average people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Typical or normal; not special, exceptional, or extraordinary in any way.
Vietnamese Meaning
Trung bình, thông thường, không có gì đặc biệt, nổi bật hoặc khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Average people struggle with the rising cost of living."
"Những người bình thường phải vật lộn với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."
-
"The survey reflects the opinions of average people."
"Cuộc khảo sát phản ánh ý kiến của những người bình thường."
-
"Policies should be designed to benefit average people."
"Các chính sách nên được thiết kế để mang lại lợi ích cho người dân bình thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'average' để mô tả người, nó thường ám chỉ những người không có những phẩm chất đặc biệt nổi bật hoặc không có những thành tựu lớn. 'Average' có thể mang sắc thái trung tính, nhưng đôi khi, tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể mang một chút sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự tầm thường.
Cụm 'average people' nhấn mạnh đến việc đại diện cho một nhóm lớn người không có những đặc điểm quá khác biệt so với phần còn lại của xã hội. Nó thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế, và các vấn đề xã hội để chỉ những người bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi các quyết định hoặc chính sách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ordinary average people (những người bình thường, dân thường)
-
typical average people (những người bình thường điển hình)
-
regular average people (những người bình thường, dân chúng)
-
for average people (dành cho những người bình thường)
-
like average people (giống như những người bình thường)
-
among average people (giữa những người bình thường)
Idioms
-
the average Joe / Jane
Người bình thường, dân thường (thường dùng để chỉ một người đại diện cho số đông).
"The film is not for critics; it's made for the average Joe."
(Bộ phim này không dành cho các nhà phê bình; nó được làm cho khán giả đại chúng.)
-
(just) your average person
Chỉ là một người bình thường (không có gì đặc biệt).
"He wasn't a celebrity, just your average person you'd see on the street."
(Anh ấy không phải người nổi tiếng, chỉ là một người bình thường bạn có thể thấy trên đường.)
-
a cut above the average
Vượt trội hơn mức trung bình, giỏi hơn hoặc tốt hơn người thường.
"In a school of average people, her intelligence was clearly a cut above the average."
(Trong một ngôi trường toàn những người bình thường, trí thông minh của cô ấy rõ ràng là vượt trội hơn hẳn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
average people
Tính từTrung bình, thông thường, không có gì đặc biệt, nổi bật hoặc khác thường.
"Average people struggle with the rising cost of living."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average people".
