường' này, vì lá phiếu của họ có thể quyết định kết quả của một cuộc bầu cử.

Đường Cong Chuẩn (Bell Curve) và 'Sự Bình Thường'

Trong xã hội học và thống kê, nhiều đặc điểm của con người (như chiều cao, IQ) tuân theo mô hình 'đường cong hình chuông' (bell curve). Điều này có nghĩa là hầu hết mọi người tập trung ở khoảng giữa, tức là mức 'trung bình'. Khái niệm này cho thấy 'những người bình thường' không chỉ là một ý tưởng xã hội mà còn là một thực tế thống kê, chiếm phần lớn dân số.