(Top Banner Ad)
average person
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Thống kê

average person

UK: /ˈævərɪdʒ ˈpɜːsn/ • US: /ˈævərɪdʒ ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người bình thường người dân thường người tiêu biểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A typical or ordinary person.

Vietnamese Meaning

Một người bình thường, tiêu biểu, không có gì nổi bật hoặc đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey aimed to understand the views of the average person on the street."

    "Cuộc khảo sát nhằm mục đích tìm hiểu quan điểm của người dân bình thường trên đường phố."

  • "What does the average person know about astrophysics?"

    "Một người bình thường biết gì về vật lý thiên văn?"

  • "The average person spends about 3 hours a day on their smartphone."

    "Người bình thường dành khoảng 3 giờ mỗi ngày cho điện thoại thông minh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun average trung bình, mức trung bình
Adjective average trung bình, tầm thường
Verb average tính trung bình, đạt mức trung bình
Noun person người
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
averagium
English
average
English
person

Nguồn gốc của 'average'

Từ 'average' bắt nguồn từ 'averagium' trong tiếng Latin thời Trung cổ, có nghĩa là 'thiệt hại do vận chuyển đường biển'. Ban đầu, nó liên quan đến việc chia sẻ tổn thất này giữa các chủ hàng. Dần dần, nó mang ý nghĩa là một giá trị trung bình.

Usage Note

Cụm từ 'average person' thường được sử dụng để chỉ một cá nhân đại diện cho phần lớn dân số hoặc một nhóm người cụ thể. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và tính thông thường, trái ngược với những người có đặc điểm khác biệt hoặc nổi trội. Thường dùng trong các thống kê, khảo sát hoặc khi nói về quan điểm chung của xã hội. Nên phân biệt với 'ordinary person' vốn mang sắc thái trung lập hơn, còn 'average person' đôi khi có thể ngụ ý hơi tiêu cực, cho rằng người đó không có gì đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + average person
  • typical typical average person
    (người bình thường điển hình)
  • ordinary ordinary average person
    (người bình thường)
Động từ + average person
  • represent represent the average person
    (đại diện cho người dân thường)
  • appeal to appeal to the average person
    (hấp dẫn với người dân thường)

Idioms

  • A man/woman in the street (is like the average person)

    người dân thường, người bình thường

    "What does the man in the street think about the new law?"

    (Người dân thường nghĩ gì về luật mới?)

  • Voice of the average person

    tiếng nói của người dân thường

    "The reporter claimed to be the voice of the average person."

    (Phóng viên đó tuyên bố là tiếng nói của người dân thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

average person

Danh từ
Lật mặt

Một người bình thường, tiêu biểu, không có gì nổi bật hoặc đặc biệt.

"The survey aimed to understand the views of the average person on the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average person".

Quan niệm về 'người bình thường'

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự tập trung vào việc đại diện cho 'người bình thường' trong chính trị và truyền thông. Điều này phản ánh niềm tin vào sự bình đẳng và dân chủ, nơi tiếng nói của mọi người đều quan trọng.