average person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người bình thường, tiêu biểu, không có gì nổi bật hoặc đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survey aimed to understand the views of the average person on the street."
"Cuộc khảo sát nhằm mục đích tìm hiểu quan điểm của người dân bình thường trên đường phố."
-
"What does the average person know about astrophysics?"
"Một người bình thường biết gì về vật lý thiên văn?"
-
"The average person spends about 3 hours a day on their smartphone."
"Người bình thường dành khoảng 3 giờ mỗi ngày cho điện thoại thông minh của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | average | trung bình, mức trung bình |
| Adjective | average | trung bình, tầm thường |
| Verb | average | tính trung bình, đạt mức trung bình |
| Noun | person | người |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'average person' thường được sử dụng để chỉ một cá nhân đại diện cho phần lớn dân số hoặc một nhóm người cụ thể. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và tính thông thường, trái ngược với những người có đặc điểm khác biệt hoặc nổi trội. Thường dùng trong các thống kê, khảo sát hoặc khi nói về quan điểm chung của xã hội. Nên phân biệt với 'ordinary person' vốn mang sắc thái trung lập hơn, còn 'average person' đôi khi có thể ngụ ý hơi tiêu cực, cho rằng người đó không có gì đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical average person (người bình thường điển hình)
-
ordinary ordinary average person (người bình thường)
-
represent represent the average person (đại diện cho người dân thường)
-
appeal to appeal to the average person (hấp dẫn với người dân thường)
Idioms
-
A man/woman in the street (is like the average person)
người dân thường, người bình thường
"What does the man in the street think about the new law?"
(Người dân thường nghĩ gì về luật mới?)
-
Voice of the average person
tiếng nói của người dân thường
"The reporter claimed to be the voice of the average person."
(Phóng viên đó tuyên bố là tiếng nói của người dân thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
average person
Danh từMột người bình thường, tiêu biểu, không có gì nổi bật hoặc đặc biệt.
"The survey aimed to understand the views of the average person on the street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average person".
