(Top Banner Ad)
common person
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Giao tiếp

common person

UK: /ˈkɒmən ˈpɜːsn/ • US: /ˈkɑːmən ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người bình thường dân thường người dân thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ordinary or average individual; someone who is not famous, wealthy, or powerful.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân bình thường hoặc trung bình; một người không nổi tiếng, giàu có hoặc quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Politicians should listen to the concerns of the common person."

    "Các chính trị gia nên lắng nghe những lo ngại của người dân bình thường."

  • "The policy will benefit the common person."

    "Chính sách này sẽ mang lại lợi ích cho người dân bình thường."

  • "He's just a common person, trying to make a living."

    "Anh ấy chỉ là một người bình thường, cố gắng kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Commoner Người bình dân (không thuộc tầng lớp quý tộc)
Noun Commonality Điểm chung hoặc tính phổ biến
Adverb Commonly Một cách thông thường, phổ biến
Noun Commonplace Chuyện tầm thường, phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko-moin-i- (shared by all)
Latin
communis (public, general)
Old French
comun (common, free, open)
Middle English
commun persone

Nguồn gốc từ sự chia sẻ

Từ 'common' có gốc rễ từ tiếng Latin 'communis', kết hợp giữa 'com' (cùng nhau) và 'munis' (nhiệm vụ, dịch vụ). Ban đầu, nó ám chỉ những người cùng gánh vác trách nhiệm công cộng hoặc chia sẻ những quyền lợi chung, thay vì thuộc tầng lớp quý tộc hay đặc quyền.

Sự tiến hóa của từ Person

Từ 'person' bắt nguồn từ 'persona' trong tiếng Latin, vốn có nghĩa là 'mặt nạ' của các diễn viên trong kịch cổ đại. Theo thời gian, nó chuyển từ nghĩa 'vai diễn' sang 'cá thể' và khi kết hợp với 'common', nó tạo ra khái niệm về một cá nhân bình thường trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'common person' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa người bình thường và những người có địa vị cao hơn trong xã hội. Nó có thể mang sắc thái tôn trọng hoặc hạ thấp, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó khác với 'layperson' (người không chuyên) vì 'common person' tập trung vào địa vị xã hội hơn là kiến thức chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common person
  • Average the average common person
    (một người bình dân trung bình)
  • Ordinary an ordinary common person
    (một người dân thường bình dị)
Verb + common person
  • Represent represent the common person
    (đại diện cho tiếng nói của người dân thường)
  • Appeal to appeal to the common person
    (thu hút hoặc gây thiện cảm với người dân thường)

Idioms

  • The man on the street

    Người dân bình thường (được hỏi ý kiến ngẫu nhiên)

    "To find out what people think of the tax cut, we interviewed the man on the street."

    (Để biết mọi người nghĩ gì về việc giảm thuế, chúng tôi đã phỏng vấn những người dân bình thường trên phố.)

  • The common touch

    Khả năng thấu hiểu và kết nối với những người bình dân

    "Despite being a billionaire, the politician still has the common touch."

    (Dù là một tỷ phú, chính trị gia đó vẫn có khả năng kết nối gần gũi với dân thường.)

  • Everyman

    Hình mẫu nhân vật đại diện cho tất cả mọi người

    "The protagonist in the movie is an everyman struggling with daily life."

    (Nhân vật chính trong bộ phim là một hình mẫu người bình thường đang vật lộn với cuộc sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common person

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân bình thường hoặc trung bình; một người không nổi tiếng, giàu có hoặc quyền lực.

"Politicians should listen to the concerns of the common person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common person".

Hạ viện Anh (House of Commons)

Trong hệ thống chính trị Anh, 'House of Commons' là nơi đại diện cho người dân thường (the commons), phân biệt với 'House of Lords' dành cho giới quý tộc. Đây là biểu tượng quan trọng của quyền lực dân chủ thuộc về tầng lớp bình dân.

Hình tượng 'The Common Man' trong văn học

Trong văn hóa phương Tây, 'Common Person' hay 'Common Man' thường được tôn vinh như những người lao động cần cù, là xương sống của xã hội, sở hữu những giá trị đạo đức tốt đẹp hơn cả giới thượng lưu giàu có nhưng xa rời thực tế.